〜てたまらない (Vて/Adjて + たまらない)
Cấu trúc '〜てたまらない' diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'vô cùng'. Nó được dùng với động từ thể て và tính từ thể て để nhấn mạnh mức độ cao của cảm xúc.
공식과 패턴
Động từ thể て kết hợp với 'たまらない' để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kiềm chế được từ hành động đó.
Tính từ đuôi -i bỏ 'い' thêm 'くて' rồi thêm 'たまらない' để diễn tả cảm giác mạnh từ tính chất đó.
Tính từ đuôi -na thêm 'で' rồi thêm 'たまらない' để diễn tả cảm giác mạnh từ tính chất đó.
Động từ dạng 'たい' (muốn) ở thể て kết hợp với 'たまらない' để diễn tả mong muốn mạnh mẽ không thể chịu nổi.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vて/Adjて + たまらないĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Quy tắc lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Chỉ dùng với cảm xúc, cảm giác chủ quan của người nói, không dùng cho sự kiện khách quan.
- Không dùng với thể phủ định của động từ/tính từ (ví dụ: 'なくてたまらない' không đúng).
- Có thể dùng với 'たい' để diễn tả mong muốn mạnh mẽ: '〜たくてたまらない'.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
실용적인 예시
彼女に会いたくてたまらない。
[Kanojo ni aitakute tamaranai.]
Tôi vô cùng muốn gặp cô ấy, không thể chịu nổi.
試験の結果が気になってたまらない。
[Shiken no kekka ga ki ni natte tamaranai.]
Tôi vô cùng lo lắng về kết quả thi, không thể chịu nổi.
頭が痛くてたまらない。
[Atama ga itakute tamaranai.]
Đầu tôi đau không chịu nổi.
彼の態度が腹立たしくてたまらない。
[Kare no taido ga haradatashikute tamaranai.]
Thái độ của anh ta khiến tôi vô cùng tức giận, không thể chịu nổi.
一人で寂しくてたまらない。
[Hitori de sabishikute tamaranai.]
Một mình tôi cô đơn không chịu nổi.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
この映画は怖____たまらない。
彼のことが知____たまらない。
次の文の間違っている部分を選んでください:頭が痛いたまらない。
Dịch sang tiếng Nhật: Tôi nhớ mẹ đến mức không chịu nổi.
試験の結果が気に____たまらない。
この料理は辛____たまらない。
次の文の間違っている部分を選んでください:彼に会いたくてたまらない。
彼の態度は___たまらない。
試験の結果が気になって___。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼女の歌声は美しくてたまらない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi nhớ gia đình đến nỗi không chịu nổi.'
仕事が忙しくて、___たまらない。
彼の話し方が___たまらない。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼の冗談はおかしくてたまらない。」
彼の態度は失礼で、本当に腹が立って____。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 試験に合格して、嬉しくて( )。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女の歌声は美しくてたまらない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てたまらない': Tôi nhớ gia đình đến nỗi không thể chịu nổi.
彼の話はつまらなくて、聞いていると眠くて____。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 子供の頃の写真を見て、懐かしくて( )。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ đến mức không thể chịu đựng được, thường là cảm xúc tự nhiên khó kiểm soát. Nó được dùng với động từ và tính từ để nhấn mạnh mức độ cực độ của cảm xúc.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái không thể kìm nén được, mang nghĩa 'không thể không...', 'vô cùng...'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của cảm xúc hoặc suy nghĩ tự nhiên bộc phát.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén được của người nói đối với một sự việc hay đối tượng nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngưỡng mộ, kính trọng, yêu mến hoặc mong ước sâu sắc.
Cấu trúc này diễn tả ý 'không còn cách nào khác ngoài việc làm ~', thể hiện sự bắt buộc hoặc lựa chọn duy nhất trong tình huống không có lựa chọn khả thi nào khác. Thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc chấp nhận thực tế.
Cấu trúc này diễn tả ý 'nhất định sẽ làm gì đó' hoặc 'không thể không làm gì đó', thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết tâm hoặc tất yếu. Nó được dùng để nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra một cách chắc chắn, đôi khi mang tính ép buộc hoặc tự nhiên.
Cấu trúc này diễn tả sự bất lực hoặc không còn lựa chọn nào khác ngoài việc làm một hành động nào đó, thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc chấp nhận thực tế. Nó tương đương với 'không còn cách nào khác ngoài...' trong tiếng Việt.