〜らしい (N/Thể thường + らしい)
Mẫu câu 〜らしい có hai cách dùng chính: (1) diễn tả suy đoán dựa trên thông tin nghe lại hoặc bằng chứng khách quan, nghĩa là 'có vẻ như', 'nghe nói là'; (2) gắn với danh từ để chỉ 'đúng là', 'xứng đáng là', mang tính đánh giá tích cực. Cần phân biệt với 〜そうだ và 〜ようだ.
公式とパターン
Gắn trực tiếp sau danh từ để diễn tả suy đoán dựa trên thông tin nghe lại hoặc bằng chứng. Ví dụ: 彼は日本人らしい。
Gắn sau danh từ để chỉ ai/cái đó có đặc điểm tiêu biểu của danh từ đó. Ví dụ: 彼は男らしい。
Động từ ở thể thường (không chia) + らしい. Ví dụ: 彼は来るらしい。
Tính từ đuôi い ở thể thường + らしい. Ví dụ: この料理は辛いらしい。
Tính từ đuôi な bỏ だ + らしい. Ví dụ: ここは静からしい。
核心理論と解説
Structure
N/Thể thường + らしいĐịnh nghĩa và chức năng
Với danh từ (Nらしい):
Với động từ (thể thường):
Với tính từ:
Phân biệt với các mẫu câu tương tự
Sắc thái và hạn chế
Đăng ký ngôn ngữ
Lỗi thường gặp
実践的な例
天気予報によると、明日は雨らしい。
[Tenki yohō ni yoru to, ashita wa ame rashii.]
Theo dự báo thời tiết, ngày mai có vẻ sẽ mưa.
彼は学生らしい。
[Kare wa gakusei rashii.]
Anh ấy đúng là sinh viên (có phẩm chất của sinh viên).
田中さんは来ないらしい。
[Tanaka-san wa konai rashii.]
Có vẻ như anh Tanaka sẽ không đến.
このレストランは美味しいらしい。
[Kono resutoran wa oishii rashii.]
Nghe nói nhà hàng này ngon.
彼女はとても元気らしい。
[Kanojo wa totemo genki rashii.]
Có vẻ cô ấy rất khỏe.
あの人は日本人らしい。
[Ano hito wa nihonjin rashii.]
Người kia có vẻ là người Nhật.
彼は男らしい。
[Kare wa otoko rashii.]
Anh ấy rất đàn ông (có khí chất đàn ông).
定着練習
20 練習問題
彼は医者____らしい態度をとる。
天気予報によると、明日は雨が降る____。
次の文の間違いを指摘しなさい:彼女は女性らしい優しさを持っている。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cô ấy có phong thái của một giáo viên.'
彼は学生____らしい生活を送っている。
あの人は日本人____。
次の文の間違いを指摘しなさい:彼は子供らしい遊びが好きだ。
彼は医者____らしい。
彼女は毎日ジョギングしている____。
次の文の間違いを指摘してください:彼は学生らしい。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Có vẻ như trời sẽ mưa.' (dùng らしい)
彼は毎日勉強している____、試験に合格するだろう。
彼の話____、彼は有名な作家だそうだ。
次の文の間違いを指摘してください:彼女は料理が上手らしい。
彼は医者だ____、手術の腕前は一流だ。
「彼女は日本人らしい」という文の意味として最も適切なものはどれか。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選び、正しい形に直せ。 「彼の話し方は先生らしいです。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 〜らしい: "Cô ấy có phong cách thời trang rất nữ tính (đúng là phụ nữ)."
この料理は、____味がする。まさにプロの味だ。
「彼は学生らしくない」という文の正しい解釈はどれか。
このレベルの関連トピック
Dùng để diễn tả sự suy đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc ví von so sánh. Có nghĩa là 'giống như', 'có vẻ như', 'dường như'. Thường dùng trong văn nói thân mật.
Dùng để diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc suy luận. Tương đương với 'chắc là', 'có lẽ' trong tiếng Việt. Thường dùng trong văn nói thân mật hoặc viết không trang trọng.
Mẫu câu 〜ようだ diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc bằng chứng trực quan. Nó cũng được dùng để so sánh (giống như) hoặc đưa ra ví dụ. Đây là cấu trúc quan trọng ở trình độ N4, thường xuất hiện trong văn nói và viết.
Mẫu câu 〜かもしれない diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc, tương đương với "có lẽ", "có thể" trong tiếng Việt. Được sử dụng với thể thường của động từ, tính từ và danh từ, mang sắc thái suy đoán không chắc chắn.
Dùng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác, tương đương 'nghe nói là...' trong tiếng Việt. Cấu trúc gắn trực tiếp vào thể thường của động từ, tính từ, danh từ.
Dùng để diễn tả sự suy luận, phỏng đoán dựa trên cơ sở logic, thông tin có sẵn hoặc kỳ vọng. Nghĩa là 'chắc hẳn là', 'đáng lẽ ra phải', 'hẳn là'. Thường dùng khi người nói có căn cứ để tin rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.