〜つもりはない (Vる + つもりはない)
Cấu trúc này diễn tả ý định phủ định mạnh mẽ của người nói, nghĩa là 'không có ý định làm gì đó'. Nó thường được dùng để phủ nhận một hành động mà người khác nghĩ rằng bạn sẽ làm hoặc để nhấn mạnh rằng bạn không hề có kế hoạch thực hiện việc đó.
公式とパターン
Động từ ở thể từ điển (Vる) kết hợp với 'つもりはない' để diễn tả 'không có ý định làm gì'.
核心理論と解説
Structure
Vる + つもりはないĐịnh nghĩa
Cách chia
Thể lịch sự / thân mật
Cách dùng trong văn nói và văn viết
Lưu ý đặc biệt
- Trợ từ 「は」 trong 「つもりはない」 có tác dụng nhấn mạnh sự phủ định, tạo cảm giác đối lập với một giả định nào đó. Ví dụ: Người khác nghĩ bạn sẽ làm, nhưng bạn khẳng định không làm.
- Không nhầm lẫn với 「Vるつもりだ」 (có ý định làm) hay 「Vないつもりだ」 (có ý định không làm).
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
実践的な例
私は来年、日本へ行くつもりはありません。
[Watashi wa rainen, Nihon e iku tsumori wa arimasen.]
Tôi không có ý định đi Nhật vào năm sau.
彼はその仕事を引き受けるつもりはないと言った。
[Kare wa sono shigoto o hikiukeru tsumori wa nai to itta.]
Anh ấy nói rằng không có ý định nhận công việc đó.
今日は勉強するつもりはない。遊びたい。
[Kyou wa benkyou suru tsumori wa nai. Asobitai.]
Hôm nay tôi không có ý định học. Tôi muốn chơi.
彼女はもうここに来るつもりはないでしょう。
[Kanojo wa mou koko ni kuru tsumori wa nai deshou.]
Có lẽ cô ấy không có ý định đến đây nữa.
定着練習
20 練習問題
彼は留学する____。
「私は彼に謝るつもりはない」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 私は今日、勉強するつもりはない。
请将以下句子翻译成日语: 我不打算参加那个聚会。
彼女は結婚する____。
「私はタバコをやめるつもりはない」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 彼は来年、日本に行くつもりはない。
彼は結婚する____はないと言っていた。
「留学するつもりはない」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は謝るつもりはないです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi không có ý định mua xe mới.'
私は彼に真実を話す____はない。
「今日は勉強するつもりはない」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼女はパーティーに行くつもりはなかった。」
彼は会社を辞める____。まだ決心がついていないようだ。
「今日は勉強するつもりはない」という文の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼女は結婚するつもりはない。まだ独身でいたいと思っている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không có ý định tham gia bữa tiệc đó.'
あの人に二度と会う____。彼の態度にすっかり失望したから。
「彼は謝るつもりはないらしい」の意味に最も近いものはどれですか。
このレベルの関連トピック
Diễn tả ý định đã có trong quá khứ nhưng cuối cùng không thực hiện được hoặc đã thay đổi. Thường mang sắc thái hối tiếc hoặc nhấn mạnh sự khác biệt giữa dự định và thực tế.
Cấu trúc '〜たがる' dùng để diễn tả người khác muốn làm gì đó, thể hiện qua hành vi hoặc lời nói của họ. Nó được hình thành bằng cách bỏ 'い' của thể 'たい' và thêm 'がる'. Khác với 'たい' chỉ dùng cho ngôi thứ nhất, 'たがる' dùng cho ngôi thứ hai và thứ ba.
Cấu trúc này diễn tả một quy tắc, quy định, lịch trình hoặc thông lệ đã được thiết lập. Nó thường được dùng để nói về những điều đã được quyết định bởi xã hội, tổ chức hoặc cá nhân, mang tính khách quan.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái ai đó đang thể hiện mong muốn hoặc khao khát làm một việc gì đó, thường được dùng để nói về người khác (ngôi thứ ba) vì nó mang tính quan sát từ bên ngoài. Nó kết hợp động từ ở dạng ます bỏ ます thêm たがる và chia ở thể ている để chỉ hành động đang diễn ra.
Cấu trúc này diễn tả một thói quen hoặc quy tắc mà người nói tự đặt ra cho bản thân và duy trì thực hiện. Nó thường được dùng để nói về những việc mình cố gắng làm hoặc không làm như một nguyên tắc cá nhân.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái vượt quá mức bình thường, mang nghĩa 'quá...'. Dùng để chỉ sự thái quá, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán.