Ngữ pháp
N2

〜気味 (N/Vます(bỏます) + 気味)

의미와 개념

Cấu trúc '〜気味' diễn tả trạng thái hoặc xu hướng nhẹ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ để chỉ 'có một chút dấu hiệu của...' hoặc 'hơi có khuynh hướng...'.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
Danh từ+気味

Gắn trực tiếp vào danh từ để chỉ 'hơi có dấu hiệu của danh từ đó'.

#02
Động từ thể ます (bỏ ます)+気味

Gắn vào thân động từ (dạng bỏ ます) để chỉ 'hơi có xu hướng làm hành động đó'.

핵심 이론 및 설명

Structure

N/Vます(bỏます) + 気味

Định nghĩa

'〜気味' (gimi) là một tiếp vĩ ngữ (suffix) dùng để diễn tả rằng một người hoặc vật có một chút dấu hiệu, xu hướng hoặc trạng thái nào đó, thường là không mong muốn hoặc tiêu cực. Nó mang nghĩa 'hơi...', 'có vẻ...', 'có khuynh hướng...'.

Cách chia

Danh từ: Danh từ + 気味. Ví dụ: 風邪気味 (kaze gimi) - hơi bị cảm.
Động từ: Bỏ ます của động từ thể ます + 気味. Ví dụ: 疲れ気味 (tsukare gimi) - hơi mệt.
Nhóm I: 歩き気味 (aruki gimi) - hơi có xu hướng đi bộ nhiều.
Nhóm II: 食べ気味 (tabe gimi) - hơi có xu hướng ăn nhiều.
Nhóm III: 勉強し気味 (benkyou shi gimi) - hơi có xu hướng học hành.

Sắc thái

'〜気味' thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trạng thái không tốt hoặc không mong muốn. Ví dụ: '太り気味' (hơi béo) thường không phải lời khen. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể trung tính hoặc tích cực nếu ngữ cảnh cho phép, nhưng hiếm.

Lưu ý

  • Không dùng với tính từ. Thay vào đó, dùng '〜っぽい' cho tính từ.
  • Không dùng với thể quá khứ hoặc thể phủ định trực tiếp; chỉ dùng với thân động từ hoặc danh từ.
  • Trong văn nói, thường dùng để miêu tả cảm giác cá nhân.

Lỗi thường gặp

1. Dùng với tính từ: Sai: '眠い気味' (nemui gimi) → Đúng: '眠気味' (nemuke gimi) hoặc '眠いっぽい'.
2. Dùng với thể て: Sai: '疲れて気味' → Đúng: '疲れ気味'.
3. Nhầm với '〜がち': '〜がち' chỉ thói quen, '〜気味' chỉ trạng thái tạm thời.
| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 風邪を引いた気味 | 風邪気味 | '〜気味' không dùng với động từ chia thể; dùng danh từ trực tiếp. |
| 太っている気味 | 太り気味 | Dùng thân động từ (bỏ ます) thay vì thể て. |
| 忙しい気味 | 忙し気味 (không tồn tại) | Tính từ không kết hợp; dùng '忙しいっぽい'. |

실용적인 예시

4개의 예문
1

最近、疲れ気味で、早く寝るようにしている。

[Saikin, tsukare gimi de, hayaku neru you ni shite iru.]

Gần đây tôi hơi mệt, nên tôi cố gắng đi ngủ sớm.

2

彼は最近、太り気味だから、ダイエットを始めた。

[Kare wa saikin, futori gimi dakara, daietto wo hajimeta.]

Anh ấy gần đây hơi béo, nên đã bắt đầu ăn kiêng.

3

風邪気味なので、今日は早めに帰ります。

[Kaze gimi na node, kyou wa hayame ni kaerimasu.]

Vì hơi bị cảm, nên hôm nay tôi về sớm.

4

彼女は最近、仕事が忙しくて、寝不足気味だ。

[Kanojo wa saikin, shigoto ga isogashikute, nebusoku gimi da.]

Cô ấy gần đây công việc bận rộn, nên hơi thiếu ngủ.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

最近、疲れ____で、仕事がなかなか進まない。

#02빈칸 채우기

彼は最近、痩せ____で、心配だ。

#03빈칸 채우기

このところ、雨____の日が続いている。

#04객관식

「最近、仕事が忙しくて、寝不足気味だ。」の意味はどれですか。

#05객관식

「彼女は最近、太り気味だ。」の正しい解釈はどれですか。

#06오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「彼は最近、風邪気味で学校を休んだ。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Gần đây tôi hơi bị đau đầu.'

#08빈칸 채우기

最近、仕事が忙しくて、疲れ____だ。

#09객관식

「彼は最近、遅刻____だ。」に入る適切な言葉はどれですか。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「最近、太り気味なので、運動を始めた。」

#11grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:「最近有点感冒倾向,所以请多保重。」

#12빈칸 채우기

彼女は最近、何だか落ち込み____で、心配だ。

#13객관식

「このところ、雨____だね。」に入る適切な言葉はどれですか。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は最近、忘れ物気味で、困っている。」

#15빈칸 채우기

最近、仕事が忙しくて、疲れ____だ。

#16빈칸 채우기

彼は最近、授業を休み____で、単位が危ない。

#17객관식

「最近、太り気味だから、運動を始めよう。」の意味に最も近いものはどれか。

#18오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は最近、仕事が忙しい気味で、ストレスがたまっている。」

#19grammar.types.translation

「最近有点感冒的症状,所以打算早点睡。」を日本語に訳しなさい。

#20빈칸 채우기

彼女は最近、何を考えているのか分からず、____気味だ。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜がたい (Vます(bỏます) + がたい)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái khó có thể thực hiện hoặc xảy ra, mang tính chủ quan của người nói. Nó thường được dùng để bày tỏ cảm xúc hoặc đánh giá cá nhân về một việc gì đó khó chấp nhận, khó tin, hoặc khó làm.

N2
〜がちだ (N/Vます(bỏます) + がちだ)

Cấu trúc này diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được dùng để nói về một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng lặp lại hoặc dễ xảy ra.

N2
〜だけのことはある (Thể thường + だけのことはある)

Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động xảy ra xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó mang nghĩa 'đáng với', 'quả không hổ danh', 'thật đúng là'. Thường dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của ai đó hoặc điều gì đó.

N2
〜っぽい (N/Vます(bỏます) + っぽい)

Cấu trúc '〜っぽい' dùng để diễn tả một đặc điểm, tính chất hoặc xu hướng nào đó của người hoặc vật, thường mang sắc thái chủ quan hoặc đánh giá của người nói. Nó có thể được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (dạng bỏ 'ます') để tạo thành tính từ đuôi -i, mang nghĩa 'có vẻ', 'dễ...', 'hay...' hoặc 'giống như...'.

N2
〜だけましだ (Thể thường + だけましだ)

Cấu trúc này diễn tả ý 'dù tình huống không tốt, nhưng chỉ riêng điều đó là còn đỡ hơn' hoặc 'may mà chỉ có điều đó là tốt'. Nó thể hiện sự nhẹ nhõm khi so sánh với một tình huống xấu hơn.

N2
〜くせに (Thể thường + くせに)

Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự trái ngược, phê phán hoặc chê trách khi ai đó làm điều gì đó không phù hợp với vị trí, vai trò hoặc tình huống của họ. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bất mãn hoặc mỉa mai.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)