〜がたい (Vます(bỏます) + がたい)
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái khó có thể thực hiện hoặc xảy ra, mang tính chủ quan của người nói. Nó thường được dùng để bày tỏ cảm xúc hoặc đánh giá cá nhân về một việc gì đó khó chấp nhận, khó tin, hoặc khó làm.
공식과 패턴
Kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để tạo tính từ đuôi い, mang nghĩa 'khó có thể...'.
Thêm です để làm lịch sự, chia thì như tính từ đuôi い.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vます(bỏます) + がたいĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Chỉ kết hợp với một số động từ nhất định, thường là động từ chỉ hoạt động tinh thần hoặc cảm xúc như: 信じる (tin), 理解する (hiểu), 許す (tha thứ), 想像する (tưởng tượng), 受け入れる (chấp nhận), 認める (thừa nhận), 忘れる (quên), 耐える (chịu đựng).
- Không dùng với động từ chỉ hành động thể chất như 走る (chạy), 食べる (ăn) – thay vào đó dùng 「〜にくい」.
- Không dùng với tính từ hoặc danh từ.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
실용적인 예시
彼の言動は理解しがたい。
[Kare no gendō wa rikai shigatai.]
Hành vi lời nói của anh ấy thật khó hiểu.
そんなことは信じがたい話だ。
[Sonna koto wa shinjigatai hanashi da.]
Chuyện như vậy thật khó tin.
彼の成功は想像しがたい。
[Kare no seikō wa sōzō shigatai.]
Thành công của anh ấy thật khó tưởng tượng.
この事実は受け入れがたい。
[Kono jijitsu wa ukeiregatai.]
Sự thật này thật khó chấp nhận.
彼女の気持ちは察しがたい。
[Kanojo no kimochi wa sasshigatai.]
Tâm trạng của cô ấy thật khó đoán.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼の気持ちは理解し____。
この問題は初心者には____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の言動は信じがたいことだ。
将以下句子翻译成日语: "那个想法很难接受。"
この本の内容は____がたい。
彼の態度は____がたい。
将以下句子翻译成日语: "那个事故令人难以置信。"
この問題は専門家でも( )問題だ。
彼の気持ちは( )がたい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この本は内容が難しくて、一度読んだだけでは理解しがたい。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp 〜がたい: "Đó là một quyết định khó có thể chấp nhận được."
あの事故は今でも( )がたい。
この状況は( )がたい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の提案は現実的には実行しがたいものだ。」
彼の態度は、私にはどうしても理解____。
____に入る最も適切なものを選びなさい。 この本は内容が専門的で、初心者には____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この問題は難しくて、私には解くがたい。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜がたい': 'Đó là một sự thật khó có thể tin được.'
彼の提案は現実的ではなく、私には賛成____。
____に入る最も適切なものを選びなさい。 この絵の美しさは言葉で表現____。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động xảy ra xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó mang nghĩa 'đáng với', 'quả không hổ danh', 'thật đúng là'. Thường dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của ai đó hoặc điều gì đó.
Cấu trúc '〜気味' diễn tả trạng thái hoặc xu hướng nhẹ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ để chỉ 'có một chút dấu hiệu của...' hoặc 'hơi có khuynh hướng...'.
Cấu trúc này diễn tả ý 'dù tình huống không tốt, nhưng chỉ riêng điều đó là còn đỡ hơn' hoặc 'may mà chỉ có điều đó là tốt'. Nó thể hiện sự nhẹ nhõm khi so sánh với một tình huống xấu hơn.
Cấu trúc này diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được dùng để nói về một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng lặp lại hoặc dễ xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả cảm nhận mạnh mẽ của người nói rằng một sự vật, sự việc nào đó có một khía cạnh, đặc điểm hoặc giá trị đáng kể, thường mang tính chủ quan và nhấn mạnh sự tồn tại của một phẩm chất nào đó.
Cấu trúc '〜っぽい' dùng để diễn tả một đặc điểm, tính chất hoặc xu hướng nào đó của người hoặc vật, thường mang sắc thái chủ quan hoặc đánh giá của người nói. Nó có thể được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (dạng bỏ 'ます') để tạo thành tính từ đuôi -i, mang nghĩa 'có vẻ', 'dễ...', 'hay...' hoặc 'giống như...'.