Ngữ pháp
N2

〜っぱなし (Vます(bỏます) + っぱなし)

의미와 개념

Cấu trúc '〜っぱなし' diễn tả trạng thái một hành động được thực hiện xong nhưng để nguyên kết quả mà không thay đổi, hoặc một hành động lặp đi lặp lại nhiều lần. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phàn nàn.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
Vます(bỏます)+っぱなし+だ/です

Dùng để kết thúc câu, diễn tả trạng thái để nguyên hoặc hành động lặp lại.

#02
Vます(bỏます)+っぱなし+にする

Diễn tả chủ động để nguyên trạng thái.

#03
Vます(bỏます)+っぱなし+で

Dùng để nối câu, chỉ trạng thái đang để nguyên.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vます(bỏます) + っぱなし

Định nghĩa

'〜っぱなし' là cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N2, được hình thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với 'っぱなし'. Cấu trúc này có hai nghĩa chính:
1. Để nguyên trạng thái: Hành động được thực hiện nhưng kết quả của nó vẫn còn nguyên, không được thay đổi hay dọn dẹp. Thường mang ý phàn nàn hoặc chỉ trích.
2. Lặp đi lặp lại: Hành động được thực hiện liên tục, nhiều lần, thường là không mong muốn.

Cách chia

Chỉ áp dụng cho động từ. Không dùng với tính từ hay danh từ.
Nhóm I (Godan): Bỏ ます, thêm っぱなし. Ví dụ: 書きます → 書きっぱなし, 読ます → 読みっぱなし.
Nhóm II (Ichidan): Bỏ ます, thêm っぱなし. Ví dụ: 食べます → 食べっぱなし, 見ます → 見っぱなし.
Nhóm III (Bất quy tắc): します → しっぱなし, 来ます → 来っぱなし (きっぱなし).

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói, thân mật. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng nhưng ít phổ biến hơn.
Có thể kết hợp với trợ từ に (trạng thái) hoặc を (tân ngữ) tùy theo động từ.
Sắc thái: thường mang ý tiêu cực, phàn nàn, nhưng cũng có thể dùng để miêu tả trạng thái trung tính.

Lưu ý

  • Không dùng với thể phủ định.
  • Không dùng với động từ chỉ trạng thái (いる, ある, できる...).
  • Có thể dùng với で để chỉ phương tiện hoặc trạng thái.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 〜たまま: Người học thường dùng 〜たまま thay vì 〜っぱなし khi muốn phàn nàn. Cần phân biệt: 〜っぱなし nhấn mạnh sự bất tiện hoặc không hài lòng.
Sai: ドアを開けたままにしておいた (Tôi đã để cửa mở) - trung tính.
Đúng: ドアを開けっぱなしにしておいた (Tôi đã để cửa mở) - mang ý phàn nàn.
2. Chia sai động từ: Đối với động từ nhóm II, thường quên bỏ ます. Ví dụ: 食べます → 食べっぱなし (đúng), không phải 食べますっぱなし.
3. Dùng với tính từ: Cấu trúc này chỉ dùng với động từ. Không nói 高いっぱなし hay 静かっぱなし.
4. Sai trợ từ: Khi dùng với trợ từ に, cần đúng dạng. Ví dụ: テレビをつけっぱなしにしている (Để TV mở) - dùng に. Không dùng を với つける trong trường hợp này.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| ドアを開けたままにしておいた (khi muốn phàn nàn) | ドアを開けっぱなしにしておいた | 〜っぱなし phù hợp hơn khi muốn thể hiện sự không hài lòng |
| 食べますっぱなし | 食べっぱなし | Bỏ ます trước khi thêm っぱなし |
| 高いっぱなし | (không dùng) | Chỉ dùng với động từ |
| テレビをつけっぱなしをしている | テレビをつけっぱなしにしている | Dùng に để chỉ trạng thái |

실용적인 예시

4개의 예문
1

ドアを開けっぱなしにしないでください。

[Doa o akeppanashi ni shinaide kudasai.]

Xin đừng để cửa mở hoài.

2

彼は一日中しゃべりっぱなしだった。

[Kare wa ichinichijū shaberi ppanashi datta.]

Anh ấy nói suốt cả ngày.

3

テレビをつけっぱなしにして出かけた。

[Terebi o tsukeppanashi ni shite dekaketa.]

Tôi đã ra ngoài mà để TV mở.

4

本を読みっぱなしで、片付けない。

[Hon o yomi ppanashi de, katazuke nai.]

Đọc sách xong để nguyên, không dọn dẹp.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼は朝からずっと立ち____で仕事をしている。

#02빈칸 채우기

テレビを____っぱなしで寝てしまった。

#03객관식

「ドアを開けっぱなしにしないでください。」の意味はどれですか。

#04오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は座りっぱなしで本を読んでいる。」

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã để cửa sổ mở suốt cả ngày.'

#06빈칸 채우기

電車の中で____っぱなしで寝てしまい、降りる駅を間違えた。

#07객관식

「本を読みっぱなしにする」の意味はどれですか。

#08빈칸 채우기

彼は朝からずっと立ち____で、疲れた顔をしている。

#09객관식

「ドアを開けっぱなしにしないでください」の意味に最も近いものはどれか。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「テレビをつけっぱなしで寝てしまった。」

#11grammar.types.translation

「電車の中で座りっぱなしで、腰が痛い。」をベトナム語に訳しなさい。

#12빈칸 채우기

彼は一日中ゲームをし____で、宿題を全然やらなかった。

#13객관식

「水を出しっぱなしにすると、水道代が高くなるよ。」の「出しっぱなし」の意味はどれか。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はいつも言いっぱなしで、実行しない。」

#15빈칸 채우기

彼は朝から晩までテレビを____っぱなしで、全然勉強しない。

#16객관식

「ドアを開けっぱなしにしないでください」の意味として最も適切なものはどれか。

#17오류 수정

次の文の誤りを指摘しなさい。「彼はいつも言いっぱなしで、実際に行動しない。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cậu ấy cứ để đồ đạc bừa bãi suốt.'

#19빈칸 채우기

電車の中でスマホを____っぱなしで、周りの人に迷惑をかけた。

#20객관식

「彼女は話しっぱなしで、こちらの話を聞かない。」の「話しっぱなし」の意味として最も適切なものはどれか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜ずじまい (Vない(bỏない) + ずじまい)

Cấu trúc này diễn tả sự việc đáng lẽ nên làm nhưng cuối cùng đã không làm, mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

N2
〜たきり (Vた + きり)

Cấu trúc này diễn tả một hành động đã xảy ra và kể từ đó không có thay đổi hoặc không xảy ra hành động tiếp theo. Thường mang sắc thái tiếc nuối, nhấn mạnh sự kết thúc hoặc thiếu vắng.

N2
〜めく (N + めく)

Cấu trúc 'N + めく' biểu thị rằng một sự vật, hiện tượng mang đặc điểm hoặc không khí của danh từ đó. Nó thường được dùng để miêu tả cảm giác, ấn tượng hoặc sự chuyển biến mang tính chất gợi tả, văn chương.

N2
〜てさえ (Vて + さえ)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một hành động nào đó cũng đủ để gây ra kết quả hoặc điều kiện, thường mang ý nghĩa 'chỉ cần... là đủ'. Nó thể hiện điều kiện tối thiểu cần thiết.

N2
〜まがい (N + まがい)

Cấu trúc 'N + まがい' dùng để chỉ một thứ gì đó giả mạo, không thật, nhưng có bề ngoài hoặc hành vi giống như thật. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lừa dối hoặc kém chất lượng.

N2
〜すら (N + すら)

Cấu trúc 'N + すら' có nghĩa là 'ngay cả... cũng...', thường dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng rằng ngay cả điều tối thiểu cũng không xảy ra. Nó tương tự như 'さえ' nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)