Ngữ pháp
N2

〜なりに (N + なりに)

의미와 개념

Cấu trúc 'N + なりに' diễn tả cách nhìn nhận, đánh giá hoặc hành động theo cách riêng, phù hợp với đặc điểm, vị trí, hoặc hoàn cảnh của danh từ đó. Nó mang sắc thái 'theo cách của...', 'theo kiểu của...', thường dùng để thể hiện sự tôn trọng quan điểm hoặc nỗ lực của đối tượng.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
N+なりに+V/A

Danh từ + なりに + động từ/tính từ: diễn tả hành động hoặc trạng thái theo cách riêng của danh từ đó.

#02
N+なりの+N

Danh từ + なりの + danh từ: diễn tả danh từ mang tính chất riêng của danh từ đứng trước (dạng liên kết).

핵심 이론 및 설명

Structure

N + なりに

Định nghĩa

Cấu trúc 'N + なりに' được dùng để chỉ một cách thức, quan điểm, hoặc hành động mang tính đặc thù của danh từ đứng trước. Nó nhấn mạnh rằng mặc dù có thể không hoàn hảo hoặc khác biệt, nhưng đó là cách riêng phù hợp với bản chất, vị trí, hoặc khả năng của đối tượng.

Chức năng cú pháp

'N + なりに' thường đứng trước động từ, tính từ, hoặc danh từ để bổ nghĩa cho chúng.
Có thể đứng đầu câu như một chủ đề hoặc trạng ngữ.

Cách chia

Cấu trúc này không thay đổi hình thái. Danh từ có thể là danh từ chỉ người, vật, sự việc, hoặc đại từ nhân xưng. Không có sự phân biệt thể lịch sự/thân mật; toàn bộ câu sẽ quyết định mức độ lịch sự.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Thường dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tôn trọng.
Trong văn nói, có thể dùng để thể hiện sự khiêm tốn hoặc thấu hiểu.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm lẫn với 'N + なりの' (dạng liên kết) hoặc 'N + なりに' (dạng trạng từ).
  • Thường đi kèm với các động từ như '考える' (nghĩ), '評価する' (đánh giá), '努力する' (nỗ lực).
  • Sắc thái: thể hiện sự chấp nhận, tôn trọng cách riêng của đối tượng, không phải phán xét.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

'N + にとって' (đối với N) nhấn mạnh quan điểm từ phía N, trong khi 'N + なりに' nhấn mạnh cách thức riêng của N.
'N + として' (với tư cách là N) nhấn mạnh vai trò, còn 'N + なりに' nhấn mạnh cách riêng dựa trên vai trò đó.

Sắc thái nâng cao

Có thể dùng với '自分' (bản thân) để nói về cách riêng của mình một cách khiêm tốn.
Khi dùng với người khác, thể hiện sự tôn trọng và thấu hiểu.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 'N + にとって':
Sai: 彼にとっての考え方 (cách nghĩ của anh ấy) → không tự nhiên.
Đúng: 彼なりにの考え方 (cách nghĩ theo kiểu của anh ấy).
2. Dùng sai trợ từ:
Sai: 子供なりで頑張った (cố gắng với tư cách trẻ con).
Đúng: 子供なりに頑張った (cố gắng theo cách của trẻ con).
3. Không phân biệt 'なりに' và 'なりの':
'なりに' là trạng từ bổ nghĩa cho động từ/tính từ; 'なりの' là liên từ bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ: 彼なりの意見 (ý kiến riêng của anh ấy) vs. 彼なりに意見を言う (nói ý kiến theo cách của anh ấy).
4. Sắc thái không phù hợp:
Không dùng 'なりに' cho những điều tiêu cực hoặc phê phán.
Sai: 彼は悪いなりに行動した (anh ấy hành động theo cách xấu).
Đúng: 彼は自分の考えなりに行動した (anh ấy hành động theo cách nghĩ của mình).

실용적인 예시

4개의 예문
1

彼は子供なりに一生懸命考えた結果を発表した。

[Kare wa kodomo nari ni isshoukenmei kangaeta kekka o happyou shita.]

Anh ấy đã trình bày kết quả suy nghĩ rất cố gắng theo cách của một đứa trẻ.

2

私なりにこの問題を考えてみました。

[Watashi nari ni kono mondai o kangaete mimashita.]

Tôi đã thử suy nghĩ về vấn đề này theo cách của riêng tôi.

3

彼女はプロの歌手なりに歌っている。

[Kanojo wa puro no kashu nari ni utatte iru.]

Cô ấy hát theo cách của một ca sĩ chuyên nghiệp.

4

この作品は初心者なりの良さがある。

[Kono sakuhin wa shoshinsha nari no yosa ga aru.]

Tác phẩm này có cái hay riêng của người mới bắt đầu.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼は子供____に、一生懸命考えた答えを出した。

#02빈칸 채우기

私____に、この問題について考えてみました。

#03객관식

「彼女は自分の経験____に、アドバイスをくれた。」空欄に入る適切な言葉はどれか。

#04객관식

「彼____に、この仕事をやり遂げた。」空欄に入る適切な言葉はどれか。

#05오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は学生の(1)なりに、(2)一生懸命(3)勉強した(4)。」

#06오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「私(1)なりに(2)考えた(3)結果です(4)。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã cố gắng theo cách của mình.'

#08빈칸 채우기

彼は経験が浅いが、____ なりに努力している。

#09객관식

子供____ なりに、親の気持ちを理解している。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は初心者なりに、一生懸命練習している。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù là người mới, nhưng theo cách của mình, anh ấy đã cố gắng hết sức.'

#12빈칸 채우기

彼女は自分の意見を____ なりに述べた。

#13객관식

「彼は不器用だが、____ なりに料理を作った。」に入る適切な語は?

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mỗi người đều có cách suy nghĩ riêng.'

#15빈칸 채우기

彼は経験が浅いが、____ なりに努力している。

#16객관식

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 子供( )なりに、親の気持ちを考えている。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は初心者だ。しかし、初心者なりに頑張っている。

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「N + なりに」: "Dù là người mới nhưng anh ấy đã cố gắng theo cách của mình."

#19빈칸 채우기

彼は自分の考えを____ なりに説明した。

#20객관식

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼女はプロではないが、プロ( )なりに仕事をこなしている。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜だに (N/Vる + だに)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả việc... cũng không' hoặc 'chỉ nghĩ đến... thôi đã...', thường dùng với động từ thể từ điển hoặc danh từ để nhấn mạnh mức độ cực đoan của một hành động hoặc trạng thái. Nó mang sắc thái văn chương, trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.

N2
〜なりの (N + なりの + N)

Cấu trúc này diễn tả 'một cách riêng, một kiểu riêng' của ai đó hoặc vật gì đó, nhấn mạnh rằng mỗi người/mỗi vật đều có cách thức hoặc đặc điểm phù hợp với bản thân nó. Thường dùng để thể hiện sự đánh giá tích cực hoặc trung lập về nỗ lực hoặc phong cách cá nhân.

N2
〜すら (N + すら)

Cấu trúc 'N + すら' có nghĩa là 'ngay cả... cũng...', thường dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng rằng ngay cả điều tối thiểu cũng không xảy ra. Nó tương tự như 'さえ' nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng.

N2
〜てはばからない (Vて + はばからない)

Cấu trúc này diễn tả việc ai đó làm một hành động một cách không ngại ngùng, không e dè, thường là nói hoặc làm điều gì đó thẳng thắn, thậm chí táo bạo. Nó mang sắc thái 'không ngần ngại', 'không e ngại' khi thực hiện hành động.

N2
〜てさえ (Vて + さえ)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một hành động nào đó cũng đủ để gây ra kết quả hoặc điều kiện, thường mang ý nghĩa 'chỉ cần... là đủ'. Nó thể hiện điều kiện tối thiểu cần thiết.

N2
〜に足る (N/Vる + に足る)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'đáng để làm gì đó' hoặc 'xứng đáng với tư cách là một cái gì đó'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự đánh giá cao về giá trị hoặc phẩm chất của một người, vật, hay hành động.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)