〜を経て (N + を経て)
Cấu trúc này diễn tả một quá trình trải qua nhiều giai đoạn, bước hoặc địa điểm trung gian trước khi đạt đến kết quả cuối cùng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính chất liệt kê các bước trong quá trình.
공식과 패턴
Danh từ chỉ giai đoạn, địa điểm hoặc quy trình trung gian, sau đó là を経て, kết nối với mệnh đề chính chỉ kết quả.
핵심 이론 및 설명
Structure
N + を経てĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Phân biệt với các trợ từ khác
Lưu ý
- Không dùng trong văn nói hàng ngày.
- Thường đi với các danh từ như: 審査 (thẩm tra), 面接 (phỏng vấn), 手続き (thủ tục), 訓練 (huấn luyện), 議論 (thảo luận).
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
厳しい審査を経て、彼はプロジェクトリーダーに選ばれた。
[Kibishii shinsa o hete, kare wa purojekuto rīdā ni erabareta.]
Sau khi trải qua cuộc thẩm tra khắt khe, anh ấy đã được chọn làm trưởng dự án.
数回の交渉を経て、両社は合意に達した。
[Sūkai no kōshō o hete, ryōsha wa gōi ni tasshita.]
Sau nhiều lần đàm phán, hai công ty đã đạt được thỏa thuận.
彼女は大阪を経て東京に向かった。
[Kanojo wa Ōsaka o hete Tōkyō ni mukatta.]
Cô ấy đã đi qua Osaka để đến Tokyo.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
このプロジェクトは、多くの困難____成功しました。
彼は長い留学経験____、国際的な視野を身につけました。
次の文で「を経て」の使い方として正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「厳しい訓練(A.を経て)、彼は(B.ついに)一人前の(C.選手に)(D.なりました。)」
次の文の間違っている部分を選んでください。 「この製品は、長い研究開発(A.を経て)、(B.ついに)完成(C.を)(D.迎えました。)」
将以下句子翻译成日语:'经过多次讨论,我们决定了新政策。'
将以下句子翻译成日语:'经过十年的努力,他终于实现了梦想。'
このプロジェクトは、多くの困難____成功を収めた。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 厳しい訓練( )、彼は一流の選手になった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は数々の失敗を経て、ついに成功を収めた。
将下列句子翻译成日语: 经过多次面试,他终于被公司录用了。
この製品は、長い研究開発期間____市場に投入された。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 この地域は、戦争( )復興を遂げた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は大学を卒業して、すぐに就職した。
このプロジェクトは、多くの困難____成功を収めた。
次の文の____に入る最も適切なものはどれか。 厳しい審査____、彼は見事に合格した。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は長い下積み時代を通して、ついにスターになった。
将以下句子翻译成日语: 经过多次谈判,双方终于达成了协议。
彼女は数々の試練____、一人前の医者になった。
次の文の____に入る最も適切なものはどれか。 この製品は、厳しい品質検査____、市場に出荷された。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả việc dựa trên một cơ sở, thông tin, hoặc tình huống cụ thể để thực hiện hành động hoặc đưa ra quyết định. Nó mang nghĩa 'căn cứ vào', 'trên cơ sở', hoặc 'xem xét đến' một yếu tố nào đó.
Cấu trúc này có nghĩa là 'ngoại trừ (danh từ)', dùng để chỉ một ngoại lệ trong một tập hợp hoặc tình huống. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kìm nén được, thường là sự thương cảm, phẫn nộ, hay ngạc nhiên. Nó được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính văn chương.
Cấu trúc 'N + をもって' có hai nghĩa chính: (1) chỉ phương tiện, công cụ, cách thức thực hiện hành động (tương tự 'bằng', 'với'), mang tính trang trọng; (2) chỉ mốc thời gian kết thúc hoặc bắt đầu (tương tự 'kể từ', 'vào lúc'), thường dùng trong thông báo chính thức. Đây là cách nói văn viết, lịch sự, phù hợp với văn phong hành chính, báo chí.
Cấu trúc này diễn tả việc ai đó buộc phải làm một điều gì đó do hoàn cảnh bắt buộc, không thể tránh khỏi. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan.
Cấu trúc này có nghĩa là 'dựa trên' hoặc 'căn cứ vào' một cơ sở nào đó để thực hiện hành động hoặc đưa ra nhận định. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng, nhấn mạnh nguồn gốc hoặc cơ sở của thông tin, quyết định.