〜ないではおかない (Vない + ではおかない)
Cấu trúc này diễn tả ý định mạnh mẽ của người nói rằng nhất định sẽ làm điều gì đó, thường mang sắc thái đe dọa hoặc quyết tâm. Nó được dùng để nhấn mạnh hành động sẽ được thực hiện một cách không thể tránh khỏi.
공식과 패턴
Động từ thể ない kết hợp với ではおかない để diễn tả ý định mạnh mẽ sẽ thực hiện hành động.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vない + ではおかないĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự/thân mật
Văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này thường đi kèm với các trợ từ như は (nhấn mạnh) hoặc が (chủ ngữ).
- Sắc thái mạnh, có thể gây hiểu lầm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
Phân biệt trợ từ
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
실용적인 예시
彼は必ず復讐しないではおかない。
[Kare wa kanarazu fukushuu shinai de wa okanai.]
Anh ta nhất định sẽ trả thù.
そんなことを言ったら、彼女は怒らないではおかないよ。
[Sonna koto o ittara, kanojo wa okoranai de wa okanai yo.]
Nếu nói vậy, cô ấy nhất định sẽ nổi giận.
この問題は、政府が解決しないではおかないだろう。
[Kono mondai wa, seifu ga kaiketsu shinai de wa okanai darou.]
Vấn đề này, chính phủ nhất định sẽ giải quyết.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼の裏切りは、絶対に許し____。
「こんなにひどいことをされたら、仕返しをしてやる____。」
彼の無責任な態度には、注意____。
「あいつだけは、絶対に許す____。」
彼の言動は、周囲に迷惑をかけず____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の裏切りを、私は絶対に許さないではおく。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi nhất định sẽ trả thù tên đó.'
彼の無責任な態度は、みんなを怒らせずにはおかない。
彼の言動は、周囲の人を傷つけ____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の態度は、皆を(A. 怒らせずにはおかない)だろう。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thái độ của anh ta nhất định sẽ khiến mọi người tức giận.'
彼の行動は、社会に大きな影響を____。
この小説は、読者を感動させ____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の言葉は、私を(A. 傷つけずにはおかない)だろう。
彼の裏切りは、許す____。
この不正は、厳しく____。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「あの男の暴言は、____。」
次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼の態度は、注意しないではおかないだろう。」
次の文を日本語に訳しなさい。 「その侮辱は、必ずや仕返ししてやる。」
この侮辱は、必ず____。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kiềm chế được, khiến người nói buộc phải làm một hành động nào đó. Nó thường được dùng để bộc lộ sự thôi thúc nội tâm không thể cưỡng lại.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói rằng không thể chịu đựng được hoặc không xứng đáng với điều gì đó. Nó thường được dùng với các danh từ chỉ cảm xúc (như 'phẫn nộ', 'thương hại') hoặc động từ chỉ hành động (như 'xem', 'nghe') để nhấn mạnh mức độ không thể chấp nhận.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thái độ phớt lờ, không quan tâm đến một điều gì đó, thường là những kỳ vọng, lo lắng hoặc ý kiến của người khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự vô tâm hoặc cố tình bỏ qua.
Cấu trúc này diễn tả một đối tượng hoặc hành động có giá trị, xứng đáng để được đánh giá, xem xét hoặc chịu đựng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái khách quan, nhấn mạnh tính chất 'đáng' hoặc 'có thể chịu được'.
Cấu trúc này diễn tả việc có thể dễ dàng suy đoán, tưởng tượng hoặc hiểu được điều gì đó từ tình huống hoặc thông tin có sẵn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan và suy luận.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính chất, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó kết hợp với tính từ đuôi な (na-keiyoushi) để diễn tả trạng thái 'cực kỳ...' hoặc '... đến cùng cực'. Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết.