Ngữ pháp
N2

〜なりの (N + なりの + N)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả 'một cách riêng, một kiểu riêng' của ai đó hoặc vật gì đó, nhấn mạnh rằng mỗi người/mỗi vật đều có cách thức hoặc đặc điểm phù hợp với bản thân nó. Thường dùng để thể hiện sự đánh giá tích cực hoặc trung lập về nỗ lực hoặc phong cách cá nhân.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
N1+なりの+N2

N2 là một khía cạnh, cách thức, hoặc đặc điểm riêng của N1. Ví dụ: 彼なりの考え (suy nghĩ riêng của anh ấy).

핵심 이론 및 설명

Structure

N + なりの + N

Định nghĩa

Cấu trúc 「N + なりの + N」 có nghĩa là 'một ... riêng của N', chỉ một cách thức, quan điểm, hoặc đặc điểm mang tính cá nhân, phù hợp với đối tượng được nhắc đến. Nó thường được dùng để thừa nhận rằng mỗi người hoặc mỗi vật đều có giá trị hoặc cách làm riêng, dù không hoàn hảo.

Chức năng cú pháp

「なりの」 là một dạng liên kết của danh từ 「なり」, kết hợp với trợ từ 「の」 để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau.
Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ (N) ở cả hai vị trí: trước và sau 「なりの」.
Không dùng với động từ hay tính từ trực tiếp.

Cách chia

Chỉ có một dạng: Danh từ + なりの + Danh từ.
Không có biến đổi theo thì, thể, hay mức độ lịch sự.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Thường dùng trong cả văn nói và văn viết, mang tính trung lập hoặc tích cực.
Trong văn nói thân mật, có thể dùng 「なり」 mà không cần 「の」 trong một số trường hợp cố định, nhưng cấu trúc chuẩn là 「なりの」.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm với 「〜なり〜なり」 (cấu trúc liệt kê lựa chọn).
  • Thường đi kèm với các từ như 「自分」, 「子供」, 「会社」, v.v. để chỉ cách riêng của đối tượng.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường mang hàm ý đánh giá tích cực hoặc bao dung, chấp nhận sự khác biệt. Ví dụ: 「子供なりの考え」 (suy nghĩ theo cách của trẻ con) thể hiện sự tôn trọng suy nghĩ của trẻ.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai loại từ: Chỉ dùng với danh từ, không dùng với động từ hay tính từ.
- Sai: 彼は走るなりの方法がある。
- Đúng: 彼には彼なりの方法がある。
2. Nhầm với 「〜なり〜なり」: Cấu trúc liệt kê lựa chọn.
- Sai: 飲み物なりの食べ物なりを用意してください。
- Đúng: 飲み物なり食べ物なりを用意してください。
3. Thiếu 「の」: Trong cấu trúc chuẩn, cần có 「の」 sau 「なり」.
- Sai: 彼なり考えがある。
- Đúng: 彼なりの考えがある。
4. Dùng với trợ từ không phù hợp: Thường dùng với 「が」 hoặc 「は」 để chỉ chủ thể.
- Sai: 子供に子供なりの意見がある。
- Đúng: 子供には子供なりの意見がある。

실용적인 예시

4개의 예문
1

彼には彼なりの生き方がある。

[Kare ni wa kare nari no ikikata ga aru.]

Anh ấy có cách sống riêng của mình.

2

子供なりの考えを尊重すべきだ。

[Kodomo nari no kangae o sonchou subeki da.]

Nên tôn trọng suy nghĩ theo cách của trẻ con.

3

この作品には作者なりのメッセージが込められている。

[Kono sakuhin ni wa sakusha nari no messeeji ga komerarete iru.]

Tác phẩm này chứa đựng thông điệp riêng của tác giả.

4

初心者なりの努力で十分だ。

[Shoshinsha nari no doryoku de juubun da.]

Nỗ lực theo cách của người mới bắt đầu là đủ.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼は子供____考え方で、大人には理解できない。

#02빈칸 채우기

これは私____意見ですが、参考にしてください。

#03객관식

「彼女なりの努力」の意味はどれですか。

#04객관식

「初心者なりの作品」の正しい解釈はどれですか。

#05오류 수정

次の文の間違いを選んでください。「彼はプロなりの技術を持っている。」

#06grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đây là cách suy nghĩ theo kiểu riêng của tôi.'

#07빈칸 채우기

彼は学生____考えで、社会人の考えとは違う。

#08빈칸 채우기

彼は子供____考え方で、大人の世界を理解しようとしている。

#09객관식

「彼女は自分の____やり方で問題を解決した。」に入る適切な言葉はどれか。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は学生なりのに意見を述べた。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy đã thể hiện tình yêu theo cách riêng của mình.'

#12빈칸 채우기

彼女は女性____魅力で、多くの人を惹きつけた。

#13객관식

「プロ____仕事をしなさい。」に入る適切な言葉はどれか。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は初心者なりのに練習を続けた。」

#15빈칸 채우기

彼は子供____考え方で、問題を単純に捉えている。

#16객관식

「彼女は自分の経験を____方法で表現した。」に入る最も適切なものはどれか。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は初心者なりのに、立派な作品を完成させた。」

#18grammar.types.translation

「Mỗi người đều có cách suy nghĩ riêng của mình.」を日本語に訳しなさい。

#19빈칸 채우기

この料理は、シェフ____工夫が凝らされている。

#20객관식

「彼は学生____意見を述べた。」に入る最も適切なものはどれか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜なりに (N + なりに)

Cấu trúc 'N + なりに' diễn tả cách nhìn nhận, đánh giá hoặc hành động theo cách riêng, phù hợp với đặc điểm, vị trí, hoặc hoàn cảnh của danh từ đó. Nó mang sắc thái 'theo cách của...', 'theo kiểu của...', thường dùng để thể hiện sự tôn trọng quan điểm hoặc nỗ lực của đối tượng.

N2
〜てはばからない (Vて + はばからない)

Cấu trúc này diễn tả việc ai đó làm một hành động một cách không ngại ngùng, không e dè, thường là nói hoặc làm điều gì đó thẳng thắn, thậm chí táo bạo. Nó mang sắc thái 'không ngần ngại', 'không e ngại' khi thực hiện hành động.

N2
〜だに (N/Vる + だに)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả việc... cũng không' hoặc 'chỉ nghĩ đến... thôi đã...', thường dùng với động từ thể từ điển hoặc danh từ để nhấn mạnh mức độ cực đoan của một hành động hoặc trạng thái. Nó mang sắc thái văn chương, trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.

N2
〜に足る (N/Vる + に足る)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'đáng để làm gì đó' hoặc 'xứng đáng với tư cách là một cái gì đó'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự đánh giá cao về giá trị hoặc phẩm chất của một người, vật, hay hành động.

N2
〜すら (N + すら)

Cấu trúc 'N + すら' có nghĩa là 'ngay cả... cũng...', thường dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng rằng ngay cả điều tối thiểu cũng không xảy ra. Nó tương tự như 'さえ' nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng.

N2
〜に足りない (N/Vる + に足りない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không đủ để làm gì đó' hoặc 'không xứng đáng với tư cách là một cái gì đó'. Nó thường được dùng để đánh giá một người hoặc vật không đáp ứng được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)