Ngữ pháp
N2

〜に足る (N/Vる + に足る)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'đáng để làm gì đó' hoặc 'xứng đáng với tư cách là một cái gì đó'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự đánh giá cao về giá trị hoặc phẩm chất của một người, vật, hay hành động.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
N+に足る

Kết hợp với danh từ để diễn tả 'xứng đáng với tư cách là N'.

#02
Vる+に足る

Kết hợp với động từ thể từ điển để diễn tả 'đáng để làm V'.

핵심 이론 및 설명

Structure

N/Vる + に足る

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜に足る」 (ni taru) có nghĩa là 'đáng để...' hoặc 'xứng đáng với tư cách là...'. Nó được dùng để đánh giá một đối tượng (người, vật, sự việc) có đủ giá trị, phẩm chất, hoặc năng lực để thực hiện một hành động hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn nào đó.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết hợp với danh từ hoặc động từ thể từ điển (Vる) để tạo thành một cụm từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng ở cuối câu. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc diễn văn.

Cách chia

Với động từ: Động từ thể từ điển (Vる) + に足る. Ví dụ: 信頼するに足る (đáng tin cậy).
Với danh từ: Danh từ + に足る. Ví dụ: 大人に足る (xứng đáng là người lớn).
Không có sự phân biệt nhóm động từ (I, II, III) vì chỉ dùng thể từ điển. Không dùng với tính từ.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng. Trong văn nói, thường được thay thế bằng 「〜に値する」 (ni atai suru) hoặc 「〜する価値がある」.

Lưu ý đặc biệt

  • Cấu trúc này mang sắc thái đánh giá khách quan, trang trọng.
  • Thường đi kèm với các động từ như 信頼する (tin tưởng), 尊敬する (kính trọng), 評価する (đánh giá).
  • Không dùng với các động từ chỉ hành động cụ thể hàng ngày (ví dụ: 食べる, 行く).

Phân biệt với các trợ từ liên quan

「に足る」 không phải là trợ từ mà là một cấu trúc ngữ pháp cố định. Trong cấu trúc này, 'に' là trợ từ chỉ mục đích hoặc tiêu chuẩn, '足る' là động từ cổ có nghĩa 'đủ'.
So với 「〜に値する」: Cả hai đều có nghĩa 'đáng để', nhưng 「に足る」 mang tính văn chương hơn, cổ điển hơn.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường được dùng để nhấn mạnh rằng đối tượng không chỉ đáp ứng mà còn vượt quá tiêu chuẩn mong đợi. Ví dụ: 彼は信頼するに足る人物だ (Anh ấy là người đáng tin cậy, hàm ý hoàn toàn có thể tin tưởng).

1. Nhầm lẫn với 「〜に値する」

Sai: この本は読むに足る。 (Dùng sai vì thiếu trợ từ 'が' hoặc 'は'? Thực tế câu này đúng ngữ pháp nhưng ít dùng; thường dùng 「この本は読むに値する」 hơn)
Đúng: この本は読むに値する。 (Đáng đọc)
Giải thích: 「に足る」 mang sắc thái cổ điển hơn, thường dùng với danh từ hoặc động từ chỉ phẩm chất trừu tượng.

2. Dùng sai thể động từ

Sai: 信頼したに足る (dùng thể quá khứ)
Đúng: 信頼するに足る (phải dùng thể từ điển)
Giải thích: Cấu trúc này chỉ kết hợp với động từ thể từ điển, không chia thì.

3. Nhầm lẫn với 「〜に足りない」

Sai: 彼は信頼するに足りない。 (Dùng sai vì 「足りない」 là dạng phủ định của 「足りる」, không phải của 「足る」)
Đúng: 彼は信頼するに足らない。 (Dạng phủ định của 「足る」 là 「足らない」)
Giải thích: 「足る」 có dạng phủ định là 「足らない」, không phải 「足りない」.

4. Dùng sai trợ từ

Sai: 彼は信頼するに足る人物だ。 (Câu này đúng, nhưng nếu thiếu 'は' thì sai)
Đúng: 彼は信頼するに足る人物だ。
Giải thích: Cần có trợ từ chủ đề 'は' hoặc 'が' để chỉ đối tượng được đánh giá.

실용적인 예시

4개의 예문
1

彼は信頼するに足る人物だ。

[Kare wa shinrai suru ni taru jinbutsu da.]

Anh ấy là người đáng tin cậy.

2

この作品は賞賛するに足る価値がある。

[Kono sakuhin wa shōsan suru ni taru kachi ga aru.]

Tác phẩm này có giá trị đáng được khen ngợi.

3

彼女は教師に足る資質を持っている。

[Kanojo wa kyōshi ni taru shishitsu o motte iru.]

Cô ấy có phẩm chất xứng đáng là một giáo viên.

4

このデータは分析するに足るものだ。

[Kono dēta wa bunseki suru ni taru mono da.]

Dữ liệu này đáng để phân tích.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼は信頼____人物だ。

#02빈칸 채우기

この本は読む____価値がある。

#03객관식

次の文で「〜に足る」の使い方として正しいのはどれですか。

#04오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「この作品は評価するに足るない。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đây là một tác phẩm đáng xem.'

#06빈칸 채우기

彼の提案は検討____。

#07객관식

「〜に足る」の意味として正しいのはどれですか。

#08빈칸 채우기

この計画は実行____価値がある。

#09객관식

彼は信頼____人物だ。

#10오류 수정

次の文の間違いを指摘しなさい:この本は読むに足る価値がある。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đây là một tác phẩm đáng để xem.'

#12빈칸 채우기

彼の業績は称賛____。

#13객관식

このデータは分析____ものではない。

#14오류 수정

次の文の間違いを指摘しなさい:この問題は検討するに足るかどうか疑問だ。

#15빈칸 채우기

彼は信頼____人物だ。

#16객관식

次の文で「〜に足る」の使い方として正しいものはどれか。

#17오류 수정

次の文の間違いを指摘せよ:彼の業績は称賛するに足るものだ。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đây là một kết quả đáng được ghi nhận.'

#19빈칸 채우기

この作品は、後世に残す____価値がある。

#20객관식

「信頼するに足る人物」と同じ意味の文はどれか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜てはばからない (Vて + はばからない)

Cấu trúc này diễn tả việc ai đó làm một hành động một cách không ngại ngùng, không e dè, thường là nói hoặc làm điều gì đó thẳng thắn, thậm chí táo bạo. Nó mang sắc thái 'không ngần ngại', 'không e ngại' khi thực hiện hành động.

N2
〜に足りない (N/Vる + に足りない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không đủ để làm gì đó' hoặc 'không xứng đáng với tư cách là một cái gì đó'. Nó thường được dùng để đánh giá một người hoặc vật không đáp ứng được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng.

N2
〜なりの (N + なりの + N)

Cấu trúc này diễn tả 'một cách riêng, một kiểu riêng' của ai đó hoặc vật gì đó, nhấn mạnh rằng mỗi người/mỗi vật đều có cách thức hoặc đặc điểm phù hợp với bản thân nó. Thường dùng để thể hiện sự đánh giá tích cực hoặc trung lập về nỗ lực hoặc phong cách cá nhân.

N2
〜極まる (Adjな + 極まる)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính từ, mang nghĩa 'cực kỳ', 'vô cùng'. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói.

N2
〜なりに (N + なりに)

Cấu trúc 'N + なりに' diễn tả cách nhìn nhận, đánh giá hoặc hành động theo cách riêng, phù hợp với đặc điểm, vị trí, hoặc hoàn cảnh của danh từ đó. Nó mang sắc thái 'theo cách của...', 'theo kiểu của...', thường dùng để thể hiện sự tôn trọng quan điểm hoặc nỗ lực của đối tượng.

N2
〜と言わんばかりに (Thể thường + と言わんばかりに)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc hành động của ai đó như thể họ đang nói ra điều gì đó, mặc dù thực tế họ không nói. Nó mang ý nghĩa 'như thể muốn nói rằng...', thường dùng để miêu tả thái độ, biểu cảm hoặc hành động không lời nhưng truyền đạt rõ ràng một thông điệp.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)