Ngữ pháp
N2

〜ないことはない (Vない + ことはない)

의미와 개념

Cấu trúc '〜ないことはない' thường dùng để diễn đạt ý 'không phải là không...' — tức là một việc 'có thể xảy ra' hoặc 'cũng không hoàn toàn không được', nhưng khả năng/khả năng xảy ra thường yếu hơn so với nói thẳng là 'có thể'. Ngoài ra, cần phân biệt với '〜することはない' (không cần phải...).

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
Vない+ことはない

Lấy thể phủ định thông thường của động từ (Vない) rồi nối với 'ことはない'. Diễn đạt ý 'không phải là không...' (tức là 'có thể' nhưng ít chắc chắn). Có thể theo sau bởi 'が/けど' để nối mệnh đề giải thích hoặc giới hạn.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vない + ことはない

Định nghĩa tổng quát

Cấu trúc 'Vない + ことはない' có hai sắc thái chính:
1) Biểu thị rằng điều gì đó 'không hoàn toàn không thể' xảy ra — nghĩa là 'có thể', nhưng với mức độ khả năng thường thấp hoặc không mạnh: 'không phải là không...' (ví dụ: 'có thể xảy ra/được').
2) (Ít gặp hơn với dạng phủ định của 'することはない') Khi so sánh, '〜することはない' nghĩa là 'không cần phải làm', nhưng '〜ないことはない' không mang nghĩa 'không cần' mà mang nghĩa khả năng như trên.

Chức năng cú pháp

Dùng để giảm bớt chắc chắn, biểu đạt sự không hoàn toàn phủ định, hoặc nói theo hướng nhượng bộ/nhẹ nhàng.
Thường đi kèm với từ/cụm bày tỏ suy đoán, điều kiện, hoặc theo sau là mệnh đề bổ sung (ví dụ 'が', 'けど', 'かもしれない') để hoàn thiện ý nghĩa.

Cách chia cho động từ

Nguyên tắc chung: lấy thể phủ định thông thường của động từ (Vない) rồi nối với 'ことはない'.
Động từ nhóm I (五段): thay う bằng あない (thể ない thông thường)
書く → 書かないことはない
行く → 行かないことはない
Động từ nhóm II (一段): bỏ る → ない
食べる → 食べないことはない
見る → 見ないことはない
Động từ nhóm III (不規則):
する → しないことはない
来る → 来ないことはない(こないことはない)
Lưu ý: với '来る' phiên âm thường gặp là 'こないことはない' trong văn nói.

Tính từ và danh từ

Tính từ đuôi -i: chuyển về dạng phủ định '〜くない' rồi nối: 便利 → 便利じゃないことはない (tuy nhiên thường dùng: 便利ではないことはない hoặc 便利じゃないことはない). Ví dụ: '高くないことはない' có thể dùng nhưng nghe hơi cứng.
Tính từ đuôi -na và danh từ: dùng dạng phủ định '〜ではない/じゃない' rồi nối: 静かではないことはない, 試験じゃないことはない.
Tuy nhiên, với tính từ và danh từ cấu trúc này thường kém tự nhiên hơn so với dùng các mẫu khác như '〜というわけではない' hay '〜なくはない'. Nên kiểm tra ngữ cảnh.

Thể lịch sự / thân mật

Thân mật: Vない + ことはない (ví dụ: 行かないことはない)
Lịch sự: Vない + ことはありません (ví dụ: 行かないことはありません)
Tuy nhiên, với lịch sự nhiều khi người nói sẽ đảo cấu trúc để tránh sự khó hiểu: thay vì nói '行かないことはありません' người ta thường nói '行けることはあります' hoặc dùng '行かないわけではありません'.

Dùng trong văn viết / văn nói

Văn nói: thường dùng khi muốn giảm độ khẳng định, mềm mỏng, hay bày tỏ 'có khả năng nhưng không chắc'. Thường hay đi cùng 'が', 'けど', hoặc theo sau một câu giải thích.
Văn viết: có thể xuất hiện, nhưng cần chú ý về độ trang trọng; trong văn bản chính thức thường tránh sự mơ hồ, thay vào đó dùng các cấu trúc rõ ràng hơn.

Các lưu ý đặc biệt và sắc thái nâng cao

  • Đừng nhầm với '〜ないことはない' mang nghĩa 'không cần phải' — đó là '〜することはない'. Hai cấu trúc trái nghĩa và không thể hoán đổi.
  • So sánh với '〜なくはない' và '〜ないわけではない':
  • '〜なくはない' thường mạnh hơn một chút so với '〜ないことはない' về khả năng (ít khi yếu hơn danh từ này), nhưng khác biệt rất nhỏ; sử dụng phụ thuộc vào giọng nói và thói quen.
  • '〜ないわけではない' thường dùng để nhấn mạnh rằng 'không thể nói là hoàn toàn không' và thường mạnh hơn '〜ないことはない'.
  • Trợ từ: sau mệnh đề '〜ないことはない' thường nối với 'が/けど' để nêu điều kiện hoặc giải thích. 'は' ở đây là hạt đánh dấu chủ đề/so sánh, nhấn về mặt 'mặc dù (không hoàn toàn phủ định)'. Nếu dùng 'が' ngay sau cụm này, phải chú ý về chủ thể tiếp theo.
  • Ví dụ: 'できないことはないが、時間がかかる' — 'Không phải là không thể, nhưng sẽ mất thời gian.'
  • Trạng thái cảm xúc: cấu trúc này thường biểu thị thái độ dè dặt, e dè, hoặc muốn tránh phát ngôn chắc chắn.

Tổng kết khuyến nghị

Dùng khi muốn nói 'không hoàn toàn không thể' (mang sắc thái khả năng yếu) hoặc khi muốn diễn đạt sự nhượng bộ nhẹ.
Nếu muốn nói 'không cần làm' hãy dùng '〜することはない'.
Kiểm tra xem với tính từ/danh từ câu có tự nhiên không; đôi khi tốt hơn dùng các mẫu khác.

Những lỗi phổ biến người học người Việt thường gặp

1) Nhầm lẫn ý nghĩa với '〜することはない' (không cần phải làm)
Sai: 『行かないことはない』 nghĩa theo suy nghĩ người mới học là 'không đi' (sai về sắc thái). Thực tế: 'không phải là không đi' → 'có thể đi'.
2) Dùng sai trợ từ hoặc lắp vị trí 'は' thiếu ý so sánh
Sai: 'できないことがない' (thay 'は' bằng 'が') — có thể gây nhầm lẫn; đúng là phải dùng 'は' để nhấn: 'できないことはない'.
3) Chia sai thể/không phù hợp với nhóm động từ
Sai: '食べますないことはない' (ghép sai thể lịch sự) — sai vì đã dùng dạng masu không đúng.
Đúng: '食べないことはない' (thân mật) hoặc '食べないことはありません' (lịch sự).
4) Dùng quá mạnh/sai sắc thái thay vì dùng '〜なくはない' hoặc '〜ないわけではない'
Sai: Dùng '〜ないことはない' khi muốn nói chắc chắn 'có' => làm câu nghe yếu hoặc mơ hồ.
Đúng: Nếu muốn nhấn mạnh khả năng, dùng '〜ないわけではない' hoặc nói trực tiếp '可能性がある'.
5) Áp dụng cho tính từ/danh từ một cách máy móc
Sai: '彼は親切じゃないことはない' (câu hơi kém tự nhiên). Nên dùng: '彼が親切ではないわけではない' hoặc '親切なところもある'.
Các ví dụ minh hoạ (Sai -> Đúng):
Sai: '私は行かないことはない。' (người học nghĩ là 'Tôi sẽ không đi')
-> Đúng: '私は行かないことはないが、今は予定があって難しい。' (Ý: 'Không phải là không đi được, nhưng hiện tại có việc nên khó')
Sai: 'できないことがない' (sai trợ từ)
-> Đúng: 'できないことはない' (nhấn nhẹ: 'không phải là không làm được')
Sai: '食べますないことはない' (ghép sai thể)
-> Đúng: '食べないことはない' hoặc lịch sự: '食べないことはありません'
Gợi ý cho học viên: khi nghi ngờ, hãy thử thay thế bằng '〜なくはない' hoặc '〜ないわけではない' để kiểm tra xem sắc thái mình muốn truyền tải có phù hợp không.

실용적인 예시

7개의 예문
1

行けないことはないが、時間が足りない。

[Ikenai koto wa nai ga, jikan ga tarinai.]

Không phải là không thể đi, nhưng không đủ thời gian.

2

その問題は、勉強すれば解けないことはない。

[Sono mondai wa, benkyou sureba tokenai koto wa nai.]

Vấn đề đó nếu học thì không phải là không giải được (tức là có thể giải được).

3

全部は覚えていないが、半分くらいは忘れていないことはない。

[Zenbu wa oboete inai ga, hanbun kurai wa wasurete inai koto wa nai.]

Không nhớ hết, nhưng cũng có khoảng nửa là chưa quên (không phải là hoàn toàn quên).

4

高すぎて買えないことはないが、かなり迷う。

[Takasugite kaenai koto wa nai ga, kanari mayou.]

Không phải là không có khả năng mua vì quá đắt, nhưng tôi khá phân vân.

5

彼が嘘をついているとは限らない。疑わないことはないが、証拠がない。

[Kare ga uso o tsuite iru to wa kagiranai. Utagawanai koto wa nai ga, shouko ga nai.]

Không thể chắc chắn là anh ta nói dối. Không phải là không nghi ngờ, nhưng không có chứng cứ.

6

この薬は副作用があるかもしれないが、効かないことはない。

[Kono kusuri wa fukusayou ga aru kamoshirenai ga, kikanai koto wa nai.]

Thuốc này có thể có tác dụng phụ, nhưng không phải là không có tác dụng (tức là có khả năng hiệu quả).

7

彼女は忙しいから手伝ってくれないことはないと思うよ。

[Kanojo wa isogashii kara tetsudatte kurenai koto wa nai to omou yo.]

Cô ấy bận nên tôi nghĩ là không phải là không giúp (có thể sẽ giúp).

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼女は料理が上手ではないが、作れ____ことはない。

#02빈칸 채우기

この問題は難しいが、時間をかければ解け____ことはない。

#03객관식

「彼は日本語が上手ではないが、日常会話なら話せないことはない。」の意味はどれですか。

#04객관식

「この仕事は忙しいが、やれないことはない。」の正しい解釈はどれですか。

#05오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は歌が下手だが、カラオケで歌わないことはない。」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không phải là không thể ăn được đồ cay, nhưng tôi không thích lắm.'

#07빈칸 채우기

この映画は怖いが、最後まで見____ことはない。

#08빈칸 채우기

彼女は料理が得意ではないが、作れないことは____。

#09객관식

「この問題は難しいが、解けないことはない」の意味に最も近いものはどれか。

#10오류 수정

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は真面目だから、遅刻しないことはない。」

#11grammar.types.translation

「彼の言うことは信じられないこともない」をベトナム語に訳せ。

#12빈칸 채우기

この映画は怖いが、最後まで見られないことは____。

#13객관식

「彼女は英語が話せないことはない」の解釈として正しいものはどれか。

#14오류 수정

次の文の誤りを指摘せよ。「彼はお酒が飲めないことはないが、今日は飲みたくない。」

#15빈칸 채우기

彼女は本当に忙しいが、その依頼を____ことはない。

#16객관식

「この問題は難しいが、やればできないことはない」の意味に最も近いものはどれか。

#17오류 수정

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は日本語が上手ではないが、日常会話なら話せないことはない。」

#18grammar.types.translation

「彼の気持ちがわからないこともない」をベトナム語に訳せ。

#19빈칸 채우기

この料理は辛いが、食べ____ことはない。

#20객관식

「彼の言うことも理解できないことはない」の解釈として正しいものはどれか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜ということは (Thể thường + ということは)

Cấu trúc '〜ということは' dùng để suy luận hoặc kết luận một điều gì đó dựa trên thông tin đã biết. Nó thường được dịch là 'nghĩa là', 'tức là', hoặc 'điều đó có nghĩa là'. Cấu trúc này nhấn mạnh mối quan hệ logic giữa hai mệnh đề.

N2
〜ないものでもない (Vない + ものでもない)

Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một sự việc, nhưng với sắc thái dè dặt, không chắc chắn, thường được dịch là 'cũng không phải là không thể', 'cũng có thể'. Nó thể hiện rằng điều gì đó có thể xảy ra hoặc có thể thực hiện, nhưng người nói không hoàn toàn khẳng định.

N2
〜ということだ (Thể thường + ということだ)

Cấu trúc này dùng để diễn tả ý nghĩa 'nghe nói rằng' hoặc 'có nghĩa là', tùy vào ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác hoặc giải thích ý nghĩa của một sự việc.

N2
〜ないではいられない (Vない + ではいられない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc ham muốn mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế được, mang nghĩa 'không thể không làm gì đó'. Nó thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự thôi thúc nội tâm không thể cưỡng lại.

N2
〜というより (N/Thể thường + というより)

Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng một sự việc, trạng thái nào đó không hoàn toàn đúng với cách diễn đạt A, mà đúng hơn là B. Nó mang nghĩa 'nói là A thì đúng hơn là B' hoặc 'không phải A mà là B'. Thường dùng để so sánh hai khía cạnh và nhấn mạnh rằng B mới là bản chất thực sự.

N2
〜ずにはいられない (Vない(bỏない) + ずにはいられない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc hành động không thể kìm nén được, mang nghĩa 'không thể không làm gì đó'. Nó thường dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ, tự nhiên của người nói.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)