〜たが最後 (Vた + が最後)
Cấu trúc này diễn tả rằng một khi hành động đã được thực hiện thì sẽ dẫn đến một kết quả không thể tránh khỏi, thường là tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh tính tất yếu của hậu quả sau khi hành động xảy ra.
공식과 패턴
Một khi đã làm hành động V, thì kết quả ~ (thường tiêu cực) sẽ xảy ra không thể tránh khỏi.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vた + が最後Định nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng với mệnh lệnh, cấm đoán hay ý chí.
- Vế sau thường là kết quả không mong muốn, diễn tả bằng thể thông thường.
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
彼は一度寝たが最後、朝まで絶対に起きない。
[Kare wa ichido neta ga saigo, asa made zettai ni okinai.]
Một khi anh ấy đã ngủ thì tuyệt đối không dậy cho đến sáng.
あのゲームをやり始めたが最後、やめられなくなる。
[Ano geemu o yarihajimeta ga saigo, yamerarenaku naru.]
Một khi đã bắt đầu chơi trò chơi đó thì không thể dừng lại được.
彼女に嘘をついたが最後、二度と信じてもらえないだろう。
[Kanojo ni uso o tsuita ga saigo, nido to shinjite moraenai darou.]
Một khi đã nói dối cô ấy thì có lẽ sẽ không bao giờ được tin tưởng nữa.
あの店で買い物をしたが最後、毎週通うことになった。
[Ano mise de kaimono o shita ga saigo, maishuu kayou koto ni natta.]
Một khi đã mua sắm ở cửa hàng đó thì đã trở thành đến hàng tuần.
彼はお酒を飲んだが最後、止まらなくなる。
[Kare wa osake o nonda ga saigo, tomaranaku naru.]
Một khi anh ấy đã uống rượu thì không thể dừng lại.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
あの映画、一度見た___最後、最後まで目が離せなくなるよ。
彼はお酒を飲み___が最後、止まらなくなってしまう。
「一度言い出したが最後、___。」空欄に入る適切なものはどれか。
「彼は寝たが最後、___。」空欄に入る適切なものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は一度決心したを最後、絶対に変えない。」
次の文の誤りを指摘せよ。「あのゲームは一度始めるが最後、やめられなくなる。」
「Một khi đã nói ra thì không thể rút lại được.」を日本語に訳せ。
あの映画は一度見た____、最後まで目が離せなくなる。
「彼はお金を借りた____、返すまで連絡を絶ってしまう。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は遊びに行くが最後、夜遅くまで帰ってこない。」
「一旦開始了,就必須做到最後。」を日本語に訳せ。
彼は寝入った____、地震が来ても起きない。
「このゲームは一度やり始めた____、やめられなくなる。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼女は買い物に行ったが最後、いつも予算をオーバーしてしまう。」
あの映画、一度見た____、最後まで目が離せなくなるよ。
彼はお金を手に入れた____、すぐに使い果たしてしまった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は嘘をついたが最後、すぐにばれてしまった。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Một khi đã hứa thì nhất định phải giữ lời.'
あの店は一度行った____、また行きたくなること間違いなし。
彼女はその話を聞いた____、泣き出してしまった。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả một đặc điểm, phẩm chất hoặc giá trị độc đáo chỉ có ở một người, vật, địa điểm hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó là đặc trưng và không thể tìm thấy ở nơi khác.
Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác, thường mang sắc thái 'vừa mới... thì đã...' hoặc 'trong lúc chưa kịp... thì...'. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng, bất ngờ của sự việc xảy ra.
Cấu trúc 'N + ならでは' dùng để nhấn mạnh rằng một đặc điểm, phẩm chất nào đó chỉ có ở danh từ đó mới có, không thể tìm thấy ở nơi khác. Thường mang sắc thái khen ngợi hoặc đánh giá tích cực, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén được của người nói, thường là sự yêu mến, kính trọng, hoặc mong muốn. Nó mang tính văn chương, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không có cách nào để làm gì đó', thường dùng để nhấn mạnh sự bất lực hoặc tình huống không thể thay đổi. Nó mang sắc thái trang trọng, văn viết và ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả sự không thể chịu đựng nổi một tình huống hoặc hành động lặp đi lặp lại, mang sắc thái phàn nàn, bực bội. Nó thường được dùng trong văn nói để thể hiện cảm xúc tiêu cực của người nói.