Ngữ pháp
N1

〜ごとく (N + の + ごとく)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'giống như', 'như thể là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ. Nó bắt nguồn từ cách dùng cổ của trợ từ 'ごとし' và thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài phát biểu, hoặc văn bản chính thức.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
N+の+ごとく+V/A/Clause

Danh từ + の + ごとく + động từ/tính từ/mệnh đề. Nghĩa: 'giống như N, ...'

#02
Vる+が+ごとく+V/A/Clause

Động từ thể từ điển + が + ごとく. Nghĩa: 'giống như hành động V, ...'

#03
Aい+が+ごとく+V/A/Clause

Tính từ đuôi -i + が + ごとく. Nghĩa: 'giống như tính từ A, ...'

#04
Aな+である+が+ごとく+V/A/Clause

Tính từ đuôi -na + である + が + ごとく. Nghĩa: 'giống như tính từ A, ...'

핵심 이론 및 설명

Structure

N + の + ごとく

Định nghĩa

Cấu trúc 'N + の + ごとく' có nghĩa là 'giống như N', 'như thể là N'. Đây là dạng liên kết (ren'yōkei) của trợ từ cổ 'ごとし' (giống như), thường dùng để nối với mệnh đề sau. Trong tiếng Nhật hiện đại, nó được coi là cách diễn đạt trang trọng, văn chương.

Chức năng cú pháp

Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, đứng ở đầu mệnh đề phụ.
Thường đi kèm với danh từ (N + の + ごとく), nhưng cũng có thể dùng với động từ ở dạng thể thường (Vる + が + ごとく) hoặc tính từ (Aい + が + ごとく, Aな + である + が + ごとく). Tuy nhiên, dạng phổ biến nhất là với danh từ.

Cách chia

Với danh từ: N + の + ごとく
Với động từ thể thường (Vる): Vる + が + ごとく (ví dụ: 言うがごとく)
Với tính từ đuôi -i: Aい + が + ごとく (ví dụ: 大きいがごとく)
Với tính từ đuôi -na: Aな + である + が + ごとく (ví dụ: 静かであるがごとく)

Thể lịch sự/thân mật

Cấu trúc này vốn trang trọng, không có dạng lịch sự riêng. Trong văn nói thân mật, người ta thường dùng 'みたいに' hoặc 'ように' thay thế.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Chủ yếu trong văn viết: tiểu thuyết, bài luận, báo chí, diễn văn.
Trong văn nói, chỉ dùng trong các bài phát biểu trang trọng hoặc khi trích dẫn thành ngữ.

Lưu ý đặc biệt

  • 'ごとく' là dạng liên kết, dạng kết thúc câu là 'ごとし' (ví dụ: 雪のごとし - giống như tuyết).
  • Thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định như '流れるがごとく' (như dòng chảy), '電光石火のごとく' (nhanh như chớp).

Phân biệt với các trợ từ liên quan

'ように': cũng có nghĩa 'giống như', nhưng thông dụng hơn, dùng trong cả văn nói và viết. 'ごとく' trang trọng và cổ hơn.
'みたいに': thân mật, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

Sắc thái nâng cao

'ごとく' mang sắc thái văn chương, cổ kính, nhấn mạnh sự so sánh một cách hùng hồn hoặc trang trọng.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 'ように': Người học thường dùng 'ように' trong văn viết trang trọng thay vì 'ごとく'. Cần nhớ 'ごとく' mang sắc thái cổ và trang trọng hơn.
- Sai: 彼は風のように去った。 (trong văn viết trang trọng)
- Đúng: 彼は風のごとく去った。
2. Dùng sai trợ từ: Một số người dùng 'の' sau động từ hoặc tính từ. Chỉ danh từ mới dùng 'の', còn động từ/tính từ dùng 'が'.
- Sai: 言うのごとく
- Đúng: 言うがごとく
3. Sử dụng trong văn nói thân mật: Dùng 'ごとく' trong hội thoại hàng ngày sẽ nghe rất kỳ cục và không tự nhiên.
- Sai: 今日は昨日のごとく暑いね。 (nói với bạn)
- Đúng: 今日は昨日みたいに暑いね。
4. Nhầm dạng kết thúc: 'ごとく' là dạng liên kết, không đứng cuối câu. Dạng cuối câu là 'ごとし'.
- Sai: 彼の走りは風のごとく。
- Đúng: 彼の走りは風のごとし。 (trong văn chương) hoặc 彼の走りは風のごとく速い。

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 彼女は花のごとく美しい。 (dùng trong văn nói) | 彼女は花のように美しい。 | Văn nói nên dùng 'ように' |
| 雪のごとく白い。 (thiếu ngữ cảnh) | 雪のごとく白い肌。 | Cần bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ |
| 言うのごとく | 言うがごとく | Sai trợ từ |

실용적인 예시

5개의 예문
1

彼は風のごとく去っていった。

[Kare wa kaze no gotoku satte itta.]

Anh ấy ra đi như một cơn gió.

2

時は矢のごとく過ぎ去る。

[Toki wa ya no gotoku sugisaru.]

Thời gian trôi qua nhanh như tên bay.

3

彼女の肌は雪のごとく白い。

[Kanojo no hada wa yuki no gotoku shiroi.]

Làn da của cô ấy trắng như tuyết.

4

言うがごとく、彼は約束を守らなかった。

[Iu ga gotoku, kare wa yakusoku o mamoranakatta.]

Như đã nói, anh ấy đã không giữ lời hứa.

5

電光石火のごとく、彼は問題を解決した。

[Denkōsekka no gotoku, kare wa mondai o kaiketsu shita.]

Anh ấy giải quyết vấn đề nhanh như chớp.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼は、まるで風の____に現れた。

#02빈칸 채우기

彼女の涙は、まるで真珠の____美しかった。

#03객관식

「雪の____白い肌」という表現で、____に入る適切な語はどれか。

#04객관식

「彼は、まるで彫刻の____美しい横顔だった。」____に入る適切な語はどれか。

#05오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の走り方は、まるで風のように速かった。」

#06오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女の笑顔は、まるで太陽のごとく明るかった。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy chạy nhanh như một cơn gió.'

#08빈칸 채우기

彼はまるで風の( )現れた。

#09객관식

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。「彼女は雪の( )白い肌をしている。」

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は天才のごとく、難しい問題を簡単に解いた。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy chạy nhanh như gió.'

#12빈칸 채우기

彼の言葉はまるで刃の( )心に刺さった。

#13객관식

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。「彼は水の( )流れるような動きをした。」

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は花のごとき、美しく咲いた。」

#15빈칸 채우기

彼はまるで風の____去っていった。

#16빈칸 채우기

彼女の歌声は、まるで天使の____美しい。

#17객관식

次の文の「ごとく」の使い方として正しいのはどれか。

#18오류 수정

次の文には誤りがある。誤っている部分を選べ。 彼はまるで(A. 雪の)ごとく(B. に)白い(C. 肌を)している。

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「ごとく」: 'Anh ấy chạy như một mũi tên.'

#20빈칸 채우기

彼の言葉は、まるで刃の____心に突き刺さった。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N1
〜ごとし (N + の + ごとし)

Cấu trúc này diễn tả sự so sánh, mang nghĩa 'giống như', 'như thể là'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ, tương đương với 'ようだ' nhưng cổ hơn và mang sắc thái văn chương.

N1
〜ごとき (N + の + ごとき + N)

Cấu trúc 'N + の + ごとき + N' dùng để so sánh hoặc ví von, mang nghĩa 'như là', 'giống như'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học hoặc diễn thuyết, thể hiện sự tương tự hoặc đặc điểm nổi bật của sự vật.

N1
〜がゆえに (Thể thường + がゆえに)

Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó mang sắc thái giải thích lý do một cách logic, nhấn mạnh rằng hành động/kết quả xảy ra chính xác vì lý do đó. Tương đương với 'bởi vì' trong tiếng Việt nhưng trang trọng hơn.

N1
〜そびれる (Vます(bỏます) + そびれる)

Cấu trúc này diễn tả việc 'lỡ mất cơ hội' hoặc 'không làm được việc gì đó vì bỏ lỡ thời điểm thích hợp'. Nó mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng nhẹ. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có chủ đích.

N1
〜かたがた (N + かたがた)

Cấu trúc 'N + かたがた' diễn tả việc nhân tiện làm một hành động chính trong khi thực hiện một hành động khác. Nó mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự, thể hiện mục đích kép.

N1
〜といい〜といい (N + といい + N + といい)

Cấu trúc này dùng để đánh giá một sự vật, sự việc từ hai khía cạnh khác nhau, thường mang ý nghĩa khen ngợi hoặc chỉ trích. Nó nhấn mạnh rằng cả hai khía cạnh đều có điểm tốt hoặc xấu, tạo nên ấn tượng tổng thể.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)