〜なりの (N + なりの + N)
Cấu trúc 'N + なりの + N' diễn tả một cách nhìn nhận hoặc đánh giá mang tính chủ quan, độc đáo của một người hoặc vật nào đó. Nó nhấn mạnh rằng mỗi đối tượng đều có cách riêng, phong cách riêng, hoặc mức độ riêng phù hợp với bản chất của nó.
공식과 패턴
N1 là danh từ chỉ người/vật, N2 là danh từ chỉ khía cạnh/cách thức. Cấu trúc này bổ nghĩa cho N2, diễn tả 'N2 theo cách riêng của N1'.
핵심 이론 및 설명
Structure
N + なりの + NĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách dùng chi tiết
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm lẫn với 'N + の + N' đơn thuần; 'なりの' mang sắc thái chủ quan, riêng biệt.
- Thường dùng trong văn nói và văn viết, nhưng mang tính khẩu ngữ hơn.
- Có thể kết hợp với các trợ từ như 'は', 'が', 'を', 'も' tùy theo ngữ cảnh.
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
彼は子供なりの考えを持っている。
[Kare wa kodomo nari no kangae o motte iru.]
Anh ấy có suy nghĩ theo cách riêng của một đứa trẻ.
この作品は作者なりの世界観が表現されている。
[Kono sakuhin wa sakusha nari no sekaikan ga hyōgen sarete iru.]
Tác phẩm này thể hiện thế giới quan theo cách riêng của tác giả.
今なりの対応を考えなければならない。
[Ima nari no taiō o kangaenakereba naranai.]
Chúng ta phải nghĩ ra cách ứng phó phù hợp với tình hình hiện tại.
彼女なりの努力が実を結んだ。
[Kanojo nari no doryoku ga mi o musunda.]
Sự nỗ lực theo cách riêng của cô ấy đã kết trái.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼は子供____考え方で、問題を解決しようとした。
「彼女は自分____ペースで仕事を進める」という文に適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は学生なりのに意見を述べた。」
これは私____作品です。下手ですが、私の気持ちが込められています。
「彼は初心者____練習方法で上達した」という文に適切な言葉はどれですか。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mỗi người có cách sống riêng của mình.'
彼は年齢____考え方を持っている。
彼は子供____考え方で、大人の事情を理解できなかった。
「彼女は自分なりの方法で問題を解決した。」という文の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は初心者なりのの意見を述べた。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mỗi người đều có cách suy nghĩ riêng của mình.'
彼は学生____立場で発言した。
「彼女はプロなりの技術を持っている。」という文の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は年齢なりのの行動をとるべきだ。」
彼はプロではないが、____ なりの工夫を凝らしている。
次の文で「なりの」の使い方として正しいのはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は初心者なりのスキルを持っている。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Mỗi người đều có cách suy nghĩ riêng của mình.'
彼女は子供の頃から絵が上手で、今も____ なりの作品を描いている。
「なりの」の意味に最も近いのはどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả cách nhìn nhận, đánh giá hoặc hành động dựa trên quan điểm, khả năng, hoặc đặc điểm riêng của một người hay sự vật. Nó mang nghĩa 'theo cách riêng của...', 'theo kiểu của...', thường dùng để thể hiện sự tôn trọng hoặc thừa nhận sự khác biệt.
Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn của một sự vật, hiện tượng thành một trạng thái hoặc bản chất khác, thường mang tính đột ngột, mạnh mẽ hoặc tiêu cực. Nó tương đương với 'biến thành', 'hóa thành' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái văn chương và trang trọng hơn.
Cấu trúc này nhấn mạnh rằng chính vì một hành động hoặc trạng thái nào đó mới dẫn đến kết quả tích cực hoặc lý do quan trọng. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ về nguyên nhân.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc nỗ lực được thực hiện với mục đích đạt được một điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết, nhấn mạnh ý chí và quyết tâm của người nói.
Cấu trúc này nhấn mạnh rằng chỉ khi thực hiện hành động ở vế trước thì mới có kết quả hoặc giá trị ở vế sau. Nó thường được dùng để diễn tả điều kiện tiên quyết hoặc sự cần thiết của một hành động.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'sắp bước vào thời điểm hoặc sự kiện quan trọng nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh trạng thái chuẩn bị hoặc đối mặt với một sự kiện sắp xảy ra.