〜てやまない (Vて + やまない)
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén được của người nói, thường là sự yêu mến, kính trọng, hoặc mong muốn. Nó mang tính văn chương, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn.
공식과 패턴
Động từ ở dạng て kết hợp với やまない để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không ngừng.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vて + やまないĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng với các động từ chỉ hành động thể chất như「走る」(chạy),「食べる」(ăn).
- Thường chỉ dùng với các động từ biểu thị cảm xúc hoặc thái độ.
- Cấu trúc này không dùng ở thể phủ định hay quá khứ.
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
私は彼女の幸せを願ってやまない。
[Watashi wa kanojo no shiawase o negatte yamanai.]
Tôi cầu mong hạnh phúc cho cô ấy không nguôi.
多くのファンが彼の復活を期待してやまない。
[Ōku no fan ga kare no fukkatsu o kitai shite yamanai.]
Nhiều người hâm mộ kỳ vọng không ngừng vào sự trở lại của anh ấy.
私は先生のご健康を祈ってやみません。
[Watashi wa sensei no go-kenkō o inotte yamimasen.]
Tôi cầu chúc sức khỏe cho thầy không nguôi.
彼は自国の文化を愛してやまない。
[Kare wa jikoku no bunka o aishite yamanai.]
Anh ấy yêu văn hóa nước mình tha thiết.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼女の才能は、多くの人に認められて____。
彼の研究は、多くの人々から期待____。
次の文で「〜てやまない」の使い方として正しいのはどれですか。
「彼の成功を心から願って____。」に入る適切な語はどれですか。
次の文の誤りを指摘しなさい。「彼は世界中の人々から愛されてやまない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không ngừng cầu mong cho hạnh phúc của bạn.'
彼の業績は、後世に語り継がれて____。
彼の業績は、多くの人々から称賛____やまない。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女の才能を、私は心から( )やまない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の研究は、世界中の学者から高く評価してやまない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「〜てやまない」: Tôi vô cùng ngưỡng mộ tài năng của anh ấy.
この小説は、読む者に深い感動を____やまない。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の勇気ある行動に、私は深く( )やまない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女の努力は、私たち全員が尊敬してやまない。
彼女の才能は、多くの人々に賞賛____やまない。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼はその計画の成功を願って____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女はその知らせを聞いて、喜びで泣いてやまなかった。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てやまない': Tôi không ngừng yêu quý và kính trọng thầy giáo của mình.
彼の業績は、後世の人々によって語り____やまないだろう。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は平和を____やまない。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác, thường mang sắc thái 'vừa mới... thì đã...' hoặc 'trong lúc chưa kịp... thì...'. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng, bất ngờ của sự việc xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả sự không thể chịu đựng nổi một tình huống hoặc hành động lặp đi lặp lại, mang sắc thái phàn nàn, bực bội. Nó thường được dùng trong văn nói để thể hiện cảm xúc tiêu cực của người nói.
Cấu trúc này diễn tả rằng một khi hành động đã được thực hiện thì sẽ dẫn đến một kết quả không thể tránh khỏi, thường là tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh tính tất yếu của hậu quả sau khi hành động xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả ý định mạnh mẽ hoặc nỗ lực sắp thực hiện một hành động, thường mang sắc thái trang trọng, văn chương. Nó tương đương với 'định làm gì đó' hoặc 'cố gắng làm gì đó' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hơn vào quyết tâm hoặc hành động sắp xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả một đặc điểm, phẩm chất hoặc giá trị độc đáo chỉ có ở một người, vật, địa điểm hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó là đặc trưng và không thể tìm thấy ở nơi khác.
Cấu trúc này có nghĩa là 'phải làm gì đó' hoặc 'cần phải làm gì đó', mang sắc thái cứng nhắc, trang trọng, thường dùng trong văn viết, quy tắc, hoặc khẩu hiệu. Nó là dạng cổ điển của '〜なければならない' nhưng mạnh mẽ và mang tính mệnh lệnh hơn.