〜と言わず〜と言わず (N + と言わず + N + と言わず)
Cấu trúc này dùng để liệt kê hai danh từ đại diện, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra không chỉ ở một đối tượng mà còn ở cả đối tượng kia, thường mang ý nghĩa 'cả A lẫn B' hoặc 'không kể A hay B'. Thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
공식과 패턴
Kết hợp hai danh từ với cấu trúc cố định, nhấn mạnh cả hai đối tượng đều tham gia vào hành động hoặc trạng thái.
핵심 이론 및 설명
Structure
N + と言わず + N + と言わずĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 「と言わず」 trong cấu trúc khác (ví dụ: 「〜と言わずに」).
- Thường đi với các cặp từ đối lập như 'ngày và đêm', 'trong nhà và ngoài trời', 'trẻ và già'.
Sắc thái
Lỗi thường gặp
Bảng so sánh
실용적인 예시
彼は昼と言わず夜と言わず、研究に没頭している。
[Kare wa hiru to iwazu yoru to iwazu, kenkyuu ni bottou shite iru.]
Anh ấy đắm chìm vào nghiên cứu cả ngày lẫn đêm.
この店は、平日と言わず休日と言わず、いつも混んでいる。
[Kono mise wa, heijitsu to iwazu kyuujitsu to iwazu, itsumo konde iru.]
Cửa hàng này lúc nào cũng đông, không kể ngày thường hay ngày nghỉ.
彼女は子供と言わず大人と言わず、誰にでも優しい。
[Kanojo wa kodomo to iwazu otona to iwazu, dare ni demo yasashii.]
Cô ấy tốt với tất cả mọi người, không kể trẻ em hay người lớn.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼は、休日____、仕事____、いつもパソコンに向かっている。
この店は、昼____、夜____、いつも混んでいる。
「彼は、子供____、大人____、誰とでもすぐに友達になる。」に入る適切な表現はどれか。
「このイベントは、年齢____、性別____、誰でも参加できる。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は、雨と言わず、風と言わず、毎日ジョギングを続けている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜と言わず〜と言わず': 'Bất kể ngày hay đêm, anh ấy đều làm việc.'
彼女は、場所____、時間____、いつでも本を読んでいる。
彼は、休日____、仕事____、常に何か考えている。
彼女は、朝____、夜____、勉強している。
次の文の間違いを指摘しなさい:彼は、雨と言わず風と言わず、毎日ジョギングを続けている。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy làm việc không chỉ ngày thường mà cả cuối tuần.'
この店は、平日____、休日____、いつも混んでいる。
彼は、子供____、大人____、みんなに愛されている。
次の文の間違いを指摘しなさい:彼女は、春と言わず夏と言わず、花を育てている。
彼は、休日____、仕事____、いつもパソコンに向かっている。
彼女は、朝____、夜____、勉強している。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は、雨の日と言わず、風の日と言わず、毎日ジョギングをしている。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜と言わず〜と言わず': Anh ấy không chỉ ngày thường mà cả ngày lễ cũng đi làm.
この店は、昼____、夜____、いつも込んでいる。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は、子供と言わず、大人と言わず、みんなに愛されている。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là...' nhưng mang sắc thái dè dặt, không khẳng định hoàn toàn. Người nói thừa nhận một phần sự thật nhưng vẫn còn do dự hoặc khiêm tốn.
Cấu trúc 'N + ときたら' dùng để nêu lên một chủ đề (thường là người hoặc vật) và bày tỏ thái độ phê phán, than phiền hoặc đánh giá tiêu cực về chủ đề đó. Nó mang sắc thái 'còn về phần... thì' hoặc 'nói đến... thì thật là...', thường dùng trong văn nói thân mật.
Cấu trúc này dùng để đánh giá một sự vật, sự việc từ hai khía cạnh khác nhau, thường mang ý nghĩa khen ngợi hoặc chỉ trích. Nó nhấn mạnh rằng cả hai khía cạnh đều có điểm tốt hoặc xấu, tạo nên ấn tượng tổng thể.
Cấu trúc '〜とはいえ' diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là 'mặc dù... nhưng...' hoặc 'dù nói là... nhưng thực tế...'. Nó được dùng để thừa nhận một sự việc nào đó, nhưng sau đó đưa ra một nhận định trái ngược hoặc hạn chế. Cấu trúc này thường mang tính trang trọng, thích hợp trong văn viết hoặc văn nói lịch sự.
Cấu trúc này diễn tả việc 'lỡ mất cơ hội' hoặc 'không làm được việc gì đó vì bỏ lỡ thời điểm thích hợp'. Nó mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng nhẹ. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có chủ đích.
Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một sự kiện hoặc dấu hiệu nào đó được nhận thấy. Nó mang sắc thái 'vừa thấy... là đã...' hoặc 'ngay khi... thì...', thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.