〜とはいえ (Thể thường + とはいえ)
Cấu trúc '〜とはいえ' diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là 'mặc dù... nhưng...' hoặc 'dù nói là... nhưng thực tế...'. Nó được dùng để thừa nhận một sự việc nào đó, nhưng sau đó đưa ra một nhận định trái ngược hoặc hạn chế. Cấu trúc này thường mang tính trang trọng, thích hợp trong văn viết hoặc văn nói lịch sự.
공식과 패턴
Động từ ở thể thường (không chia lịch sự) kết hợp với とはいえ để tạo mệnh đề nhượng bộ.
Tính từ đuôi -i ở thể thường (bỏ です) kết hợp với とはいえ.
Tính từ đuôi -na cần thêm だ trước とはいえ.
Danh từ cần thêm だ trước とはいえ.
핵심 이론 및 설명
Structure
Thể thường + とはいえĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Quy tắc lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng với thể lịch sự (ます/です).
- Có thể thay thế bằng '〜とは言え' (cùng cách viết).
- Sắc thái: nhấn mạnh sự đối lập giữa điều được thừa nhận và thực tế.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
실용적인 예시
彼は新人だとはいえ、非常に優秀な営業マンだ。
[Kare wa shinjin da to wa ie, hijō ni yūshū na eigyō man da.]
Mặc dù anh ấy là nhân viên mới, nhưng là một nhân viên kinh doanh rất xuất sắc.
値段が高いとはいえ、品質は抜群だ。
[Nedan ga takai to wa ie, hinshitsu wa batsugun da.]
Mặc dù giá đắt, nhưng chất lượng vượt trội.
彼の意見に賛成できないとはいえ、理解はできる。
[Kare no iken ni sansei dekinai to wa ie, rikai wa dekiru.]
Mặc dù không thể đồng ý với ý kiến của anh ấy, nhưng tôi có thể hiểu.
彼女は日本人ではないとはいえ、日本語がペラペラだ。
[Kanojo wa nihonjin dewa nai to wa ie, nihongo ga perapera da.]
Mặc dù cô ấy không phải người Nhật, nhưng tiếng Nhật rất lưu loát.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼は学生____、かなりの知識を持っている。
冬____、暖かい日が続いている。
「彼は日本人だ。____、日本語が上手ではない。」に入る適切な言葉はどれか。
「初心者____、彼女はとても上手に料理を作る。」に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は医者とはいえ、病気の治療ができない。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「雨とはいえ、試合は中止になった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mặc dù là người mới, nhưng anh ấy làm việc rất hiệu quả.'
彼は若い____、非常に経験豊富なエンジニアだ。
「彼は医者だ。____、手術の経験はほとんどない。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は学生だとはいえ、アルバイトで生計を立てている。」
将以下越南语句子翻译成日语:「尽管是社长,却从不摆架子。」
冬____、暖かい日が続いている。
「彼は日本人だ。____、日本語が上手ではない。」の____に入る最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は経験が浅いとはいえ、仕事はとても丁寧だ。」
彼は学生____、非常に優秀な研究結果を出している。
「彼は日本人だ。____、日本語が全く話せない。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は医者とはいえ、病気の治療法について何も知らない。」
将以下句子翻译成日语:'虽说现在是春天,但天气还是很冷。'
彼は子供____、大人顔負けの知識を持っている。
「彼女は女性だ。____、力が強い。」に入る最も適切な表現はどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc 'N + ときたら' dùng để nêu lên một chủ đề (thường là người hoặc vật) và bày tỏ thái độ phê phán, than phiền hoặc đánh giá tiêu cực về chủ đề đó. Nó mang sắc thái 'còn về phần... thì' hoặc 'nói đến... thì thật là...', thường dùng trong văn nói thân mật.
Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một sự kiện hoặc dấu hiệu nào đó được nhận thấy. Nó mang sắc thái 'vừa thấy... là đã...' hoặc 'ngay khi... thì...', thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
Cấu trúc này dùng để liệt kê hai danh từ đại diện, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra không chỉ ở một đối tượng mà còn ở cả đối tượng kia, thường mang ý nghĩa 'cả A lẫn B' hoặc 'không kể A hay B'. Thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc thể hiện mong muốn mạnh mẽ, khẩn thiết rằng một điều gì đó xảy ra, thường mang sắc thái hy vọng, cầu xin hoặc than thở. Người nói bày tỏ ước muốn mãnh liệt nhưng cũng ngầm ý rằng tình hình hiện tại chưa đáp ứng được điều đó.
Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là...' nhưng mang sắc thái dè dặt, không khẳng định hoàn toàn. Người nói thừa nhận một phần sự thật nhưng vẫn còn do dự hoặc khiêm tốn.
Cấu trúc 'N + ながらに' diễn tả trạng thái hoặc hành động được duy trì liên tục trong suốt một khoảng thời gian dài, thường mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng. Nó nhấn mạnh sự không thay đổi của một trạng thái từ quá khứ đến hiện tại.