〜ごとき (N + の + ごとき + N)
Cấu trúc 'N + の + ごとき + N' dùng để so sánh hoặc ví von, mang nghĩa 'như là', 'giống như'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học hoặc diễn thuyết, thể hiện sự tương tự hoặc đặc điểm nổi bật của sự vật.
공식과 패턴
N1 là danh từ được so sánh, N2 là danh từ chính được bổ nghĩa. Cấu trúc này có nghĩa là 'N2 như N1'.
핵심 이론 및 설명
Structure
N + の + ごとき + NĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- 'ごとき' có thể mang sắc thái khiêm tốn hoặc mỉa mai tùy ngữ cảnh.
- Thường dùng với các danh từ trừu tượng hoặc chỉ người.
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
실용적인 예시
彼のごとき天才は、めったに現れない。
[Kare no gotoki tensai wa, mettani arawarenai.]
Một thiên tài như anh ấy hiếm khi xuất hiện.
春のごとき暖かな日が続いている。
[Haru no gotoki atatakana hi ga tsuzuiteiru.]
Những ngày ấm áp như mùa xuân đang tiếp diễn.
彼女のごとき美しい花は、この世にそう多くない。
[Kanojo no gotoki utsukushii hana wa, kono yo ni sou ookunai.]
Những bông hoa đẹp như cô ấy không có nhiều trên đời.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼は、社長____ごとき者に、よくもそんな口をきけたものだ。
あの____ごとき態度には、本当に腹が立つ。
「彼の____ごとき言動は許せない。」に入る適切な語はどれか。
次の文の間違っている部分を選べ。「彼は、私のごとき人間には理解できないと言った。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Một người như anh ta thì không thể hiểu được điều đó.'
____ごとき初心者に、こんな難しい仕事は任せられない。
「あの男の____ごとき振る舞いには、ほとほと呆れる。」に入る適切な語はどれか。
彼は、社長____ごとき者が、そんな簡単なミスをするとは思わなかった。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 彼女は、私( )ごとき初心者にも優しく教えてくれた。
次の文の誤りを指摘しなさい。 彼のごとき天才は、めったに現れない。
彼女は、アイドル____ごとき存在にすぎない。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Một người như anh ta không thể hiểu được cảm xúc của tôi.' (sử dụng cấu trúc ごとき)
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 彼は、学生( )ごとき身分で、そんな高級レストランに入れるはずがない。
次の文の誤りを指摘しなさい。 彼女のごとき美しさは、誰もが認める。
彼は、社長の____ごとき立場でありながら、平気で嘘をつく。
彼の____ごとき天才は、めったに現れない。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は、悪魔( )ごとき人間だ。
次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼女は、天使がごとき心を持っている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'ごとき': 'Anh ta là một tên trộm như chuột.'
彼の____ごとき行動は、周囲に迷惑をかける。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'giống như', 'như thể là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ. Nó bắt nguồn từ cách dùng cổ của trợ từ 'ごとし' và thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài phát biểu, hoặc văn bản chính thức.
Cấu trúc này diễn tả việc 'lỡ mất cơ hội' hoặc 'không làm được việc gì đó vì bỏ lỡ thời điểm thích hợp'. Nó mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng nhẹ. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có chủ đích.
Cấu trúc này diễn tả sự so sánh, mang nghĩa 'giống như', 'như thể là'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ, tương đương với 'ようだ' nhưng cổ hơn và mang sắc thái văn chương.
Cấu trúc này dùng để đánh giá một sự vật, sự việc từ hai khía cạnh khác nhau, thường mang ý nghĩa khen ngợi hoặc chỉ trích. Nó nhấn mạnh rằng cả hai khía cạnh đều có điểm tốt hoặc xấu, tạo nên ấn tượng tổng thể.
Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó mang sắc thái giải thích lý do một cách logic, nhấn mạnh rằng hành động/kết quả xảy ra chính xác vì lý do đó. Tương đương với 'bởi vì' trong tiếng Việt nhưng trang trọng hơn.
Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là...' nhưng mang sắc thái dè dặt, không khẳng định hoàn toàn. Người nói thừa nhận một phần sự thật nhưng vẫn còn do dự hoặc khiêm tốn.