Ngữ pháp
N2

〜てしょうがない (Vて/Adjて + しょうがない)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ đến mức không thể chịu đựng được, thường là cảm xúc tự nhiên khó kiểm soát. Nó được dùng với động từ và tính từ để nhấn mạnh mức độ cực độ của cảm xúc.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
Vて+しょうがない

Động từ thể て kết hợp với しょうがない để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ từ hành động đó.

#02
Adj(い)くて+しょうがない

Tính từ đuôi い bỏ い thêm くて rồi kết hợp với しょうがない.

#03
Adj(な)で+しょうがない

Tính từ đuôi な thêm で rồi kết hợp với しょうがない (ít dùng).

핵심 이론 및 설명

Structure

Vて/Adjて + しょうがない

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜てしょうがない」 (cũng có dạng 「〜てしかたがない」) biểu thị cảm xúc hoặc trạng thái mạnh đến nỗi không thể chịu đựng được, thường là cảm xúc tự nhiên như buồn, vui, lo lắng, nhớ nhung, v.v. Nó mang tính chủ quan và thường dùng trong văn nói.

Cách chia

Động từ thể て: 食べてしょうがない, 泣いてしょうがない
Tính từ đuôi い: bỏ い thêm くて: 悲しくてしょうがない
Tính từ đuôi な: thêm で: 静かでしょうがない (ít dùng hơn)
Danh từ + で: 子供でしょうがない (hiếm, thường dùng với tính từ)

Lưu ý

  • Không dùng với ý chí hoặc hành động có chủ đích. Ví dụ: 「勉強してしょうがない」 là sai.
  • Có thể thay 「しょうがない」 bằng 「しかたがない」 với nghĩa tương tự.
  • Trong văn viết trang trọng, dùng 「〜てたまらない」.

Sắc thái

Nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ, khó kiềm chế.
Thường dùng với các tính từ chỉ cảm xúc như: 嬉しい, 悲しい, 寂しい, 心配, 悔しい, 腹が立つ, v.v.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai với động từ ý chí: Sai: 「勉強してしょうがない」 (vì học là hành động có chủ đích). Đúng: 「眠くてしょうがない」 (buồn ngủ là trạng thái).
2. Nhầm với 「〜てはいけない」: Sai: 「泣いてはいけない」 (không được khóc). Đúng: 「泣いてしょうがない」 (không thể ngừng khóc).
3. Chia sai thể て của tính từ: Sai: 「悲しいでしょうがない」. Đúng: 「悲しくてしょうがない」.
4. Dùng với danh từ không phù hợp: Sai: 「先生でしょうがない」. Đúng: 「先生でしかたがない」 (hiếm, thường dùng với tính từ).
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 勉強してしょうがない | 眠くてしょうがない |
| 悲しいでしょうがない | 悲しくてしょうがない |
| 泣いてはいけない (sai nghĩa) | 泣いてしょうがない |

실용적인 예시

4개의 예문
1

彼女に会えなくて、寂しくてしょうがない。

[Kanojo ni aenakute, sabishikute shouganai.]

Không thể gặp cô ấy, tôi nhớ đến phát điên.

2

試験の結果が気になってしょうがない。

[Shiken no kekka ga ki ni natte shouganai.]

Tôi lo lắng về kết quả kỳ thi đến mức không yên.

3

子供の頃の写真を見たら、懐かしくてしょうがなかった。

[Kodomo no koro no shashin o mitara, natsukashikute shouganakatta.]

Khi nhìn thấy ảnh thời thơ ấu, tôi nhớ nhung không thể tả.

4

彼の態度に腹が立ってしょうがない。

[Kare no taido ni hara ga tatte shouganai.]

Tôi tức giận vì thái độ của anh ta đến mức không chịu nổi.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼女の笑顔がかわいくて( )。

#02객관식

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 試験の結果が気になって( )。

#03오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の話がおかしくてしょうがない。

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi nhớ mẹ đến nỗi không chịu nổi.'

#05빈칸 채우기

子供の頃の写真を見ると、懐かしくて( )。

#06객관식

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 頭が痛くて( )。

#07오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女に会いたくてしょうがないです。

#08빈칸 채우기

彼女の笑顔はかわいくて、見ているとこっちまで____しょうがない。

#09빈칸 채우기

仕事が忙しくて、最近疲れて____しょうがない。

#10객관식

____、彼のことが気になってしょうがない。

#11객관식

「この映画、面白くてしょうがないね。」という文の意味に最も近いのはどれですか。

#12오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼の話は長くてしょうがないから、いつも眠くなる。」

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てしょうがない': Tôi nhớ gia đình đến mức không thể chịu nổi.

#14빈칸 채우기

彼の態度は____しょうがない。

#15빈칸 채우기

彼女のことが好きで好きで____。

#16객관식

試験の結果が気になって____。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼の話はおかしくておかしくてしょうがない。」

#18grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: 「Tôi nhớ gia đình đến nỗi không chịu nổi。」

#19빈칸 채우기

子供の頃に戻れたらいいのに、____。

#20객관식

彼の態度が____、腹が立ってしょうがない。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜てやまない (Vて + やまない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén được của người nói đối với một sự việc hay đối tượng nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngưỡng mộ, kính trọng, yêu mến hoặc mong ước sâu sắc.

N2
〜てたまらない (Vて/Adjて + たまらない)

Cấu trúc '〜てたまらない' diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'vô cùng'. Nó được dùng với động từ thể て và tính từ thể て để nhấn mạnh mức độ cao của cảm xúc.

N2
〜ずにはおかない (Vない(bỏない) + ずにはおかない)

Cấu trúc này diễn tả ý 'nhất định sẽ làm gì đó' hoặc 'không thể không làm gì đó', thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết tâm hoặc tất yếu. Nó được dùng để nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra một cách chắc chắn, đôi khi mang tính ép buộc hoặc tự nhiên.

N2
〜てならない (Vて/Adjて + ならない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái không thể kìm nén được, mang nghĩa 'không thể không...', 'vô cùng...'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của cảm xúc hoặc suy nghĩ tự nhiên bộc phát.

N2
〜ずにはいられない (Vない(bỏない) + ずにはいられない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc hành động không thể kìm nén được, mang nghĩa 'không thể không làm gì đó'. Nó thường dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ, tự nhiên của người nói.

N2
〜よりほかない (Vる + よりほかない)

Cấu trúc này diễn tả ý 'không còn cách nào khác ngoài việc làm ~', thể hiện sự bắt buộc hoặc lựa chọn duy nhất trong tình huống không có lựa chọn khả thi nào khác. Thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc chấp nhận thực tế.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)