Ngữ pháp
N1

〜なりに (N + なりに)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả cách nhìn nhận, đánh giá hoặc hành động dựa trên quan điểm, khả năng, hoặc đặc điểm riêng của một người hay sự vật. Nó mang nghĩa 'theo cách riêng của...', 'theo kiểu của...', thường dùng để thể hiện sự tôn trọng hoặc thừa nhận sự khác biệt.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
N+なりに+V/A

Danh từ + なりに + Động từ/Tính từ: Diễn tả hành động hoặc trạng thái dựa trên đặc điểm riêng của danh từ.

#02
N+なりに+は+V/A

Thêm は để nhấn mạnh sự tương phản hoặc giới hạn: 'ít nhất là theo cách riêng...'

#03
N+なりにも+V/A

Thêm も để nhấn mạnh: 'ngay cả với cách riêng...' hoặc 'dù chỉ là...'

핵심 이론 및 설명

Structure

N + なりに

Định nghĩa

「〜なりに」là cấu trúc ngữ pháp N1, dùng để chỉ cách thức, quan điểm hoặc hành động dựa trên đặc điểm riêng của danh từ đi kèm. Nó thường được dịch là 'theo cách riêng của...', 'theo kiểu của...', 'với khả năng của...'. Cấu trúc này thể hiện sự thừa nhận rằng mỗi người/mỗi vật có cách riêng để làm việc gì đó, và thường mang sắc thái tích cực hoặc trung lập.

Chức năng cú pháp

Vị trí: Đứng sau danh từ (người, vật, tổ chức, khái niệm trừu tượng).
Kết hợp: Chỉ kết hợp với danh từ, không kết hợp trực tiếp với động từ hay tính từ. Để dùng với động từ, cần chuyển thành dạng danh từ hóa (Vるの + なりに).
Vai trò: Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ đứng sau, hoặc đứng cuối câu với ý nghĩa 'có cách riêng'.

Cách chia

Danh từ: N + なりに (vd: 子供なりに, 私なりに)
Động từ: Vる + の + なりに (vd: 考えるのなりに)
Tính từ đuôi い: Aい + の + なりに (vd: 新しいのなりに)
Tính từ đuôi な: Aな + の + なりに (vd: 静かなのなりに)

Thể lịch sự/thân mật

Cấu trúc này thường dùng trong văn nói và văn viết, không thay đổi hình thức theo thể lịch sự. Tuy nhiên, động từ sau nó có thể chia ở thể lịch sự (vd: 私なりに考えました).

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn nói: Thường dùng để bày tỏ quan điểm cá nhân một cách khiêm tốn (vd: 私なりに努力しました).
Văn viết: Dùng trong bài luận, báo cáo để thể hiện sự đánh giá khách quan (vd: この会社なりに成長している).

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm với「〜なりに」có nghĩa là 'càng...càng' (vd: 見れば見るなりに).
  • Có thể kết hợp với「〜も」để nhấn mạnh: N + なりにも (vd: 子供なりにも考えがある).
  • Sắc thái: Thể hiện sự tôn trọng đối với cách làm của người khác, hoặc sự khiêm tốn của người nói.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

「〜にとって」: Nhấn mạnh quan điểm, lợi ích (vd: 私にとって大切なこと).「〜なりに」nhấn mạnh cách thức, khả năng.
「〜らしく」: Nhấn mạnh sự phù hợp với bản chất (vd: 学生らしく勉強する).「〜なりに」nhấn mạnh sự riêng biệt, không so sánh.
「〜に応じて」: Nhấn mạnh sự tương ứng (vd: 状況に応じて判断する).「〜なりに」nhấn mạnh sự chủ quan.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với「〜なりに」(càng...càng): Cấu trúc này có hình thức giống nhưng nghĩa khác. Ví dụ: 「見れば見るなりに面白い」là 'càng xem càng thấy thú vị', không phải 'theo cách riêng'.
Sai: 彼は努力するなりに成功した。 (câu này vô nghĩa)
Đúng: 彼なりに努力して成功した。 (Anh ấy đã nỗ lực theo cách riêng và thành công)
2. Dùng sai loại từ: Chỉ kết hợp với danh từ, không kết hợp trực tiếp với động từ.
Sai: 考えるなりに意見を言う。
Đúng: 考えるのなりに意見を言う。 (Nói ý kiến theo cách suy nghĩ riêng)
3. Nhầm với「〜なのに」:「〜なのに」có nghĩa 'mặc dù', không liên quan.
Sai: 子供なのに頑張った。 (Mặc dù là trẻ con nhưng đã cố gắng)
Đúng: 子供なりに頑張った。 (Đã cố gắng theo cách của trẻ con)
4. Thiếu sắc thái phù hợp:「〜なりに」thường mang sắc thái tích cực hoặc trung lập, không dùng để chỉ trích.
Sai: 彼なりに失敗した。 (Anh ấy đã thất bại theo cách riêng - nghe kỳ)
Đúng: 彼なりに努力したが、失敗した。 (Anh ấy đã nỗ lực theo cách riêng nhưng thất bại)
5. Dùng sai trợ từ: Sau「〜なりに」thường là động từ hoặc tính từ, không dùng trợ từ khác.
Sai: 私なりには考えた。
Đúng: 私なりに考えた。 (Tôi đã suy nghĩ theo cách riêng)

실용적인 예시

5개의 예문
1

私なりに努力した結果、合格できました。

[Watashi nari ni doryoku shita kekka, goukaku dekimashita.]

Kết quả là tôi đã nỗ lực theo cách riêng của mình và đã đỗ.

2

子供なりに考えて、その答えを出したんだろう。

[Kodomo nari ni kangaete, sono kotae o dashita n darou.]

Chắc là đứa trẻ đã suy nghĩ theo cách của nó và đưa ra câu trả lời đó.

3

彼女なりに一生懸命やっているので、結果はどうあれ認めてあげたい。

[Kanojo nari ni isshoukenmei yatte iru node, kekka wa dou are mitomete agetai.]

Vì cô ấy đang làm hết sức theo cách riêng của mình, nên dù kết quả thế nào tôi cũng muốn công nhận.

4

この会社なりに、社員の福利厚生を充実させようと努力している。

[Kono kaisha nari ni, shain no fukuri kousei o juujitsu saseyou to doryoku shite iru.]

Công ty này đang nỗ lực cải thiện phúc lợi cho nhân viên theo cách riêng của họ.

5

初心者なりに、基本をしっかり学ぼうとしている姿勢が素晴らしい。

[Shoshinsha nari ni, kihon o shikkari manabou to shite iru shisei ga subarashii.]

Thái độ cố gắng học căn bản một cách chắc chắn theo cách của người mới bắt đầu thật tuyệt vời.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼は子供____に、一生懸命頑張っている。

#02객관식

彼女は自分の意見を____に述べた。

#03빈칸 채우기

この問題は初心者____に難しい。

#04객관식

彼は自分の立場____に行動すべきだ。

#05오류 수정

次の文の間違いを指摘しなさい:彼は学生なりのに勉強している。

#06grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Theo cách của tôi, tôi sẽ cố gắng hết sức.'

#07빈칸 채우기

彼は年齢____に、しっかりした考えを持っている。

#08빈칸 채우기

彼はプロではないが、____ なりに努力している。

#09객관식

「子供____ なりに考えがある」という文で、____に入る適切な言葉はどれか。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は初心者なりに、一生懸命練習している。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ cố gắng theo cách riêng của mình.'

#12빈칸 채우기

この問題は難しいが、____ なりに解いてみよう。

#13객관식

「彼____ なりに正義感がある」という文で、____に入る適切な言葉はどれか。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「子供のなりに、一生懸命考えた結果だ。」

#15빈칸 채우기

彼は彼____のやり方で問題を解決しようとしている。

#16객관식

次の文で「なりに」の使い方として正しいものはどれか。

#17오류 수정

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。「彼は初心者なりのに、一生懸命練習している。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜なりに': 'Dù là người mới nhưng anh ấy đã cố gắng hết sức theo cách của mình.'

#19빈칸 채우기

彼女は自分の経験____、その問題について意見を述べた。

#20객관식

「子供なりの考え」と「子供なりに考える」の違いについて正しい説明はどれか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N1
〜ばこそ (Vば + こそ)

Cấu trúc này nhấn mạnh rằng chính vì một hành động hoặc trạng thái nào đó mới dẫn đến kết quả tích cực hoặc lý do quan trọng. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ về nguyên nhân.

N1
〜なりの (N + なりの + N)

Cấu trúc 'N + なりの + N' diễn tả một cách nhìn nhận hoặc đánh giá mang tính chủ quan, độc đáo của một người hoặc vật nào đó. Nó nhấn mạnh rằng mỗi đối tượng đều có cách riêng, phong cách riêng, hoặc mức độ riêng phù hợp với bản chất của nó.

N1
〜てこそ (Vて + こそ)

Cấu trúc này nhấn mạnh rằng chỉ khi thực hiện hành động ở vế trước thì mới có kết quả hoặc giá trị ở vế sau. Nó thường được dùng để diễn tả điều kiện tiên quyết hoặc sự cần thiết của một hành động.

N1
〜と化して (N + と化して)

Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn của một sự vật, hiện tượng thành một trạng thái hoặc bản chất khác, thường mang tính đột ngột, mạnh mẽ hoặc tiêu cực. Nó tương đương với 'biến thành', 'hóa thành' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái văn chương và trang trọng hơn.

N1
〜もとより (N/Thể thường + もとより)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...' hoặc 'vốn dĩ đã...', nhấn mạnh rằng điều được đề cập trước là hiển nhiên, và điều sau cũng đúng hoặc còn hơn thế. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N1
〜んがための行動 (Vない(bỏない) + んがための + N)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc nỗ lực được thực hiện với mục đích đạt được một điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết, nhấn mạnh ý chí và quyết tâm của người nói.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)