Ngữ pháp
N4

〜ので (Thể thường + ので)

意味と概念

Cấu trúc 〜ので dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách khách quan, tự nhiên. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự và văn viết, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 〜から.

公式とパターン

1個のパターン
#01
V・Aい・Aな・N (thể thường)+ので

Công thức chung: Động từ, tính từ đuôi -i, tính từ đuôi -na, danh từ ở thể thường (khẳng định/phủ định, hiện tại/quá khứ) + ので.

核心理論と解説

Structure

Thể thường + ので

Định nghĩa

「〜ので」là cấu trúc ngữ pháp dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề trước (nguyên nhân) được chia ở thể thường, và mệnh đề sau (kết quả) thường ở thể lịch sự hoặc thể thường tùy ngữ cảnh. Nó diễn tả nguyên nhân/lý do một cách khách quan, tự nhiên, thường dùng khi người nói muốn giải thích lý do một cách lịch sự, tránh áp đặt.

Cách chia

Động từ: Thể thường (cả thể lịch sự và thân mật) + ので. Ví dụ: 食べるので, 食べたので, 食べないので.
Tính từ đuôi -i: Thể thường + ので. Ví dụ: 高いので, 高かったので.
Tính từ đuôi -na: Thân từ + な + ので. Ví dụ: 静かなので, 静かだったので.
Danh từ + だ: Danh từ + な + ので. Ví dụ: 学生なので, 学生だったので.

Cách dùng

Văn nói lịch sự: Thường dùng trong hội thoại hàng ngày khi muốn giải thích lý do một cách lịch sự, nhẹ nhàng.
Văn viết: Dùng trong thư từ, bài luận, báo cáo.
Sắc thái: Khách quan, tự nhiên, ít mang tính chủ quan hơn 〜から.

Phân biệt với 〜から

〜ので: Nguyên nhân khách quan, kết quả tự nhiên; thường dùng khi lý do là sự thật hiển nhiên hoặc khi muốn tránh gây áp lực.
〜から: Nguyên nhân chủ quan, nhấn mạnh ý kiến cá nhân; thường dùng khi muốn thuyết phục hoặc giải thích lý do mạnh mẽ.

Lưu ý

  • Không dùng 〜ので với mệnh lệnh, yêu cầu trực tiếp (dùng 〜から thay thế).
  • Trong văn nói thân mật, đôi khi rút gọn thành 〜んで.

Lỗi thường gặp

1. Chia sai thể cho tính từ -na và danh từ: Quên thêm な trước ので.
- Sai: 静かので → Đúng: 静かなので
- Sai: 学生ので → Đúng: 学生なので
2. Nhầm lẫn với 〜から: Dùng 〜ので trong câu mệnh lệnh.
- Sai: 遅れたので、急げ。 → Đúng: 遅れたから、急げ。
3. Dùng thể lịch sự trước ので: Không cần thiết, chỉ dùng thể thường.
- Sai: 食べますので → Đúng: 食べるので
4. Quên chia thì: Cần chia đúng thì của mệnh đề nguyên nhân.
- Sai: 昨日、忙しいので、行けませんでした。 → Đúng: 昨日、忙しかったので、行けませんでした。

実践的な例

5件の例文
1

今日は雨が降っているので、出かけません。

[Kyou wa ame ga futte iru node, dekakemasen.]

Hôm nay trời đang mưa nên tôi không ra ngoài.

2

頭が痛かったので、学校を休みました。

[Atama ga itakatta node, gakkou wo yasumimashita.]

Vì đau đầu nên tôi đã nghỉ học.

3

ここは静かなので、勉強しやすいです。

[Koko wa shizuka na node, benkyou shiyasui desu.]

Ở đây yên tĩnh nên dễ học.

4

彼女は日本人なので、日本語が上手です。

[Kanojo wa nihonjin na node, nihongo ga jouzu desu.]

Cô ấy là người Nhật nên giỏi tiếng Nhật.

5

時間がなかったので、タクシーで行きました。

[Jikan ga nakatta node, takushii de ikimashita.]

Vì không có thời gian nên tôi đã đi taxi.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

天気がいい____、散歩に行きましょう。

#02空欄補充

電車が遅れた____、遅刻しました。

#03多肢選択式

「頭が痛いので、病院に行きます。」的意思是?

#04誤り訂正

次の文の間違いを選んでください。 「天気が悪いので、試合は中止です。」

#05grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: “因为下雨,所以不出门。”

#06空欄補充

日本語が上手____、先生にほめられました。

#07多肢選択式

「時間がないので、タクシーで行きます。」的正确中文翻译是?

#08空欄補充

天気が悪い____、今日は出かけません。

#09空欄補充

試験が近い____、勉強しています。

#10多肢選択式

「風邪を引いたので、学校を休みました。」の意味はどれですか。

#11誤り訂正

次の文の間違っているところを選んでください。「雨が降ったので、試合は中止しました。」

#12grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语:「因为明天是假日,所以可以睡懒觉。」

#13空欄補充

彼は日本語が上手____、日本人と間違えられることがあります。

#14多肢選択式

「電車が遅れたので、遅刻しました。」の正しい使い方はどれですか。

#15空欄補充

天気が悪い____、今日は出かけません。

#16多肢選択式

友達が来る____、部屋を掃除しました。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください: 「雨が降ったので、試合は中止になりました。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì tôi bị ốm nên tôi đã nghỉ học.'

#19空欄補充

彼は学生____、アルバイトをしています。

#20多肢選択式

電車が遅れた____、遅刻してしまいました。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N4
〜のに (Thể thường + のに)

Cấu trúc '〜のに' dùng để diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với mong đợi từ một hành động hay trạng thái nào đó. Nó thường được dịch là 'mặc dù... nhưng...' trong tiếng Việt.

N4
〜し (Thể thường + し)

Cấu trúc '〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, hành động hoặc trạng thái, thường mang hàm ý 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'. Nó có thể kết nối các mệnh đề đồng đẳng, nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều yếu tố cùng lúc.

N4
〜なら (N/Thể thường + なら)

Cấu trúc '〜なら' dùng để đưa ra điều kiện giả định hoặc đề xuất dựa trên một giả định. Nó thường được dịch là 'nếu...thì' và nhấn mạnh vào khía cạnh chủ quan của người nói. Khác với '〜ば' hay '〜たら', '〜なら' thường dùng khi người nói đưa ra lời khuyên, đề nghị hoặc phán đoán dựa trên một tình huống giả định.

N4
〜し〜し (Thể thường + し、Thể thường + し)

Cấu trúc '〜し〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, đặc điểm hoặc hành động, nhấn mạnh rằng có nhiều yếu tố góp phần. Nó thường mang sắc thái 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'.

N4
〜たら (Vた + ら)

Cấu trúc 'Vた + ら' dùng để diễn tả điều kiện, giả định hoặc thời điểm xảy ra một hành động. Nó có nghĩa là 'nếu... thì...' hoặc 'khi... thì...', tùy vào ngữ cảnh. Đây là một trong những cách biểu đạt điều kiện phổ biến trong tiếng Nhật.

N4
〜たびに (Vる/N + の + たびに)

Cấu trúc '〜たびに' diễn tả rằng mỗi khi thực hiện hành động A thì luôn xảy ra kết quả B. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... thì...' và thường dùng với các sự kiện lặp lại.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)