Ngữ pháp
N2

〜ということは (Thể thường + ということは)

의미와 개념

Cấu trúc '〜ということは' dùng để suy luận hoặc kết luận một điều gì đó dựa trên thông tin đã biết. Nó thường được dịch là 'nghĩa là', 'tức là', hoặc 'điều đó có nghĩa là'. Cấu trúc này nhấn mạnh mối quan hệ logic giữa hai mệnh đề.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
Thể thường+ということは+[kết luận]

Cấu trúc cơ bản: đưa ra một sự kiện hoặc thông tin ở dạng thể thường, sau đó dùng 'ということは' để dẫn đến kết luận hoặc suy luận.

#02
Thể thường+ということは、〜ということだ

Dạng nhấn mạnh kết luận: sử dụng '〜ということだ' ở cuối câu để khẳng định suy luận.

핵심 이론 및 설명

Structure

Thể thường + ということは

Định nghĩa

'〜ということは' là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn đạt suy luận hoặc kết luận từ một sự kiện, thông tin nào đó. Nó thường được sử dụng để giải thích ý nghĩa hoặc hệ quả của một điều vừa được đề cập.

Cách chia

Cấu trúc này được gắn trực tiếp vào thể thường của động từ, tính từ, hoặc danh từ. Không có sự thay đổi hình thái đặc biệt.
Động từ: thể thường (dạng từ điển, thể ない, thể た, thể なかった)
Tính từ đuôi い: thể thường (thể từ điển, thể ない, thể かった, thể くなかった)
Tính từ đuôi な: thể thường (thể だ, thể ではない, thể だった, thể ではなかった)
Danh từ: thể thường (thể だ, thể ではない, thể だった, thể ではなかった)
Ví dụ:
毎日勉強するということは、努力しているということだ。
彼が来なかったということは、何かあったのかもしれない。

Cách dùng

1. Suy luận từ sự kiện: Dùng để đưa ra kết luận dựa trên thông tin đã biết.
例:彼女が泣いているということは、何か悲しいことがあったのだろう。
2. Giải thích ý nghĩa: Dùng để diễn giải một khái niệm hoặc sự việc.
例:合格したということは、努力が報われたということだ。
3. Nhấn mạnh kết quả logic: Thường đi với các trợ từ như 'は', 'が' để làm rõ chủ đề.
例:彼が犯人だということは、ありえない。

Lưu ý

  • Cấu trúc này thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
  • Có thể kết hợp với '〜ということだ' để nhấn mạnh kết luận.
  • Phân biệt với '〜というのは' (dùng để định nghĩa) và '〜というものだ' (dùng để nói về bản chất).

Sắc thái

'〜ということは' mang tính suy luận khách quan, thường dùng khi người nói có căn cứ để kết luận. Nó thể hiện sự chắc chắn ở mức độ vừa phải, không quá mạnh mẽ như '〜に違いない'.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '〜というのは': '〜というのは' dùng để định nghĩa hoặc giới thiệu chủ đề, trong khi '〜ということは' dùng để suy luận.
- Sai: 彼が来ないというのは、都合が悪いのだろう。
- Đúng: 彼が来ないということは、都合が悪いのだろう。
2. Sai thể của động từ/tính từ: Cấu trúc yêu cầu thể thường, nhưng đôi khi người học dùng thể lịch sự.
- Sai: 彼は来ませんということは、…
- Đúng: 彼は来ないということは、…
3. Thiếu trợ từ 'は' hoặc 'が': Trong nhiều trường hợp, cần có trợ từ để làm rõ chủ đề.
- Sai: 彼が合格したということは、嬉しい。
- Đúng: 彼が合格したということは、嬉しいことだ。 (hoặc thêm 'は')
4. Dùng sai ngữ cảnh: '〜ということは' thường dùng cho suy luận, không dùng cho sự thật hiển nhiên.
- Sai: 太陽が東から昇るということは、当然だ。
- Đúng: 太陽が東から昇るのは当然だ。

실용적인 예시

4개의 예문
1

彼が毎日練習しているということは、試合に勝ちたいということだ。

[Kare ga mainichi renshuu shite iru to iu koto wa, shiai ni kachitai to iu koto da.]

Việc anh ấy luyện tập mỗi ngày có nghĩa là anh ấy muốn thắng trận đấu.

2

彼女が返事をしなかったということは、何か理由があるのだろう。

[Kanojo ga henji o shinakatta to iu koto wa, nanika riyuu ga aru no darou.]

Việc cô ấy không trả lời có nghĩa là có lý do gì đó.

3

この仕事が難しいということは、やる価値があるということだ。

[Kono shigoto ga muzukashii to iu koto wa, yaru kachi ga aru to iu koto da.]

Việc công việc này khó có nghĩa là nó đáng làm.

4

彼が有名な学者だということは、信頼できる証拠だ。

[Kare ga yuumei na gakusha da to iu koto wa, shinrai dekiru shouko da.]

Việc anh ấy là học giả nổi tiếng là bằng chứng đáng tin cậy.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼が遅刻した____、電車が止まったからだ。

#02객관식

「彼女は料理が上手だ」____、毎日自分で弁当を作っている。

#03오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼が合格したということは、努力したというものだ。」

#04grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: 「他每天都学习,也就是说他很努力。」

#05빈칸 채우기

彼が一人で生きていく____、かなり大変だろう。

#06객관식

「彼は毎日ジョギングをしている」____、健康に気をつけているのだろう。

#07오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼が来なかったということは、何か用事があるというものだ。」

#08빈칸 채우기

彼が毎日遅刻する____、真面目な社員ではないということだ。

#09객관식

「彼女は留学する」ということは、____。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼が合格したということは、努力したというものだ。」

#11grammar.types.translation

「彼が来なかったということは、何かあったのだろう。」をベトナム語に訳しなさい。

#12빈칸 채우기

彼が怒っている____、何か気に障ることを言ったに違いない。

#13객관식

「彼女が泣いている」ということは、____。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼が遅刻したということは、電車が遅れたというものだ。」

#15빈칸 채우기

彼が毎日遅刻する____、彼は時間にルーズな人間だということだ。

#16객관식

「彼女は日本語がペラペラだ。____、留学経験があるということだ。」に入る最も適切なものはどれか。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼が怒っているということは、何か嫌なことがあったというものだ。」

#18grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:「他没有来,也就是说他可能生病了。」

#19빈칸 채우기

彼が試験に合格した____、彼は相当勉強したということだ。

#20객관식

「彼はいつも笑顔だ。____、彼は幸せな人だということだ。」に入る最も適切なものはどれか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜ということだ (Thể thường + ということだ)

Cấu trúc này dùng để diễn tả ý nghĩa 'nghe nói rằng' hoặc 'có nghĩa là', tùy vào ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác hoặc giải thích ý nghĩa của một sự việc.

N2
〜ないことはない (Vない + ことはない)

Cấu trúc '〜ないことはない' thường dùng để diễn đạt ý 'không phải là không...' — tức là một việc 'có thể xảy ra' hoặc 'cũng không hoàn toàn không được', nhưng khả năng/khả năng xảy ra thường yếu hơn so với nói thẳng là 'có thể'. Ngoài ra, cần phân biệt với '〜することはない' (không cần phải...).

N2
〜というより (N/Thể thường + というより)

Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng một sự việc, trạng thái nào đó không hoàn toàn đúng với cách diễn đạt A, mà đúng hơn là B. Nó mang nghĩa 'nói là A thì đúng hơn là B' hoặc 'không phải A mà là B'. Thường dùng để so sánh hai khía cạnh và nhấn mạnh rằng B mới là bản chất thực sự.

N2
〜ないものでもない (Vない + ものでもない)

Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một sự việc, nhưng với sắc thái dè dặt, không chắc chắn, thường được dịch là 'cũng không phải là không thể', 'cũng có thể'. Nó thể hiện rằng điều gì đó có thể xảy ra hoặc có thể thực hiện, nhưng người nói không hoàn toàn khẳng định.

N2
〜というものではない (Thể thường + というものではない)

Cấu trúc này diễn tả ý phủ định một quan niệm hay suy nghĩ chung chung, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải cứ... là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một nhận định phiến diện hoặc quá đơn giản.

N2
〜ないではいられない (Vない + ではいられない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc ham muốn mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế được, mang nghĩa 'không thể không làm gì đó'. Nó thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự thôi thúc nội tâm không thể cưỡng lại.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)