Ngữ pháp
N2

〜めく (N + めく)

의미와 개념

Cấu trúc 'N + めく' biểu thị rằng một sự vật, hiện tượng mang đặc điểm hoặc không khí của danh từ đó. Nó thường được dùng để miêu tả cảm giác, ấn tượng hoặc sự chuyển biến mang tính chất gợi tả, văn chương.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
N+めく

Gắn trực tiếp danh từ vào gốc 'めく' để tạo động từ nhóm I.

#02
N+めいた+N

Dạng た của 'めく' dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ, mang nghĩa 'có vẻ như N'.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + めく

Định nghĩa

「〜めく」là hậu tố động từ gắn vào danh từ, tạo thành động từ nhóm I (ngũ đoạn) có nghĩa là 'có vẻ như', 'mang không khí của', 'trở nên giống như'. Nó thường dùng trong văn viết, văn chương, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Cách chia

Dạng từ điển: N + めく (ví dụ: 春めく)
Dạng ます: N + めきます
Dạng て: N + めいて
Dạng た: N + めいた
Dạng ない: N + めかない
Dạng ば: N + めけば
Dạng ý chí: N + めこう

Cách dùng

1. Miêu tả hiện tượng tự nhiên: 春めく (xuân sang), 秋めく (thu về)
2. Miêu tả cảm xúc, không khí: 謎めく (bí ẩn), 秘密めく (bí mật)
3. Miêu tả hành vi, thái độ: 芝居めく (kịch tính), 冗談めく (đùa cợt)

Lưu ý

  • Không dùng với danh từ chỉ người hoặc vật cụ thể (ví dụ: không nói '先生めく').
  • Thường đi với các danh từ trừu tượng hoặc chỉ mùa, thời tiết.
  • Sắc thái văn chương, trang trọng.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai danh từ: Chỉ dùng với danh từ trừu tượng hoặc chỉ mùa, không dùng với danh từ cụ thể.
- Sai: 彼は先生めいている。
- Đúng: 彼は先生らしい。
2. Nhầm với「〜みたいだ」: 「〜めく」mang sắc thái văn chương, không dùng trong hội thoại thông thường.
- Sai (văn nói): この部屋は春めいているね。
- Đúng (văn nói): この部屋は春みたいだね。
3. Chia sai thể: 「〜めく」là động từ nhóm I, cần chia đúng.
- Sai: 春めった。
- Đúng: 春めいた。
4. Dùng với trợ từ không phù hợp: Khi「〜めく」đã là động từ, không cần thêm trợ từ khác.
- Sai: 彼の態度が謎めく。
- Đúng: 彼の態度が謎めいている。

실용적인 예시

5개의 예문
1

春めいて、暖かくなってきた。

[Harumete, atatakaku natte kita.]

Xuân sang, trời trở nên ấm áp.

2

彼女の態度は謎めいている。

[Kanojo no taido wa nazomeite iru.]

Thái độ của cô ấy có vẻ bí ẩn.

3

彼の冗談めいた言い方に、みんな笑った。

[Kare no joudan meita iikata ni, minna waratta.]

Mọi người cười trước cách nói đùa cợt của anh ấy.

4

秋めく風が心地よい。

[Akimeku kaze ga kokochiyoi.]

Ngọn gió mang hương thu thật dễ chịu.

5

彼の話は芝居めいていて、信じられない。

[Kare no hanashi wa shibai meite ite, shinjirarenai.]

Câu chuyện của anh ta có vẻ kịch tính, khó tin.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼女の話し方には、どこか大人っぽい雰囲気が(   )。

#02객관식

春の訪れを感じさせる、暖かくて(   )風が吹いている。

#03오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の言動は、どこか子供めくところがある。」

#04grammar.types.translation

「その光景は、まるで夢めいていた。」をベトナム語に訳しなさい。

#05빈칸 채우기

彼の話は、どこか(   )感じがして、信じられない。

#06객관식

秋の深まりとともに、山々が(   )色づき始めた。

#07오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女の態度は、どこか冷たくめいていた。」

#08빈칸 채우기

彼の話はどこか作り話____ところがあった。

#09객관식

春____風が吹いてきた。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女の態度はどこか謎めくところがある。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Có một bầu không khí kỳ lạ.' (sử dụng cấu trúc 〜めく)

#12빈칸 채우기

彼の言動にはどこか芝居____ものがあった。

#13객관식

彼女の笑顔はどこか寂しげで、哀愁____。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 その絵はどこか現実めく感じがする。

#15빈칸 채우기

彼女の話し方には、どこか謎____ところがある。

#16객관식

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 秋の風が( )きた。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の態度は、どこか皮肉めくところがある。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp 「〜めく」: Bầu không khí trong phòng họp trở nên căng thẳng.

#19빈칸 채우기

その映画は、どこか懐かし____雰囲気がある。

#20객관식

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の言葉には、どこか皮肉が( )いる。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜まがい (N + まがい)

Cấu trúc 'N + まがい' dùng để chỉ một thứ gì đó giả mạo, không thật, nhưng có bề ngoài hoặc hành vi giống như thật. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lừa dối hoặc kém chất lượng.

N2
〜ずじまい (Vない(bỏない) + ずじまい)

Cấu trúc này diễn tả sự việc đáng lẽ nên làm nhưng cuối cùng đã không làm, mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

N2
〜ぐるみ (N + ぐるみ)

Cấu trúc 'N + ぐるみ' diễn tả việc bao gồm toàn bộ đối tượng được nhắc đến, không loại trừ bất kỳ phần nào. Nó thường được dùng với các danh từ chỉ tổ chức, nhóm người, hoặc vật thể có tính tập thể.

N2
〜っぱなし (Vます(bỏます) + っぱなし)

Cấu trúc '〜っぱなし' diễn tả trạng thái một hành động được thực hiện xong nhưng để nguyên kết quả mà không thay đổi, hoặc một hành động lặp đi lặp lại nhiều lần. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phàn nàn.

N2
〜が最後 (Vた + が最後)

Diễn tả ý 'một khi đã làm gì thì sẽ không thể quay lại hoặc sẽ dẫn đến kết quả không mong muốn'. Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của hành động.

N2
〜たきり (Vた + きり)

Cấu trúc này diễn tả một hành động đã xảy ra và kể từ đó không có thay đổi hoặc không xảy ra hành động tiếp theo. Thường mang sắc thái tiếc nuối, nhấn mạnh sự kết thúc hoặc thiếu vắng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)