〜ようだ (Thể thường + ようだ)
Mẫu câu 〜ようだ diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc bằng chứng trực quan. Nó cũng được dùng để so sánh (giống như) hoặc đưa ra ví dụ. Đây là cấu trúc quan trọng ở trình độ N4, thường xuất hiện trong văn nói và viết.
公式とパターン
Dùng với động từ ở thể thường (khẳng định, phủ định, quá khứ) để diễn tả phỏng đoán hoặc so sánh.
Dùng với tính từ い ở thể thường.
Thêm な trước ようだ khi dùng với tính từ な.
Thêm の trước ようだ khi dùng với danh từ.
核心理論と解説
Structure
Thể thường + ようだĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Với động từ:
Với tính từ:
Với danh từ:
Các hình thức chia khác
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý về lịch sự
- Trong văn nói lịch sự, có thể dùng ようです thay cho ようだ.
- 例:雨が降っているようです。
Các dạng khác
Lỗi thường gặp
実践的な例
雨が降っているようだ。
[Ame ga futte iru you da.]
Có vẻ như trời đang mưa.
彼は学生のようだ。
[Kare wa gakusei no you da.]
Anh ấy trông như sinh viên.
この部屋は静かなようだ。
[Kono heya wa shizuka na you da.]
Căn phòng này có vẻ yên tĩnh.
彼女は花のように美しい。
[Kanojo wa hana no you ni utsukushii.]
Cô ấy đẹp như hoa.
東京のような大都市に住みたい。
[Toukyou no you na dai toshi ni sumitai.]
Tôi muốn sống ở một thành phố lớn như Tokyo.
彼は病気ではないようだ。
[Kare wa byouki dewa nai you da.]
Có vẻ như anh ấy không bị bệnh.
あの人は日本人のようだ。
[Ano hito wa nihonjin no you da.]
Người kia có vẻ là người Nhật.
定着練習
20 練習問題
彼はいつも忙しそうな____、実は暇だ。
「彼女は泣いている____。」正しいのはどれ?
次の文の間違いを探せ:彼は学生のようだに真面目だ。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Có vẻ như trời sắp mưa.'
彼の話し方は、まるで先生の____。
「彼は病気の____顔色が悪い。」正しいのはどれ?
次の文の間違いを探せ:彼女はまるで鳥のような歌う。
彼は毎日ジムに通っている。まるでプロのアスリート____ようだ。
彼女の話し方は、まるで先生が話している____ようだ。
次の文の間違いを選びなさい。 「彼は子供のように遊んでいる。まるで大人のようだ。」
次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼女は疲れたようだ。顔色が悪い。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Có vẻ như trời sắp mưa. Bầu trời tối đen như vậy.'
彼は何も知らない____顔をしている。
「彼は学生のようだ。しかし、実際は先生だ。」この文の「ようだ」の用法はどれか。
彼は毎日ジムに通っている。まるでプロのアスリート____ようだ。
____、まるで夢を見ているようだ。
次の文の間違いを指摘しなさい。「彼女は子供だように振る舞う。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy nói chuyện như thể đã biết tất cả mọi thứ vậy.'
彼の態度は、何か隠している____ようだ。
「彼女は疲れているようだ。」の「ようだ」の用法として正しいのはどれか。
このレベルの関連トピック
Dùng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác, tương đương 'nghe nói là...' trong tiếng Việt. Cấu trúc gắn trực tiếp vào thể thường của động từ, tính từ, danh từ.
Dùng để diễn tả sự suy đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc ví von so sánh. Có nghĩa là 'giống như', 'có vẻ như', 'dường như'. Thường dùng trong văn nói thân mật.
Mẫu câu 〜そうだ dùng để diễn tả suy đoán, phán đoán của người nói dựa trên ấn tượng, cảm nhận trực quan về một sự việc, hiện tượng nào đó. Nó mang nghĩa 'trông có vẻ', 'dường như', 'có vẻ như'. Đối với động từ, nó diễn tả dự đoán về một hành động sắp xảy ra; đối với tính từ, nó diễn tả cảm nhận về một trạng thái, tính chất.
Mẫu câu 〜らしい có hai cách dùng chính: (1) diễn tả suy đoán dựa trên thông tin nghe lại hoặc bằng chứng khách quan, nghĩa là 'có vẻ như', 'nghe nói là'; (2) gắn với danh từ để chỉ 'đúng là', 'xứng đáng là', mang tính đánh giá tích cực. Cần phân biệt với 〜そうだ và 〜ようだ.
Diễn tả một hành động sắp xảy ra ngay lập tức. Cấu trúc này được dùng để nói rằng hành động chuẩn bị bắt đầu, thường kết hợp với các trạng từ như 今にも, もうすぐ.
Dùng để diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc suy luận. Tương đương với 'chắc là', 'có lẽ' trong tiếng Việt. Thường dùng trong văn nói thân mật hoặc viết không trang trọng.