Ngữ pháp
N1

〜と化して (N + と化して)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn của một sự vật, hiện tượng thành một trạng thái hoặc bản chất khác, thường mang tính đột ngột, mạnh mẽ hoặc tiêu cực. Nó tương đương với 'biến thành', 'hóa thành' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái văn chương và trang trọng hơn.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
N+と化して

Dạng liên từ, dùng để nối câu, mang nghĩa 'biến thành... và...'.

#02
N+と化す

Dạng thể từ điển, thường dùng ở cuối câu văn viết.

#03
N+と化した

Dạng quá khứ, diễn tả sự biến đổi đã hoàn tất.

#04
N+と化する

Dạng thể thường, dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + と化して

Định nghĩa

「〜と化して」là một cấu trúc ngữ pháp cao cấp, kết hợp với danh từ để chỉ sự biến đổi hoàn toàn về bản chất, hình dạng hoặc trạng thái. Thường dùng trong văn viết, văn nói trang trọng, hoặc trong các tình huống mang tính ẩn dụ, cường điệu.

Cách chia

Với danh từ: Thêm trực tiếp「と化して」vào sau danh từ. Không có biến đổi hình thái.
Không dùng với động từ hay tính từ.

Sắc thái và cách dùng

Thường mang sắc thái tiêu cực: biến thành thứ xấu, hỗn loạn, mất kiểm soát.
Cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính hoặc tích cực, nhưng ít phổ biến hơn.
Trong văn nói thân mật, thường thay bằng「になる」hoặc「に変わる」.

Lưu ý

  • Không dùng với các danh từ chỉ người một cách trực tiếp (trừ khi mang tính ẩn dụ).
  • Thường đi kèm với các trạng từ như「瞬く間に」(trong chớp mắt),「たちまち」(ngay lập tức) để nhấn mạnh tốc độ biến đổi.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với「になる」: Người học thường dùng「になる」thay vì「と化して」khi muốn nhấn mạnh sự biến đổi mạnh mẽ.
Sai: 彼は怒りで怪物になった。 (Anh ấy vì tức giận đã trở thành quái vật.)
Đúng: 彼は怒りで怪物と化した。 (Anh ấy vì tức giận đã hóa thành quái vật.)
2. Dùng sai trợ từ: Một số người dùng「に」thay vì「と」.
Sai: 街は廃墟に化した。
Đúng: 街は廃墟と化した。 (Thành phố đã biến thành đống đổ nát.)
3. Sử dụng trong văn nói thân mật: Cấu trúc này quá trang trọng cho hội thoại hàng ngày.
Không tự nhiên: 昨日のパーティーは大騒ぎと化した。
Tự nhiên hơn: 昨日のパーティーは大騒ぎになった。
4. Kết hợp với động từ: Không thể kết hợp trực tiếp với động từ; phải dùng danh từ hóa.
Sai: 彼は泣くと化した。
Đúng: 彼は泣き声と化した。 (Anh ấy đã hóa thành tiếng khóc.)

실용적인 예시

4개의 예문
1

瞬く間に、街は廃墟と化した。

[Matataku ma ni, machi wa haikyo to kashita.]

Trong chớp mắt, thành phố đã biến thành đống đổ nát.

2

彼の怒りは破壊衝動と化して、周囲のものを次々に壊した。

[Kare no ikari wa hakai shoudou to kashite, shuui no mono wo tsugitsugi ni kowashita.]

Cơn giận của anh ấy hóa thành xung động phá hoại, phá hủy mọi thứ xung quanh.

3

その噂はたちまち真実と化し、人々の間で広まった。

[Sono uwasa wa tachimachi shinjitsu to kashi, hitobito no aida de hiromatta.]

Tin đồn đó ngay lập tức hóa thành sự thật và lan rộng trong mọi người.

4

長い年月を経て、彼の夢は現実と化した。

[Nagai nengetsu wo hete, kare no yume wa genjitsu to kashita.]

Trải qua nhiều năm tháng, giấc mơ của anh ấy đã hóa thành hiện thực.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼は長年の努力の末、ついに世界的なアーティスト____。

#02객관식

廃墟だった建物が、改装されて美しい美術館____。

#03오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の一言で、場の雰囲気が一瞬で氷のようと化した。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Khu rừng yên tĩnh đã biến thành chiến trường khốc liệt.'

#05빈칸 채우기

その小さな村は、ダムの建設によって湖____。

#06객관식

彼女は厳しいトレーニングの結果、見事なアスリート____。

#07오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「そのアイデアは瞬く間に現実のものと化した。」

#08빈칸 채우기

彼は長年の努力の末、ついに世界的なアーティスト____化した。

#09객관식

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 その事件は、社会問題____化して大きな波紋を呼んだ。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の一言がきっかけで、会議の雰囲気が一瞬で緊張に化した。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜と化して': Khu vực này đã biến thành một chiến trường.

#12빈칸 채우기

その町は一夜にして、廃墟____化した。

#13객관식

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女の優しさが、周囲の人々にとっては重圧____化していた。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 そのアイデアは、やがて大きなプロジェクトと化し、多くの人々を動かした。

#15빈칸 채우기

彼は長年の努力の末、ついに世界的な権威____と化した。

#16객관식

「廃墟と化した街」の意味として最も適切なものはどれか。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選べ。「彼の一言で、会場の雰囲気が一瞬で氷河期をと化した。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sau trận động đất, thành phố đã biến thành một biển lửa.'

#19빈칸 채우기

その企業は倒産し、工場は今や廃墟____と化している。

#20객관식

「彼女は怒りで鬼と化した」の解釈として最も適切なものはどれか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N1
〜なりの (N + なりの + N)

Cấu trúc 'N + なりの + N' diễn tả một cách nhìn nhận hoặc đánh giá mang tính chủ quan, độc đáo của một người hoặc vật nào đó. Nó nhấn mạnh rằng mỗi đối tượng đều có cách riêng, phong cách riêng, hoặc mức độ riêng phù hợp với bản chất của nó.

N1
〜んがための行動 (Vない(bỏない) + んがための + N)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc nỗ lực được thực hiện với mục đích đạt được một điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết, nhấn mạnh ý chí và quyết tâm của người nói.

N1
〜なりに (N + なりに)

Cấu trúc này diễn tả cách nhìn nhận, đánh giá hoặc hành động dựa trên quan điểm, khả năng, hoặc đặc điểm riêng của một người hay sự vật. Nó mang nghĩa 'theo cách riêng của...', 'theo kiểu của...', thường dùng để thể hiện sự tôn trọng hoặc thừa nhận sự khác biệt.

N1
〜をひかえて (N + をひかえて)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'sắp bước vào thời điểm hoặc sự kiện quan trọng nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh trạng thái chuẩn bị hoặc đối mặt với một sự kiện sắp xảy ra.

N1
〜ばこそ (Vば + こそ)

Cấu trúc này nhấn mạnh rằng chính vì một hành động hoặc trạng thái nào đó mới dẫn đến kết quả tích cực hoặc lý do quan trọng. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ về nguyên nhân.

N1
〜と言うなかれ (V/N + と言うなかれ)

Cấu trúc này mang nghĩa 'đừng nói rằng...' hoặc 'chớ có nói...', thường dùng trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc các câu châm ngôn, răn dạy. Nó thể hiện lời khuyên hoặc cấm đoán mạnh mẽ, mang tính văn vẻ và cổ điển.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)