〜すぎる (Vます(bỏます)/Adj(bỏい/な) + すぎる)
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái vượt quá mức bình thường, mang nghĩa 'quá...'. Dùng để chỉ sự thái quá, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán.
公式とパターン
Động từ ở thể ます bỏ ます, thêm すぎる.
Tính từ đuôi い bỏ い, thêm すぎる.
Tính từ đuôi な bỏ な, thêm すぎる.
核心理論と解説
Structure
Vます(bỏます)/Adj(bỏい/な) + すぎるĐịnh nghĩa
Với động từ:
Với tính từ đuôi い:
Với tính từ đuôi な:
Với danh từ:
Thể lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này thường mang nghĩa tiêu cực, phê phán hoặc than phiền.
- Có thể dùng với trợ từ を để chỉ đối tượng bị tác động (ví dụ: おさけをのみすぎる).
- Khi kết hợp với tính từ, thường dùng để chỉ mức độ quá cao (ví dụ: たかすぎる 'quá đắt').
Phân biệt trợ từ
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
実践的な例
食べすぎると、お腹が痛くなります。
[Tabesugiru to, onaka ga itaku narimasu.]
Nếu ăn quá nhiều, bụng sẽ đau.
このかばんは高すぎます。
[Kono kaban wa takasugimasu.]
Cái cặp này quá đắt.
部屋が静かすぎて、眠くなりました。
[Heya ga shizukasugite, nemuku narimashita.]
Phòng quá yên tĩnh, tôi buồn ngủ.
仕事をしすぎて、疲れました。
[Shigoto o shisugite, tsukaremashita.]
Làm việc quá nhiều nên mệt.
この問題は難しすぎて、できません。
[Kono mondai wa muzukashisugite, dekimasen.]
Bài toán này quá khó, tôi không làm được.
定着練習
20 練習問題
このスープは(____)すぎるので、水を入れてください。
「このアニメは長すぎます。」の意味はどれですか。
彼は仕事を(____)すぎるので、いつも疲れています。
次の文の間違っているところはどこですか。「この部屋は静かすぎるです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cái túi này quá nặng.'
この問題は(____)すぎて、誰も答えられません。
「食べすぎる」の正しい意味はどれですか。
このスープは(____)すぎて、飲めません。
彼は仕事を(____)すぎて、体を壊しました。
このかばんは( )すぎます。もっと小さいかばんがほしいです。
この部屋は( )すぎて、勉強できません。
次の文の間違っているところを選んでください。「この問題は難しすぎるから、だれもできません。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Bộ phim này dài quá, tôi đã ngủ quên mất.'
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cô ấy nói chuyện quá nhỏ, tôi không nghe thấy.'
このスープは(____)すぎて、飲めません。
彼は仕事を(____)すぎて、病気になりました。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「この部屋は静かすぎるから、ちょっと怖いです。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cái túi này quá đắt nên tôi không mua.'
彼女は話し(____)すぎて、周りが困っています。
「この問題は難しすぎます。」の「難しすぎます」を正しく分解したものはどれですか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả trạng thái ai đó đang thể hiện mong muốn hoặc khao khát làm một việc gì đó, thường được dùng để nói về người khác (ngôi thứ ba) vì nó mang tính quan sát từ bên ngoài. Nó kết hợp động từ ở dạng ます bỏ ます thêm たがる và chia ở thể ている để chỉ hành động đang diễn ra.
Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động dễ thực hiện hoặc dễ xảy ra. Nó thường được dùng để nói về đặc tính của sự vật hoặc thói quen của con người.
Cấu trúc '〜たがる' dùng để diễn tả người khác muốn làm gì đó, thể hiện qua hành vi hoặc lời nói của họ. Nó được hình thành bằng cách bỏ 'い' của thể 'たい' và thêm 'がる'. Khác với 'たい' chỉ dùng cho ngôi thứ nhất, 'たがる' dùng cho ngôi thứ hai và thứ ba.
Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động khó thực hiện hoặc khó xảy ra. Nó mang nghĩa 'khó làm gì đó' và thường dùng để chỉ khó khăn về mặt thể chất, kỹ thuật hoặc tình huống.
Cấu trúc này diễn tả ý định phủ định mạnh mẽ của người nói, nghĩa là 'không có ý định làm gì đó'. Nó thường được dùng để phủ nhận một hành động mà người khác nghĩ rằng bạn sẽ làm hoặc để nhấn mạnh rằng bạn không hề có kế hoạch thực hiện việc đó.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 方' dùng để chỉ cách thức hoặc phương pháp thực hiện hành động. Nó tương đương với 'cách ...' trong tiếng Việt. Ví dụ: '書き方' (cách viết), '食べ方' (cách ăn).