〜そびれる (Vます(bỏます) + そびれる)
Cấu trúc này diễn tả việc 'lỡ mất cơ hội' hoặc 'không làm được việc gì đó vì bỏ lỡ thời điểm thích hợp'. Nó mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng nhẹ. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có chủ đích.
공식과 패턴
Công thức cơ bản: bỏ đuôi ます của động từ ở thể ます, thêm そびれる.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vます(bỏます) + そびれるĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 「〜忘れる」(quên làm) vì 「〜そびれる」nhấn mạnh việc bỏ lỡ cơ hội hơn là quên.
- Có thể dùng với thể bị động: 書かれそびれる (bị lỡ cơ hội được viết).
Lỗi phổ biến
실용적인 예시
大事なメールを送りそびれた。
[Daijina meeru o okurisobireta.]
Tôi đã lỡ gửi một email quan trọng.
彼女に誕生日プレゼントを渡しそびれた。
[Kanojo ni tanjoubi purezento o watashisobireta.]
Tôi đã lỡ cơ hội tặng quà sinh nhật cho cô ấy.
新幹線の切符を予約しそびれて、席がなかった。
[Shinkansen no kippu o yoyakusobirete, seki ga nakatta.]
Tôi đã lỡ đặt vé tàu Shinkansen nên không còn chỗ.
有名な映画を観そびれたのが残念だ。
[Yuumeina eiga o misobireta no ga zannen da.]
Thật tiếc vì đã lỡ xem bộ phim nổi tiếng.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
大事な書類を送る____、うっかり忘れてしまった。
彼に言いたいことがあったが、結局言い____しまった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「電車の中で居眠りをして、降りる駅を乗りそびれた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã lỡ mất cơ hội hỏi thầy giáo.'
彼女に誕生日プレゼントを渡す____、タイミングを逃してしまった。
友達に電話をかけようと思ったが、忙しくて____しまった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼に会った時に、お礼を言いそびれた。」
大事な書類を提出し____、上司に怒られた。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼に言いたいことがあったのに、結局言い( )しまった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女にプレゼントを渡しそびれないで、ずっと後悔している。
「Tôi đã lỡ mất cơ hội hỏi thầy giáo câu hỏi đó.」を日本語に訳しなさい。
電車の中で友達に会ったが、混んでいて話し____。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 せっかくのチャンスだったのに、彼にそのことを伝え( )しまった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は大事な会議に遅れて、意見を言いそびれました。
大事な書類を提出し____、上司に叱られた。
彼女に謝るチャンスがあったのに、言い出し____しまった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼に連絡しそびれて、約束の時間に遅れてしまった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜そびれる': Tôi đã lỡ mất cơ hội hỏi tên cô ấy.
電車の中で居眠りをして、降りる駅を____そびれた。
彼に話しかけようと思ったが、勇気が出ずに____そびれた。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc 'N + の + ごとき + N' dùng để so sánh hoặc ví von, mang nghĩa 'như là', 'giống như'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học hoặc diễn thuyết, thể hiện sự tương tự hoặc đặc điểm nổi bật của sự vật.
Cấu trúc này dùng để đánh giá một sự vật, sự việc từ hai khía cạnh khác nhau, thường mang ý nghĩa khen ngợi hoặc chỉ trích. Nó nhấn mạnh rằng cả hai khía cạnh đều có điểm tốt hoặc xấu, tạo nên ấn tượng tổng thể.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'giống như', 'như thể là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ. Nó bắt nguồn từ cách dùng cổ của trợ từ 'ごとし' và thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài phát biểu, hoặc văn bản chính thức.
Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là...' nhưng mang sắc thái dè dặt, không khẳng định hoàn toàn. Người nói thừa nhận một phần sự thật nhưng vẫn còn do dự hoặc khiêm tốn.
Cấu trúc này diễn tả sự so sánh, mang nghĩa 'giống như', 'như thể là'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ, tương đương với 'ようだ' nhưng cổ hơn và mang sắc thái văn chương.
Cấu trúc này dùng để liệt kê hai danh từ đại diện, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra không chỉ ở một đối tượng mà còn ở cả đối tượng kia, thường mang ý nghĩa 'cả A lẫn B' hoặc 'không kể A hay B'. Thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.