〜にたえない (N/Vる + にたえない)
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói rằng không thể chịu đựng được hoặc không xứng đáng với điều gì đó. Nó thường được dùng với các danh từ chỉ cảm xúc (như 'phẫn nộ', 'thương hại') hoặc động từ chỉ hành động (như 'xem', 'nghe') để nhấn mạnh mức độ không thể chấp nhận.
공식과 패턴
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không thể chịu đựng được. N thường là các danh từ như 怒り, 同情, 感激.
Diễn tả hành động không đáng để làm vì chất lượng quá kém hoặc nội dung tồi tệ.
핵심 이론 및 설명
Structure
N/Vる + にたえないĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Cấu trúc này mang tính chủ quan mạnh, thường thể hiện sự phê phán hoặc cảm xúc tiêu cực (trừ trường hợp 感激にたえない là tích cực).
- Phân biệt với 〜に耐える (chịu đựng được): 〜にたえない là phủ định của khả năng chịu đựng, nhưng mang sắc thái 'không xứng đáng' hơn là 'không thể'.
Phân biệt trợ từ
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
실용적인 예시
彼の無責任な態度には怒りにたえない。
[Kare no musekinin na taido ni wa ikari ni taenai.]
Tôi không thể chịu nổi sự phẫn nộ trước thái độ vô trách nhiệm của anh ta.
この映画は内容が薄くて、見るにたえない。
[Kono eiga wa naiyou ga usukute, miru ni taenai.]
Bộ phim này nội dung nhạt nhẽo, không đáng xem.
被災者の姿には同情にたえない。
[Hisaisha no sugata ni wa doujou ni taenai.]
Tôi không thể chịu nổi sự thương hại trước hình ảnh của những người bị nạn.
彼の話はつまらなくて、聞くにたえない。
[Kare no hanashi wa tsumaranakute, kiku ni taenai.]
Câu chuyện của anh ta nhàm chán, không đáng nghe.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼のスピーチは内容が薄く、聞く____内容だった。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 この映画は暴力シーンが多く、とても( )内容だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の話し方は失礼で、聞くにたえない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bức tranh này xấu đến mức không thể nhìn nổi.'
この作品は稚拙で、批評する____。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 あの店の料理はまずくて、とても( )味だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この本は内容がつまらなくて、読むにたえない。
彼の話は何度も同じ内容の繰り返しで、聞く____内容だった。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 この作品は、あまりにも悲惨な内容で、読む( )ものだった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この映画は感動的で、見るにたえない素晴らしい作品だ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜にたえない': Bài phát biểu của ông ấy dài dòng và nhàm chán đến mức không thể nghe nổi.
この地域の汚染は深刻で、____にたない状況だ。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 あの店のサービスは最悪で、二度と行く( )。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この小説は内容が浅はかで、読むにたえない。
この映画は内容が浅はかで、批評家の評価に____。
次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。 「彼の態度はあまりにも失礼で、____にたえない。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この作品は感動的で、涙を誘うにたえない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜にたえない': 'Bài phát biểu của anh ấy quá dài và nhàm chán, không đáng để nghe.'
この小説は内容が薄っぺらで、読むに____。
次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。 「彼の演奏は下手で、____にたえない。」
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả ý định mạnh mẽ của người nói rằng nhất định sẽ làm điều gì đó, thường mang sắc thái đe dọa hoặc quyết tâm. Nó được dùng để nhấn mạnh hành động sẽ được thực hiện một cách không thể tránh khỏi.
Cấu trúc này diễn tả một đối tượng hoặc hành động có giá trị, xứng đáng để được đánh giá, xem xét hoặc chịu đựng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái khách quan, nhấn mạnh tính chất 'đáng' hoặc 'có thể chịu được'.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kiềm chế được, khiến người nói buộc phải làm một hành động nào đó. Nó thường được dùng để bộc lộ sự thôi thúc nội tâm không thể cưỡng lại.
Cấu trúc này diễn tả việc có thể dễ dàng suy đoán, tưởng tượng hoặc hiểu được điều gì đó từ tình huống hoặc thông tin có sẵn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan và suy luận.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thái độ phớt lờ, không quan tâm đến một điều gì đó, thường là những kỳ vọng, lo lắng hoặc ý kiến của người khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự vô tâm hoặc cố tình bỏ qua.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính chất, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó kết hợp với tính từ đuôi な (na-keiyoushi) để diễn tả trạng thái 'cực kỳ...' hoặc '... đến cùng cực'. Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết.