Ngữ pháp
N4

〜たがっている (Vたがる + ている)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả trạng thái ai đó đang thể hiện mong muốn hoặc khao khát làm một việc gì đó, thường được dùng để nói về người khác (ngôi thứ ba) vì nó mang tính quan sát từ bên ngoài. Nó kết hợp động từ ở dạng ます bỏ ます thêm たがる và chia ở thể ている để chỉ hành động đang diễn ra.

公式とパターン

1個のパターン
#01
Vます (bỏ ます)+たがっている

Công thức cơ bản: bỏ ます của động từ ở thể lịch sự, thêm たがっている.

核心理論と解説

Structure

Vたがる + ている

Định nghĩa

「〜たがっている」là dạng kết hợp của「〜たがる」(thể hiện mong muốn của người khác) và「〜ている」(thể hiện trạng thái đang diễn ra). Nó được dùng để miêu tả rằng một người nào đó (thường là ngôi thứ ba) đang thể hiện dấu hiệu muốn làm gì đó, hoặc đang ở trong trạng thái mong muốn làm việc gì đó.

Cách chia

Động từ nhóm I: bỏ ます, thêm たがる + ている. Ví dụ: 飲みます → 飲みたがっている
Động từ nhóm II: bỏ ます, thêm たがる + ている. Ví dụ: 食べます → 食べたがっている
Động từ nhóm III: します → したがっている; 来ます → 来たがっている

Cách dùng

Chỉ dùng cho ngôi thứ ba (anh ấy, cô ấy, họ). Không dùng cho ngôi thứ nhất (tôi) vì「〜たい」đã đủ.
Thường dùng trong văn nói hàng ngày, mang tính quan sát chủ quan.
Có thể dùng ở thể quá khứ「〜たがっていた」để chỉ trạng thái mong muốn trong quá khứ.

Phân biệt với「〜たい」

-「〜たい」dùng cho ngôi thứ nhất (tôi muốn) hoặc câu hỏi cho ngôi thứ hai (bạn muốn không?).
-「〜たがる」dùng cho ngôi thứ ba, thể hiện mong muốn qua hành vi bên ngoài.
-「〜たがっている」nhấn mạnh trạng thái đang mong muốn ngay lúc nói.

Lưu ý

  • Trợ từ thường dùng là「を」cho tân ngữ, nhưng đôi khi dùng「が」trong văn nói.
  • Không dùng với tính từ hay danh từ.

Lỗi phổ biến

1. Dùng cho ngôi thứ nhất: Sai vì「〜たがっている」chỉ dùng cho người khác.
Sai: 私は映画を見たがっている。
Đúng: 私は映画を見たい。
2. Nhầm lẫn với「〜たい」khi nói về người thứ ba: Cần dùng「〜たがっている」để thể hiện quan sát.
Sai: 彼は日本に行きたい。 (chỉ đúng nếu anh ấy tự nói, nhưng nếu người khác nói về anh ấy thì không tự nhiên)
Đúng: 彼は日本に行きたがっている。
3. Chia sai động từ: Ví dụ với động từ nhóm I như「泳ぐ」: 泳ぎます → 泳ぎたがっている (đúng), không phải 泳ぐたがっている.
4. Dùng sai trợ từ: Thường dùng「を」cho tân ngữ, nhưng đôi khi nhầm thành「が」.
Đúng: 彼はコーヒーを飲みたがっている。
Cũng chấp nhận: 彼はコーヒーが飲みたがっている。 (trong văn nói)

実践的な例

5件の例文
1

彼は新しいスマホを買いたがっている。

[Kare wa atarashii sumaho o kaitagatte iru.]

Anh ấy đang muốn mua điện thoại thông minh mới.

2

子供たちは外で遊びたがっている。

[Kodomotachi wa soto de asobitagatte iru.]

Bọn trẻ đang muốn chơi ở ngoài.

3

彼女はその本を読んだがっている。

[Kanojo wa sono hon o yondagatte iru.]

Cô ấy đang muốn đọc cuốn sách đó.

4

猫は外に出たがっている。

[Neko wa soto ni detagatte iru.]

Con mèo đang muốn ra ngoài.

5

彼らは日本料理を食べたがっている。

[Karera wa nihon ryouri o tabetagatte iru.]

Họ đang muốn ăn đồ ăn Nhật.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼は新しいゲームを買いたがって____。

#02多肢選択式

子供たちは外で遊びたがっています。この文の意味はどれですか。

#03誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください:彼女は日本へ行きたがっています。

#04grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语:"Tôi muốn ăn sushi."(注意:主语是第三人称时用〜たがっている)

#05空欄補充

彼女は新しいドレスを____たがっています。

#06多肢選択式

「彼は映画を見たがっています。」の意味はどれですか。

#07誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください:私の友達は日本料理を食べたがっています。

#08空欄補充

子供たちは遊び____がっている。

#09多肢選択式

彼は新しいゲームを____がっている。

#10誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください:妹はケーキを食べたいがっている。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy đang muốn đi du lịch nước ngoài.'

#12空欄補充

彼女はその本を____がっている。

#13多肢選択式

犬が散歩に____がっている。

#14誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください:友達は映画を見たがっています。

#15空欄補充

彼は新しいゲームを買って、今すぐ遊び____。

#16多肢選択式

娘は新しいドレスを着て、パーティーに行き____。

#17誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください:彼女は日本へ留学したがっています。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đứa trẻ đang đòi ăn kẹo.'

#19空欄補充

彼女は新しいスマホを買い____。でも、まだ買っていない。

#20多肢選択式

猫が外に出____。窓を開けてあげよう。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N4
〜たがる (Vたい(bỏい) + がる)

Cấu trúc '〜たがる' dùng để diễn tả người khác muốn làm gì đó, thể hiện qua hành vi hoặc lời nói của họ. Nó được hình thành bằng cách bỏ 'い' của thể 'たい' và thêm 'がる'. Khác với 'たい' chỉ dùng cho ngôi thứ nhất, 'たがる' dùng cho ngôi thứ hai và thứ ba.

N4
〜すぎる (Vます(bỏます)/Adj(bỏい/な) + すぎる)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái vượt quá mức bình thường, mang nghĩa 'quá...'. Dùng để chỉ sự thái quá, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán.

N4
〜つもりはない (Vる + つもりはない)

Cấu trúc này diễn tả ý định phủ định mạnh mẽ của người nói, nghĩa là 'không có ý định làm gì đó'. Nó thường được dùng để phủ nhận một hành động mà người khác nghĩ rằng bạn sẽ làm hoặc để nhấn mạnh rằng bạn không hề có kế hoạch thực hiện việc đó.

N4
〜やすい (Vます(bỏます) + やすい)

Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động dễ thực hiện hoặc dễ xảy ra. Nó thường được dùng để nói về đặc tính của sự vật hoặc thói quen của con người.

N4
〜つもりだった (Vる + つもりだった)

Diễn tả ý định đã có trong quá khứ nhưng cuối cùng không thực hiện được hoặc đã thay đổi. Thường mang sắc thái hối tiếc hoặc nhấn mạnh sự khác biệt giữa dự định và thực tế.

N4
〜にくい (Vます(bỏます) + にくい)

Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động khó thực hiện hoặc khó xảy ra. Nó mang nghĩa 'khó làm gì đó' và thường dùng để chỉ khó khăn về mặt thể chất, kỹ thuật hoặc tình huống.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)