Ngữ pháp
N4

〜し〜し (Thể thường + し、Thể thường + し)

意味と概念

Cấu trúc '〜し〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, đặc điểm hoặc hành động, nhấn mạnh rằng có nhiều yếu tố góp phần. Nó thường mang sắc thái 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'.

公式とパターン

4個のパターン
#01
V thể thường+し

Liệt kê các hành động hoặc lý do liên quan đến động từ.

#02
Aい thể thường+し

Liệt kê các đặc điểm hoặc lý do liên quan đến tính từ đuôi い.

#03
Aな thể thường (bỏ だ)+だし

Liệt kê các đặc điểm hoặc lý do liên quan đến tính từ đuôi な.

#04
N thể thường (bỏ だ)+だし

Liệt kê các đặc điểm hoặc lý do liên quan đến danh từ.

核心理論と解説

Structure

Thể thường + し、Thể thường + し

Định nghĩa

Cấu trúc '〜し〜し' được sử dụng để nối hai hoặc nhiều mệnh đề, liệt kê các lý do, đặc điểm hoặc hành động. Nó nhấn mạnh rằng có nhiều yếu tố cùng tồn tại hoặc cùng là nguyên nhân. Thường dịch là 'vừa... vừa...', 'không chỉ... mà còn...', hoặc 'bởi vì... và...'.

Cách chia

Cấu trúc này gắn trực tiếp vào thể thường (plain form) của động từ, tính từ hoặc danh từ + だ. Cụ thể:
Động từ: thể thường + し (ví dụ: 食べるし, 行くし)
Tính từ đuôi い: thể thường + し (ví dụ: 安いし, 大きいし)
Tính từ đuôi な: thể thường (bỏ だ) + だし (ví dụ: 静かだし, 便利だし)
Danh từ + だ: thể thường (bỏ だ) + だし (ví dụ: 学生だし, 日本人だし)
Lưu ý: Trong văn nói thân mật, có thể lược bỏ だ ở tính từ な và danh từ, nhưng không phổ biến.

Cách dùng

Liệt kê lý do: Khi đưa ra nhiều lý do cho một kết luận. Ví dụ: 'Vừa rẻ vừa ngon nên tôi thích món này.'
Liệt kê đặc điểm: Khi mô tả nhiều khía cạnh của một sự vật. Ví dụ: 'Anh ấy vừa thông minh vừa tốt bụng.'
Liệt kê hành động: Khi nói về nhiều hành động xảy ra đồng thời hoặc liên tiếp. Ví dụ: 'Vừa ăn vừa xem TV.'

Sắc thái

'〜し〜し' mang tính liệt kê không đầy đủ, ngụ ý còn nhiều yếu tố khác nữa.
So với '〜て〜て' (liệt kê đơn thuần), '〜し〜し' nhấn mạnh hơn và thường dùng trong lý do.
Trong văn nói, thường dùng để đưa ra lý do một cách tự nhiên, thân mật.

Lưu ý

  • Có thể dùng chỉ một '〜し' để ngụ ý 'và những thứ khác nữa'.
  • Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '〜し、〜し' với dấu phẩy hoặc không.
  • Không dùng thể lịch sự (ます/です) trước し; luôn dùng thể thường.

Lỗi phổ biến

1. Dùng thể lịch sự trước し: Sai vì し chỉ đi với thể thường.
Sai: 食べますし、飲みますし
Đúng: 食べるし、飲むし
2. Quên だ với tính từ な và danh từ:
Sai: 静かし、便利し
Đúng: 静かだし、便利だし
3. Nhầm lẫn với 〜て: Dùng 〜て khi muốn nhấn mạnh lý do.
Sai: 安くて美味しいから、買います。(chỉ một lý do)
Đúng: 安いし美味しいし、買います。(nhiều lý do)
4. Thiếu dấu phẩy hoặc ngắt nghỉ: Trong văn nói, cần ngắt giọng giữa các し.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 彼は頭いいし、親切し。 | 彼は頭いいし、親切だし。 | Thiếu だ sau tính từ な '親切' |
| 日本に行きますし、京都に行きますし。 | 日本に行くし、京都に行くし。 | Dùng thể thường, không dùng ます |
| この店は安いし、美味しいから行こう。 | この店は安いし美味しいし、行こう。 | Dùng し cho cả hai lý do, không dùng から |

実践的な例

4件の例文
1

このレストランは安いし、美味しいし、よく行きます。

[Kono resutoran wa yasui shi, oishii shi, yoku ikimasu.]

Nhà hàng này vừa rẻ vừa ngon nên tôi thường đến.

2

彼は頭がいいし、親切だし、人気があります。

[Kare wa atama ga ii shi, shinsetsu da shi, ninki ga arimasu.]

Anh ấy vừa thông minh vừa tốt bụng nên được nhiều người yêu mến.

3

日本語を勉強しているし、仕事も忙しいし、あまり遊べません。

[Nihongo o benkyou shite iru shi, shigoto mo isogashii shi, amari asobemasen.]

Vừa học tiếng Nhật vừa bận rộn với công việc nên tôi không thể đi chơi nhiều.

4

彼女は日本人だし、日本語が上手だし、通訳ができます。

[Kanojo wa nihonjin da shi, nihongo ga jouzu da shi, tsuuyaku ga dekimasu.]

Cô ấy vừa là người Nhật vừa giỏi tiếng Nhật nên có thể làm phiên dịch.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

このレストランは値段も安い____、味もいい____、人気があります。

#02多肢選択式

「彼女は頭もいいし、性格もいいし、みんなに好かれている。」の意味はどれですか。

#03誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は日本語も上手し、英語も上手し、すごいですね。」

#04空欄補充

日曜日は天気もいい____、時間もある____、どこかに出かけましょう。

#05多肢選択式

「このアパートは駅から近いし、静かだし、とても住みやすいです。」の「し」の使い方として正しいのはどれですか。

#06grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy vừa trẻ vừa giàu, thật tuyệt vời.'

#07空欄補充

彼は勉強もできる____、スポーツもできる____、人気者です。

#08空欄補充

このレストランは値段も安い____、味も美味しい____、とても人気があります。

#09多肢選択式

彼女は頭もいい____、性格もいい____、みんなに好かれています。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 「このアパートは駅から近いし、家賃も安いから、とても便利です。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Vì vừa rẻ vừa ngon nên tôi thường đến quán này.'

#12空欄補充

休みの日は、本を読んだり、映画を見たりします。____、天気がいい日は散歩もします。

#13多肢選択式

「彼は日本語も上手だ____、英語もペラペラだ____、すごいですね。」

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この町は静かし、空気もきれいし、住みやすいです。」

#15空欄補充

彼は頭がいい____、性格もいい____、みんなに好かれている。

#16多肢選択式

次の文で「〜し〜し」の使い方として正しいものはどれですか。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は日本語が上手だし、英語も話せるし、それに親切だ。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì trời mưa mà tôi lại không có ô, nên tôi bị ướt.' (Sử dụng cấu trúc 〜し〜し)

#19空欄補充

このアパートは駅から近い____、家賃も安い____、住みやすい。

#20多肢選択式

「〜し〜し」を使って正しい文を作ったのはどれですか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N4
〜し (Thể thường + し)

Cấu trúc '〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, hành động hoặc trạng thái, thường mang hàm ý 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'. Nó có thể kết nối các mệnh đề đồng đẳng, nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều yếu tố cùng lúc.

N4
〜たびに (Vる/N + の + たびに)

Cấu trúc '〜たびに' diễn tả rằng mỗi khi thực hiện hành động A thì luôn xảy ra kết quả B. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... thì...' và thường dùng với các sự kiện lặp lại.

N4
〜ので (Thể thường + ので)

Cấu trúc 〜ので dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách khách quan, tự nhiên. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự và văn viết, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 〜から.

N4
〜あいだ (N/Vている + あいだ)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra trong suốt khoảng thời gian mà một hành động hoặc sự việc khác đang xảy ra. Nó thường được dịch là 'trong khi' hoặc 'suốt thời gian'.

N4
〜のに (Thể thường + のに)

Cấu trúc '〜のに' dùng để diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với mong đợi từ một hành động hay trạng thái nào đó. Nó thường được dịch là 'mặc dù... nhưng...' trong tiếng Việt.

N4
〜あいだに (N/Vている + あいだに)

Cấu trúc '〜あいだに' diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra trong khoảng thời gian mà một hành động hoặc trạng thái khác đang diễn ra. Nó nhấn mạnh rằng hành động thứ hai được thực hiện hoặc xảy ra trong suốt khoảng thời gian của hành động thứ nhất.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)