〜たびに (Vる/N + の + たびに)
Cấu trúc '〜たびに' diễn tả rằng mỗi khi thực hiện hành động A thì luôn xảy ra kết quả B. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... thì...' và thường dùng với các sự kiện lặp lại.
公式とパターン
Động từ thể từ điển + たびに: Mỗi khi làm hành động A thì xảy ra B.
Danh từ + の + たびに: Mỗi khi có sự kiện A thì xảy ra B.
核心理論と解説
Structure
Vる/N + の + たびにĐịnh nghĩa
Cách chia
Lưu ý
- '〜たびに' nhấn mạnh sự lặp lại và kết quả luôn xảy ra. Nếu kết quả không chắc chắn, nên dùng '〜とき'.
- Không dùng với các hành động chỉ xảy ra một lần.
- Trong văn nói, đôi khi dùng 'たんびに' nhưng không trang trọng.
Lỗi thường gặp
実践的な例
私はその曲を聞くたびに、子供の頃を思い出します。
[Watashi wa sono kyoku o kiku tabi ni, kodomo no koro o omoidashimasu.]
Mỗi khi nghe bài hát đó, tôi lại nhớ về thời thơ ấu.
彼は試験のたびに、緊張します。
[Kare wa shiken no tabi ni, kinchou shimasu.]
Mỗi khi thi, anh ấy lại căng thẳng.
この本を読むたびに、新しい発見があります。
[Kono hon o yomu tabi ni, atarashii hakken ga arimasu.]
Mỗi khi đọc cuốn sách này, tôi lại có khám phá mới.
定着練習
20 練習問題
この写真を見る____、旅行のことを思い出します。
彼女は会う____、きれいになります。
季節の変わり目____、体調を崩しやすいです。
「彼は試験の____、緊張します。」に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼女に会うたび、いつも幸せな気持ちになる。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Mỗi khi đọc cuốn sách này, tôi lại nhớ về tuổi thơ.'
あの店に行く____、新しいメニューがあります。
彼は海外へ行く____、いつもお土産を買ってくる。
病院へ行く____、必ず熱を測ります。
次の文の誤りを直しなさい: 毎年父の誕生日のたび、みんなが集まる。
漢字を勉強する____、もっと上手になります。
会議の____、必ず資料を配る。
次の文の誤りを直しなさい: 新しい靴を買うたび、足が痛くなる。
Mỗi lần tôi về quê, tôi đều gặp lại bạn bè cũ.
彼女は会う____、新しい彼氏の話をする。
「この曲を聞くたびに、子供の頃を思い出す。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は旅行のたびに、お土産を買ってくる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mỗi lần đến thăm bà tôi, bà ấy lại cho tôi kẹo.'
この本を読む____、新しい発見がある。
「彼は試験のたびに、緊張する。」の「たびに」を別の表現に変えるとどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc '〜し〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, đặc điểm hoặc hành động, nhấn mạnh rằng có nhiều yếu tố góp phần. Nó thường mang sắc thái 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra trong suốt khoảng thời gian mà một hành động hoặc sự việc khác đang xảy ra. Nó thường được dịch là 'trong khi' hoặc 'suốt thời gian'.
Cấu trúc '〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, hành động hoặc trạng thái, thường mang hàm ý 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'. Nó có thể kết nối các mệnh đề đồng đẳng, nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều yếu tố cùng lúc.
Cấu trúc '〜あいだに' diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra trong khoảng thời gian mà một hành động hoặc trạng thái khác đang diễn ra. Nó nhấn mạnh rằng hành động thứ hai được thực hiện hoặc xảy ra trong suốt khoảng thời gian của hành động thứ nhất.
Cấu trúc 〜ので dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách khách quan, tự nhiên. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự và văn viết, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 〜から.
Cấu trúc này diễn tả 'trong khi đang làm gì đó' hoặc 'trong lúc còn đang ở trạng thái nào đó', nhấn mạnh việc tận dụng khoảng thời gian đó để làm một hành động khác hoặc một sự việc xảy ra.