〜よりほかない (Vる + よりほかない)
Cấu trúc này diễn tả ý 'không còn cách nào khác ngoài việc làm ~', thể hiện sự bắt buộc hoặc lựa chọn duy nhất trong tình huống không có lựa chọn khả thi nào khác. Thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc chấp nhận thực tế.
공식과 패턴
Động từ thể từ điển + よりほかない: 'không còn cách nào khác ngoài việc làm ~'
핵심 이론 및 설명
Structure
Vる + よりほかないĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 「〜よりほかはない」cùng nghĩa.
- Trong văn nói thường dùng 「〜しかない」ngắn gọn hơn.
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
電車が止まってしまったので、歩いて帰るよりほかない。
[Densha ga tomatte shimatta node, aruite kaeru yori hoka nai.]
Vì tàu điện đã ngừng chạy, nên không còn cách nào khác ngoài việc đi bộ về nhà.
誰も助けてくれないなら、自分でやるよりほかない。
[Daremo tasukete kurenai nara, jibun de yaru yori hoka nai.]
Nếu không ai giúp đỡ, thì chỉ còn cách tự mình làm.
試験に合格するためには、毎日勉強するよりほかない。
[Shiken ni goukaku suru tame ni wa, mainichi benkyou suru yori hoka nai.]
Để đỗ kỳ thi, không còn cách nào khác ngoài việc học mỗi ngày.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
事故で電車が止まってしまったので、歩いて帰る____。
この仕事を引き受ける____。他に適任者がいないからだ。
彼がやったのだから、彼に責任を取って____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「電車が来ないので、タクシーで行くよりほかはない。」
将以下句子翻译成日语: 「既然已经决定了,就只能执行。」
もう彼女に謝る____。そうするしか道はない。
この状況では、彼の提案を受け入れる____。
もう決まったことだから、今さら後悔しても仕方がない。やる____。
電車が止まってしまったので、歩いて行く____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼に頼む(A.よりほかない)が、彼も忙しいから(B.断られる)かもしれない。でも、(C.頼むよりほか)に方法がない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'よりほかない': "Không còn cách nào khác ngoài việc chờ đợi."
借金が返せなくて、家を売る____。
試験に合格するためには、この問題集を全部やる____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「もう時間がないから、(A.タクシーで)行く(B.よりほかない)。でも、お金が足りないから(C.歩くよりほか)だ。」
もうこれ以上待てない。今すぐ彼に電話する____。
彼が嘘をついている証拠はないが、疑う____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「電車が止まってしまったので、歩いて帰るよりほかない。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の態度には我慢するよりほかない。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜よりほかない': 'Vì không có ai khác, tôi đành phải tự mình làm.'
彼女はもう帰ってこない。待つ____。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái không thể kìm nén được, mang nghĩa 'không thể không...', 'vô cùng...'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của cảm xúc hoặc suy nghĩ tự nhiên bộc phát.
Cấu trúc này diễn tả sự bất lực hoặc không còn lựa chọn nào khác ngoài việc làm một hành động nào đó, thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc chấp nhận thực tế. Nó tương đương với 'không còn cách nào khác ngoài...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc '〜てたまらない' diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'vô cùng'. Nó được dùng với động từ thể て và tính từ thể て để nhấn mạnh mức độ cao của cảm xúc.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm gì đó', thể hiện sự bắt buộc hoặc tình thế không còn lựa chọn nào khác. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái khách quan hơn so với '〜なければならない'.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ đến mức không thể chịu đựng được, thường là cảm xúc tự nhiên khó kiểm soát. Nó được dùng với động từ và tính từ để nhấn mạnh mức độ cực độ của cảm xúc.
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc bắt buộc phải làm một việc gì đó vì lý do đạo đức, xã hội hoặc tình huống không thể tránh được. Nó mang sắc thái 'không thể không làm' hoặc 'đương nhiên phải làm'.