Ngữ pháp
N1

〜ながらに (N + ながらに)

의미와 개념

Cấu trúc 'N + ながらに' diễn tả trạng thái hoặc hành động được duy trì liên tục trong suốt một khoảng thời gian dài, thường mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng. Nó nhấn mạnh sự không thay đổi của một trạng thái từ quá khứ đến hiện tại.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
N+ながらに

Danh từ chỉ trạng thái hoặc thời gian kết hợp với 'ながらに' để tạo trạng ngữ chỉ sự liên tục, không thay đổi.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + ながらに

Định nghĩa

Cấu trúc 'N + ながらに' được sử dụng để diễn tả một trạng thái hoặc hành động kéo dài liên tục, không thay đổi trong suốt một khoảng thời gian. Nó thường xuất hiện trong văn viết, văn chương, hoặc lời nói trang trọng.

Chức năng cú pháp

Kết hợp trực tiếp với danh từ (N) để tạo thành trạng ngữ.
Không chia theo thì hay thể; danh từ đứng trước 'ながらに' không thay đổi hình thái.

Cách dùng

Chỉ dùng với danh từ, không dùng với động từ, tính từ.
Thường đi với các danh từ chỉ trạng thái như '生まれながらに' (bẩm sinh), '昔ながらに' (từ xưa), '自然ながらに' (tự nhiên).
Sắc thái văn chương, trang trọng; ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Lưu ý

  • Không nhầm với '〜ながら' (vừa... vừa...) dùng với động từ.
  • Trong văn nói, thường thay bằng '〜のまま' hoặc '〜ように'.

Phân biệt

'ながらに' vs 'のまま': 'ながらに' nhấn mạnh tính liên tục, không thay đổi từ quá khứ; 'のまま' chỉ trạng thái không thay đổi tại một thời điểm.
'ながらに' vs 'ように': 'ように' diễn tả sự tương tự, không nhấn mạnh tính liên tục.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai loại từ: Chỉ kết hợp với danh từ, không dùng với động từ.
- Sai: 歩きながらに
- Đúng: 昔ながらに
2. Nhầm với '〜ながら' (vừa... vừa...): '〜ながら' dùng với động từ thể ます bỏ ます.
- Sai: テレビを見ながらに勉強する
- Đúng: テレビを見ながら勉強する
3. Dùng sai ngữ cảnh: 'ながらに' mang sắc thái văn chương, không phù hợp với hội thoại thân mật.
- Sai (thân mật): 彼は生まれながらに優しいんだよ。
- Đúng (thân mật): 彼は生まれつき優しいんだよ。
4. Thiếu trợ từ: Một số trường hợp cần trợ từ 'の' trước danh từ? Không, 'ながらに' gắn trực tiếp vào danh từ.
- Sai: 昔のながらに
- Đúng: 昔ながらに

실용적인 예시

3개의 예문
1

彼は生まれながらに音楽の才能を持っている。

[Kare wa umarenagara ni ongaku no sainou wo motte iru.]

Anh ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh.

2

この町は昔ながらに変わらぬ風景を保っている。

[Kono machi wa mukashinagara ni kawaranu fuukei wo tamotte iru.]

Thị trấn này vẫn giữ được phong cảnh không thay đổi từ xưa.

3

彼女は自然ながらに人を惹きつける魅力がある。

[Kanojo wa shizennagara ni hito wo hikitsukeru miryoku ga aru.]

Cô ấy có sức hút tự nhiên thu hút mọi người.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼は生まれ____に音楽の才能を持っていた。

#02빈칸 채우기

彼女は昔____に変わらない笑顔を見せた。

#03객관식

「涙ながらに」の意味として正しいものはどれですか。

#04오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は生まれつきながらに音楽の才能がある。

#05grammar.types.translation

「昔ながらに」をベトナム語に訳しなさい。

#06빈칸 채우기

彼は生まれ____に優しい心を持っている。

#07객관식

「涙ながらに」の使い方として正しい文はどれですか。

#08빈칸 채우기

彼は生まれ____に音楽の才能を持っていた。

#09객관식

「昔____に変わらぬ愛情で接してくれる」の____に入る適切な言葉はどれか。

#10빈칸 채우기

彼女は涙____に語り続けた。

#11오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は生まれつきながらに音楽の才能がある。」

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy vẫn giữ thói quen như ngày xưa.'

#13빈칸 채우기

彼は子供____に純粋な心を持っている。

#14객관식

「自然____に恵まれた土地」の____に入る適切な言葉はどれか。

#15빈칸 채우기

彼は生まれ____に音楽の才能を持っていた。

#16객관식

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は涙____に訴えかけた。

#17오류 수정

次の文の誤りを指摘しなさい。 彼は生まれながらに音楽の才能を持っていた。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'N + ながらに': Anh ấy vốn là người khiêm tốn từ khi sinh ra.

#19빈칸 채우기

彼は昔____に変わらぬ優しさを持っている。

#20객관식

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は生まれ____に病弱だった。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N1
〜ないものか (Vない + ものか)

Cấu trúc thể hiện mong muốn mạnh mẽ, khẩn thiết rằng một điều gì đó xảy ra, thường mang sắc thái hy vọng, cầu xin hoặc than thở. Người nói bày tỏ ước muốn mãnh liệt nhưng cũng ngầm ý rằng tình hình hiện tại chưa đáp ứng được điều đó.

N1
〜ながらの (N + ながらの + N)

Cấu trúc này kết nối hai danh từ, trong đó danh từ đầu tiên biểu thị một trạng thái hoặc hành động đang diễn ra, và danh từ thứ hai là kết quả hoặc đối tượng chịu ảnh hưởng. Nó mang sắc thái 'vẫn giữ nguyên trạng thái' hoặc 'trong khi vẫn là'. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn đạt mang tính miêu tả.

N1
〜とみるや (Thể thường + とみるや)

Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một sự kiện hoặc dấu hiệu nào đó được nhận thấy. Nó mang sắc thái 'vừa thấy... là đã...' hoặc 'ngay khi... thì...', thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

N1
〜にあって (N + にあって)

Cấu trúc 'N + にあって' diễn tả 'trong hoàn cảnh/điều kiện/trạng thái đặc biệt nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính đánh giá hoặc nhấn mạnh sự tồn tại/hành động trong bối cảnh khắc nghiệt hoặc đặc thù. Nó tương tự 'trong (bối cảnh)' nhưng sắc thái mạnh hơn, thường đi với các danh từ trừu tượng chỉ tình huống.

N1
〜とはいえ (Thể thường + とはいえ)

Cấu trúc '〜とはいえ' diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là 'mặc dù... nhưng...' hoặc 'dù nói là... nhưng thực tế...'. Nó được dùng để thừa nhận một sự việc nào đó, nhưng sau đó đưa ra một nhận định trái ngược hoặc hạn chế. Cấu trúc này thường mang tính trang trọng, thích hợp trong văn viết hoặc văn nói lịch sự.

N1
〜にかこつけて (N + にかこつけて)

Mẫu câu này diễn tả hành động lấy một lý do hoặc cái cớ nào đó để làm một việc khác, thường mang hàm ý lợi dụng hoặc biện minh. Nó được dùng khi người nói muốn thực hiện hành động chính dưới danh nghĩa một lý do bề ngoài.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)