〜を禁じ得ない (N + を禁じ得ない)
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kìm nén được, thường là sự thương cảm, phẫn nộ, hay ngạc nhiên. Nó được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính văn chương.
공식과 패턴
Kết hợp danh từ chỉ cảm xúc với trợ từ を và cụm 禁じ得ない để diễn tả không thể kìm nén cảm xúc đó.
핵심 이론 및 설명
Structure
N + を禁じ得ないĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Chỉ dùng với danh từ chỉ cảm xúc, không dùng với động từ hay tính từ.
- Không dùng với trợ từ「が」hay「は」thay thế cho「を」.
- Sắc thái: nhấn mạnh sự bất lực trong việc kiềm chế cảm xúc.
1. Dùng sai loại từ (dùng động từ thay vì danh từ)
2. Dùng trợ từ「が」thay vì「を」
3. Nhầm lẫn với「〜を禁じる」
4. Dùng trong văn nói thân mật
실용적인 예시
彼の不幸な話を聞いて、同情を禁じ得なかった。
[Kare no fukō na hanashi o kiite, dōjō o kinjienakatta.]
Nghe câu chuyện bất hạnh của anh ấy, tôi không thể không đồng cảm.
その不正な行為には、怒りを禁じ得ない。
[Sono fusei na kōi ni wa, ikari o kinjienai.]
Đối với hành vi bất chính đó, tôi không thể không tức giận.
彼女の突然の死に、驚きを禁じ得なかった。
[Kanojo no totsuzen no shi ni, odoroki o kinjienakatta.]
Trước cái chết đột ngột của cô ấy, tôi không thể không ngạc nhiên.
その光景はあまりに美しく、涙を禁じ得なかった。
[Sono kōkei wa amari ni utsukushiku, namida o kinjienakatta.]
Cảnh tượng đó đẹp đến nỗi tôi không thể kìm được nước mắt.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
あの演技はあまりにもおかしくて、笑いを____。
彼の言葉には驚きを____ものがあった。
次の文の意味として最も近いものはどれか。「彼女の態度には失望を禁じ得ない。」
次の中で『〜を禁じ得ない』と最も近い意味の表現はどれか。
次の文は正しいか誤りか判断せよ。「彼の失敗を見て、同情を禁じ得ない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không thể kìm nén được nỗi buồn.'
彼の成功を見て、誇りに____。
彼の無実が証明された。私は喜び____。
あの映画のラストシーンには、涙____。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の勇気ある行動には、敬意____。
次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼の話を聞いて、怒りを禁じ得なかった。」
次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼女の美しさには、感動を禁じ得ない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trước sự hy sinh của anh ấy, tôi không thể không cảm động.'
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Khi nghe tin đó, tôi không thể kìm nén sự ngạc nhiên.'
彼の突然の死は、多くの人々に深い悲しみ(____)。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼の勇気ある行動には、感動( )。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の無実が証明されて、私は喜びを禁じ得なかった。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜を禁じ得ない': Chứng kiến cảnh tượng đó, tôi không thể không thương cảm.
彼の誠実な態度には、信頼(____)。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼の話を聞いて、怒り( )。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả việc ai đó buộc phải làm một điều gì đó do hoàn cảnh bắt buộc, không thể tránh khỏi. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan.
Cấu trúc này diễn tả việc dựa trên một cơ sở, thông tin, hoặc tình huống cụ thể để thực hiện hành động hoặc đưa ra quyết định. Nó mang nghĩa 'căn cứ vào', 'trên cơ sở', hoặc 'xem xét đến' một yếu tố nào đó.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất kể, không phụ thuộc vào' một yếu tố nào đó. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động xảy ra mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập.
Cấu trúc này diễn tả một quá trình trải qua nhiều giai đoạn, bước hoặc địa điểm trung gian trước khi đạt đến kết quả cuối cùng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính chất liệt kê các bước trong quá trình.
Cấu trúc 'N + にかかわる' diễn tả việc liên quan trực tiếp, ảnh hưởng hoặc tác động đến một vấn đề, lĩnh vực hoặc danh dự nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự liên quan.
Cấu trúc này có nghĩa là 'ngoại trừ (danh từ)', dùng để chỉ một ngoại lệ trong một tập hợp hoặc tình huống. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.