Ngữ pháp
N1

〜てこそ (Vて + こそ)

의미와 개념

Cấu trúc này nhấn mạnh rằng chỉ khi thực hiện hành động ở vế trước thì mới có kết quả hoặc giá trị ở vế sau. Nó thường được dùng để diễn tả điều kiện tiên quyết hoặc sự cần thiết của một hành động.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
Vて+こそ+[kết quả/đánh giá]

Cấu trúc cơ bản: động từ thể て + こそ, theo sau là mệnh đề chỉ kết quả hoặc đánh giá.

#02
Vて+こそ+の+N

Dạng kết hợp với danh từ: 'chỉ khi làm A mới có B' (B là danh từ). Ví dụ: 努力してこその成功 (thành công nhờ nỗ lực).

핵심 이론 및 설명

Structure

Vて + こそ

Định nghĩa

「〜てこそ」là cấu trúc ngữ pháp dùng để nhấn mạnh rằng hành động ở vế trước là điều kiện thiết yếu để đạt được kết quả hoặc giá trị ở vế sau. Nó mang sắc thái 'chỉ khi... mới...' hoặc 'nhờ có... mới...'.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với động từ ở dạng て (te-form). Không dùng với tính từ hay danh từ.
Động từ nhóm I: 書く → 書いてこそ
Động từ nhóm II: 食べる → 食べてこそ
Động từ nhóm III: する → してこそ, 来る → 来てこそ

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Vế sau thường là kết quả tích cực, sự đánh giá hoặc chân lý.
Có thể dùng với thể phủ định: なくてこそ (nhưng ít phổ biến hơn).

Lưu ý

  • Không nhầm với 「〜てからでないと」 (nếu không làm A trước thì không thể làm B).
  • 「〜てこそ」nhấn mạnh điều kiện cần, trong khi 「〜ばこそ」nhấn mạnh lý do.

Phân biệt với 「〜てはじめて」

「〜てはじめて」: 'sau khi làm A lần đầu tiên mới nhận ra B' (nhấn mạnh sự thay đổi nhận thức).
「〜てこそ」: 'chỉ khi làm A mới có B' (nhấn mạnh điều kiện).

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai dạng động từ: Chỉ dùng て-form, không dùng た-form hay ます-stem.
Sai: 勉強したこそ、合格できる。
Đúng: 勉強してこそ、合格できる。
2. Nhầm với 「〜ばこそ」: 「〜ばこそ」dùng với thể điều kiện ば, nhấn mạnh lý do.
Sai: 努力すればこそ、成功する。 (nên dùng 努力してこそ)
Đúng: 努力してこそ、成功する。
3. Dùng với tính từ: Không thể nói 「美しくてこそ」; phải dùng 「美しいからこそ」.
4. Thiếu sắc thái điều kiện: 「〜てこそ」mang tính điều kiện mạnh, không dùng cho hành động đơn thuần.
Sai: 食べてこそ、元気になる。 (hơi kỳ, nên dùng 食べなければ元気にならない)
Đúng: バランスよく食べてこそ、健康を保てる。

실용적인 예시

4개의 예문
1

自分で経験してこそ、本当の理解が得られる。

[Jibun de keiken shite koso, hontō no rikai ga erareru.]

Chỉ khi tự mình trải nghiệm thì mới có được sự hiểu biết thực sự.

2

苦労してこそ、成功の喜びも大きい。

[Kurō shite koso, seikō no yorokobi mo ōkii.]

Chỉ khi trải qua gian khổ, niềm vui thành công mới lớn lao.

3

練習してこそ、上達するのだ。

[Renshū shite koso, jōtatsu suru no da.]

Chỉ có luyện tập mới tiến bộ.

4

信頼関係があってこそ、本当のチームワークが生まれる。

[Shinrai kankei ga atte koso, hontō no chīmuwāku ga umareru.]

Chỉ khi có mối quan hệ tin cậy, tinh thần đồng đội thực sự mới được sinh ra.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

努力____、成功はない。

#02객관식

「自分で経験____、本当の理解は得られない。」____に入る適切なものはどれか。

#03오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「家族が支えてこそ、今の私がある。」

#04빈칸 채우기

お互いに信頼____、良い関係は築けない。

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Chỉ khi tự mình nếm thử mới biết được mùi vị.'

#06객관식

「苦労____、本当の幸せがわかる。」____に入る適切なものはどれか。

#07빈칸 채우기

実際に体験____、その大変さは理解できない。

#08빈칸 채우기

努力___成功はない。

#09객관식

「この仕事は、経験を積んでこそできるものだ。」の意味に最も近いものはどれか。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「家族の支えがあってこそ、今の自分がある。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ khi trải qua khó khăn, con người mới trưởng thành.'

#12빈칸 채우기

お互いを信じ___、本当の友情は生まれない。

#13객관식

「この料理は、新鮮な材料を使ってこそ美味しくなる。」の意味はどれか。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「努力してこそ、夢を叶えられる。」

#15빈칸 채우기

自分で経験して____、初めてその大変さが分かるものだ。

#16객관식

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「努力して____、成功はありえない。」

#17오류 수정

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 「家族の支えがあってこそ、今の私がある。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てこそ': "Chỉ sau khi tự mình trải nghiệm, bạn mới hiểu được nỗi vất vả."

#19빈칸 채우기

お互いを理解し____、真の友情は生まれない。

#20객관식

「苦労して____、成功の喜びはひとしおだ。」の____に入る適切な語はどれか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N1
〜もとより (N/Thể thường + もとより)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...' hoặc 'vốn dĩ đã...', nhấn mạnh rằng điều được đề cập trước là hiển nhiên, và điều sau cũng đúng hoặc còn hơn thế. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N1
〜ばこそ (Vば + こそ)

Cấu trúc này nhấn mạnh rằng chính vì một hành động hoặc trạng thái nào đó mới dẫn đến kết quả tích cực hoặc lý do quan trọng. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ về nguyên nhân.

N1
〜ぬきんでる (Vます(bỏます) + ぬきんでる)

Cấu trúc này diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó vượt trội hơn hẳn so với những người/cái khác trong cùng lĩnh vực. Nó thường được dùng để khen ngợi hoặc nhấn mạnh sự xuất sắc, nổi bật.

N1
〜なりに (N + なりに)

Cấu trúc này diễn tả cách nhìn nhận, đánh giá hoặc hành động dựa trên quan điểm, khả năng, hoặc đặc điểm riêng của một người hay sự vật. Nó mang nghĩa 'theo cách riêng của...', 'theo kiểu của...', thường dùng để thể hiện sự tôn trọng hoặc thừa nhận sự khác biệt.

N1
〜たりとも〜ない (Số lượng + たりとも + Vない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù chỉ một lượng nhỏ cũng không...', nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện thái độ kiên quyết hoặc nghiêm cấm.

N1
〜なりの (N + なりの + N)

Cấu trúc 'N + なりの + N' diễn tả một cách nhìn nhận hoặc đánh giá mang tính chủ quan, độc đáo của một người hoặc vật nào đó. Nó nhấn mạnh rằng mỗi đối tượng đều có cách riêng, phong cách riêng, hoặc mức độ riêng phù hợp với bản chất của nó.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)