〜ないものでもない (Vない + ものでもない)
Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một sự việc, nhưng với sắc thái dè dặt, không chắc chắn, thường được dịch là 'cũng không phải là không thể', 'cũng có thể'. Nó thể hiện rằng điều gì đó có thể xảy ra hoặc có thể thực hiện, nhưng người nói không hoàn toàn khẳng định.
공식과 패턴
Động từ thể ない + ものでもない: Diễn tả khả năng xảy ra hoặc thực hiện hành động, nhưng với sắc thái dè dặt.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vない + ものでもないĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng với tính từ hoặc danh từ; chỉ dùng với động từ.
- Thường đi kèm với các trợ từ như は, も để nhấn mạnh.
- Trong văn nói, có thể rút gọn thành 「ないものでもない」 hoặc 「ないものでもない」.
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
彼の頼みなら、聞かないものでもない。
[Kare no tanomi nara, kikanai mono demo nai.]
Nếu là lời nhờ vả của anh ấy thì tôi cũng không phải là không nghe.
努力すれば、合格しないものでもない。
[Doryoku sureba, goukaku shinai mono demo nai.]
Nếu cố gắng thì cũng không phải là không đỗ.
値段が安ければ、買わないものでもない。
[Nedan ga yasukereba, kawanai mono demo nai.]
Nếu giá rẻ thì tôi cũng không phải là không mua.
時間があれば、手伝わないものでもない。
[Jikan ga areba, tetsudawanai mono demo nai.]
Nếu có thời gian thì tôi cũng không phải là không giúp.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
努力すれば、できない____。
「この仕事、私にはできません」 「いや、君なら____。」
次の文の間違っている部分を選んでください: 「彼の意見に賛成しないものでもないが、完全には同意できない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không phải là tôi không hiểu ý anh ấy, nhưng tôi không thể chấp nhận.'
値段が高ければ、買わない____。
「この問題、解けそう?」 「うーん、時間をかければ____。」
次の文の間違っている部分を選んでください: 「彼女の気持ちを理解しないものでもないが、やはり納得できない。」
努力すれば、できない____。
彼の気持ちがわからない____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「お金さえあれば、買えないものでもない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu có thời gian, không phải là không thể đi được.'
彼女の意見に賛成できない____。
この料理は、辛いけど食べられない____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の言うことは、理解できないものでもない。」
彼の提案は、完璧とは言えないが、____ ものでもない。
「努力すれば、できないものでもない」の意味に最も近いのはどれか。
次の文の間違っている部分を選べ。「この仕事は、やる気があれば、できないものでもない。」
「彼の説明は、完全に納得できるものでもないが、理解できないものでもない。」をベトナム語に訳せ。
値段が高ければ、買わないこともないが、もう少し安ければ、____ ものでもない。
「彼の意見に賛成できないものでもない」の解釈として正しいのはどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc '〜ないことはない' thường dùng để diễn đạt ý 'không phải là không...' — tức là một việc 'có thể xảy ra' hoặc 'cũng không hoàn toàn không được', nhưng khả năng/khả năng xảy ra thường yếu hơn so với nói thẳng là 'có thể'. Ngoài ra, cần phân biệt với '〜することはない' (không cần phải...).
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc ham muốn mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế được, mang nghĩa 'không thể không làm gì đó'. Nó thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự thôi thúc nội tâm không thể cưỡng lại.
Cấu trúc '〜ということは' dùng để suy luận hoặc kết luận một điều gì đó dựa trên thông tin đã biết. Nó thường được dịch là 'nghĩa là', 'tức là', hoặc 'điều đó có nghĩa là'. Cấu trúc này nhấn mạnh mối quan hệ logic giữa hai mệnh đề.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc hành động không thể kìm nén được, mang nghĩa 'không thể không làm gì đó'. Nó thường dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ, tự nhiên của người nói.
Cấu trúc này dùng để diễn tả ý nghĩa 'nghe nói rằng' hoặc 'có nghĩa là', tùy vào ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác hoặc giải thích ý nghĩa của một sự việc.
Cấu trúc này diễn tả ý 'nhất định sẽ làm gì đó' hoặc 'không thể không làm gì đó', thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết tâm hoặc tất yếu. Nó được dùng để nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra một cách chắc chắn, đôi khi mang tính ép buộc hoặc tự nhiên.