〜まがい (N + まがい)
Cấu trúc 'N + まがい' dùng để chỉ một thứ gì đó giả mạo, không thật, nhưng có bề ngoài hoặc hành vi giống như thật. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lừa dối hoặc kém chất lượng.
공식과 패턴
Kết hợp danh từ với 'まがい' để tạo danh từ ghép chỉ thứ giả mạo.
Dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ khác, ví dụ: 宝石まがいの指輪 (nhẫn giả đá quý).
핵심 이론 및 설명
Structure
N + まがいĐịnh nghĩa
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với '〜まがいの' (cùng nghĩa, nhưng có thể đứng trước danh từ khác).
- Trong văn nói ít dùng, chủ yếu trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Có thể thay thế bằng '〜もどき' (giống nhưng không phải) nhưng 'まがい' mang tính tiêu cực mạnh hơn.
Lỗi phổ biến
실용적인 예시
彼は宝石まがいの指輪を売っている。
[Kare wa houseki-magai no yubiwa o utte iru.]
Anh ta đang bán những chiếc nhẫn giả đá quý.
あの政治家の演説は善意まがいだ。
[Ano seijika no enzetsu wa zen'i-magai da.]
Bài phát biểu của chính trị gia đó chỉ là giả vờ tốt bụng.
この時計はブランド品まがいで、すぐ壊れた。
[Kono tokei wa burandohin-magai de, sugu kowareta.]
Chiếc đồng hồ này là hàng nhái hiệu, nên hỏng ngay.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼の話は(____)まがいで、全然信用できない。
「____まがいの商売」という表現で、最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選べ。「彼のやっていることは、慈善まがいのボランティア活動だ。」
「Công việc này chỉ là giả danh nghiên cứu thôi.」を日本語に訳せ。
あの店の商品は(____)まがいで、品質が悪い。
「____まがいの治療」という表現で、最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選べ。「彼の話は真実まがいで、信じられない。」
あの店で売っているブランド品は、よく見ると____まがいのものだ。
彼の話は____まがいで、全然信用できない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女の作る料理はプロまがいの腕前だ。」
「Cô ấy mặc một chiếc váy giả hiệu Chanel」を日本語に訳しなさい。
あの政治家の演説は____まがいで、聞いている人を惑わせる。
「愛情まがいの行為」の意味に最も近いのはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の親切まがいの態度に、みんな騙されてしまった。」
彼の話はいつも____まがいで、真に受けると痛い目に遭う。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼の提案は( )まがいで、実現性に欠ける。
次の文の間違っている部分を指摘しなさい。 彼の話はいつも詐欺まがいで、信用できない。
「Cô ấy thường nói những lời nửa thật nửa giả, kiểu như lừa dối ấy.」を日本語に訳しなさい。
彼の____まがいの行動には、いつも驚かされる。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 あの政治家の演説は( )まがいで、内容が空っぽだ。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc 'N + ぐるみ' diễn tả việc bao gồm toàn bộ đối tượng được nhắc đến, không loại trừ bất kỳ phần nào. Nó thường được dùng với các danh từ chỉ tổ chức, nhóm người, hoặc vật thể có tính tập thể.
Cấu trúc 'N + めく' biểu thị rằng một sự vật, hiện tượng mang đặc điểm hoặc không khí của danh từ đó. Nó thường được dùng để miêu tả cảm giác, ấn tượng hoặc sự chuyển biến mang tính chất gợi tả, văn chương.
Diễn tả ý 'một khi đã làm gì thì sẽ không thể quay lại hoặc sẽ dẫn đến kết quả không mong muốn'. Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của hành động.
Cấu trúc này diễn tả sự việc đáng lẽ nên làm nhưng cuối cùng đã không làm, mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả việc một chủ thể (thường là tình huống, hoàn cảnh, hoặc người có quyền lực) buộc ai đó phải làm một hành động hoặc rơi vào một trạng thái không mong muốn. Nghĩa là 'buộc phải làm gì đó một cách bắt buộc'.
Cấu trúc '〜っぱなし' diễn tả trạng thái một hành động được thực hiện xong nhưng để nguyên kết quả mà không thay đổi, hoặc một hành động lặp đi lặp lại nhiều lần. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phàn nàn.