Ngữ pháp
N1

〜そびれる (Vます(bỏます) + そびれる)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả việc 'lỡ mất cơ hội' hoặc 'không làm được việc gì đó vì bỏ lỡ thời điểm thích hợp'. Nó mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng nhẹ. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có chủ đích.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
Vます (bỏ ます)+そびれる

Công thức cơ bản: bỏ đuôi ます của động từ ở thể ます, thêm そびれる.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vます(bỏます) + そびれる

Định nghĩa

「〜そびれる」là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả việc ai đó đã bỏ lỡ cơ hội hoặc thời điểm để thực hiện một hành động, dẫn đến hành động đó không được thực hiện. Nó mang hàm ý tiếc nuối hoặc trách móc nhẹ nhàng.

Cách chia

Cấu trúc: [Vます (bỏ ます)] + そびれる
Động từ nhóm I: 書く → 書きそびれる
Động từ nhóm II: 食べる → 食べそびれる
Động từ nhóm III: する → しそびれる, 来る → 来そびれる (きそびれる)
Không dùng với tính từ hay danh từ.

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói, thân mật. Trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 「〜し損なう」hoặc 「〜し忘れる」.
Chỉ dùng với động từ chủ ý (hành động có ý định thực hiện). Không dùng với động từ vô ý như 落ちる (rơi) hay 忘れる (quên).
Thể lịch sự: そびれます, thể quá khứ: そびれた, thể ý chí: そびれよう, v.v.

Lưu ý

  • Không nhầm với 「〜忘れる」(quên làm) vì 「〜そびれる」nhấn mạnh việc bỏ lỡ cơ hội hơn là quên.
  • Có thể dùng với thể bị động: 書かれそびれる (bị lỡ cơ hội được viết).

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai động từ: Chỉ dùng với động từ chủ ý. Sai: 雨に降られそびれた (vì 降られる là bị động, vô ý). Đúng: 傘を持って行きそびれた (lỡ mang ô).
2. Nhầm với 「〜忘れる」:
Sai: 宿題をやりそびれた (nếu là quên làm bài tập, không phải lỡ cơ hội). Đúng: 宿題をやり忘れた.
Đúng: コンサートのチケットを買いそびれた (lỡ cơ hội mua vé).
3. Chia sai thể:
Sai: 食べるそびれる (giữ nguyên ます). Đúng: 食べそびれる.
4. Dùng sai thời điểm: Không dùng cho hành động đã hoàn thành trong quá khứ mà không có cơ hội cụ thể. Ví dụ: 昨日、彼に会いそびれた (hợp lý nếu có cơ hội gặp nhưng lỡ).

실용적인 예시

4개의 예문
1

大事なメールを送りそびれた。

[Daijina meeru o okurisobireta.]

Tôi đã lỡ gửi một email quan trọng.

2

彼女に誕生日プレゼントを渡しそびれた。

[Kanojo ni tanjoubi purezento o watashisobireta.]

Tôi đã lỡ cơ hội tặng quà sinh nhật cho cô ấy.

3

新幹線の切符を予約しそびれて、席がなかった。

[Shinkansen no kippu o yoyakusobirete, seki ga nakatta.]

Tôi đã lỡ đặt vé tàu Shinkansen nên không còn chỗ.

4

有名な映画を観そびれたのが残念だ。

[Yuumeina eiga o misobireta no ga zannen da.]

Thật tiếc vì đã lỡ xem bộ phim nổi tiếng.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

大事な書類を送る____、うっかり忘れてしまった。

#02객관식

彼に言いたいことがあったが、結局言い____しまった。

#03오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「電車の中で居眠りをして、降りる駅を乗りそびれた。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã lỡ mất cơ hội hỏi thầy giáo.'

#05빈칸 채우기

彼女に誕生日プレゼントを渡す____、タイミングを逃してしまった。

#06객관식

友達に電話をかけようと思ったが、忙しくて____しまった。

#07오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼に会った時に、お礼を言いそびれた。」

#08빈칸 채우기

大事な書類を提出し____、上司に怒られた。

#09객관식

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼に言いたいことがあったのに、結局言い( )しまった。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女にプレゼントを渡しそびれないで、ずっと後悔している。

#11grammar.types.translation

「Tôi đã lỡ mất cơ hội hỏi thầy giáo câu hỏi đó.」を日本語に訳しなさい。

#12빈칸 채우기

電車の中で友達に会ったが、混んでいて話し____。

#13객관식

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 せっかくのチャンスだったのに、彼にそのことを伝え( )しまった。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は大事な会議に遅れて、意見を言いそびれました。

#15빈칸 채우기

大事な書類を提出し____、上司に叱られた。

#16객관식

彼女に謝るチャンスがあったのに、言い出し____しまった。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼に連絡しそびれて、約束の時間に遅れてしまった。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜そびれる': Tôi đã lỡ mất cơ hội hỏi tên cô ấy.

#19빈칸 채우기

電車の中で居眠りをして、降りる駅を____そびれた。

#20객관식

彼に話しかけようと思ったが、勇気が出ずに____そびれた。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N1
〜ごとき (N + の + ごとき + N)

Cấu trúc 'N + の + ごとき + N' dùng để so sánh hoặc ví von, mang nghĩa 'như là', 'giống như'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học hoặc diễn thuyết, thể hiện sự tương tự hoặc đặc điểm nổi bật của sự vật.

N1
〜といい〜といい (N + といい + N + といい)

Cấu trúc này dùng để đánh giá một sự vật, sự việc từ hai khía cạnh khác nhau, thường mang ý nghĩa khen ngợi hoặc chỉ trích. Nó nhấn mạnh rằng cả hai khía cạnh đều có điểm tốt hoặc xấu, tạo nên ấn tượng tổng thể.

N1
〜ごとく (N + の + ごとく)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'giống như', 'như thể là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ. Nó bắt nguồn từ cách dùng cổ của trợ từ 'ごとし' và thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài phát biểu, hoặc văn bản chính thức.

N1
〜と言えなくもない (Thể thường + と言えなくもない)

Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là...' nhưng mang sắc thái dè dặt, không khẳng định hoàn toàn. Người nói thừa nhận một phần sự thật nhưng vẫn còn do dự hoặc khiêm tốn.

N1
〜ごとし (N + の + ごとし)

Cấu trúc này diễn tả sự so sánh, mang nghĩa 'giống như', 'như thể là'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ, tương đương với 'ようだ' nhưng cổ hơn và mang sắc thái văn chương.

N1
〜と言わず〜と言わず (N + と言わず + N + と言わず)

Cấu trúc này dùng để liệt kê hai danh từ đại diện, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra không chỉ ở một đối tượng mà còn ở cả đối tượng kia, thường mang ý nghĩa 'cả A lẫn B' hoặc 'không kể A hay B'. Thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)