Ngữ pháp
N2

〜を除いて (N + を除いて)

의미와 개념

Cấu trúc này có nghĩa là 'ngoại trừ (danh từ)', dùng để chỉ một ngoại lệ trong một tập hợp hoặc tình huống. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
N+を除いて

Công thức cơ bản: Danh từ + を除いて, nghĩa là 'ngoại trừ danh từ đó'.

#02
N+を除いて+は

Thêm は để nhấn mạnh ngoại lệ, thường dùng trong văn viết.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + を除いて

Định nghĩa

Cấu trúc 「N + を除いて」 có nghĩa là 'ngoại trừ N', dùng để loại trừ một đối tượng hoặc trường hợp cụ thể khỏi một phát biểu chung.

Cách chia

Danh từ: Đứng trước を除いて, không có biến đổi.
Động từ/Tính từ: Không kết hợp trực tiếp; cần dùng dạng danh từ hóa (ví dụ: こと, の) hoặc mệnh đề danh từ.
Thể lịch sự: Có thể dùng を除きまして trong văn nói lịch sự.
Văn viết: Thường dùng を除いて hoặc を除き (dạng liên dụng).

Sắc thái

Nhấn mạnh rằng ngoại lệ là duy nhất hoặc quan trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, báo cáo, quy định.

Phân biệt với を除き

を除き là dạng liên dụng, thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.
を除いて linh hoạt hơn, dùng được trong cả văn nói và viết.

Lưu ý

  • Không dùng với は hoặc が sau を除いて; cấu trúc cố định.
  • Có thể kết hợp với は để nhấn mạnh: 〜を除いては.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai trợ từ: Nhầm を với が hoặc は.
- Sai: 彼が除いて、全員来た。
- Đúng: 彼を除いて、全員来た。
2. Dùng với động từ: Không thể nói 食べるを除いて; cần danh từ hóa.
- Sai: 食べるを除いて、全部好きです。
- Đúng: 食べることを除いて、全部好きです。
3. Nhầm với 以外: 以外 có nghĩa tương tự nhưng linh hoạt hơn, có thể dùng với danh từ và động từ.
- を除いて chỉ dùng với danh từ.
4. Thiếu を: Một số người bỏ quên trợ từ を.
- Sai: 彼除いて、全員来た。
- Đúng: 彼を除いて、全員来た。

실용적인 예시

4개의 예문
1

日曜日を除いて、毎日働いています。

[Nichiyoubi o nozoite, mainichi hataraiteimasu.]

Tôi làm việc mỗi ngày, ngoại trừ Chủ nhật.

2

この問題を除いて、すべての質問に答えました。

[Kono mondai o nozoite, subete no shitsumon ni kotaemashita.]

Tôi đã trả lời tất cả các câu hỏi, ngoại trừ câu hỏi này.

3

彼を除いて、全員が賛成した。

[Kare o nozoite, zen'in ga sansei shita.]

Mọi người đều đồng ý, ngoại trừ anh ấy.

4

特別な場合を除いて、この規則は適用されます。

[Tokubetsu na baai o nozoite, kono kisoku wa tekiyou saremasu.]

Quy tắc này được áp dụng, ngoại trừ các trường hợp đặc biệt.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

このレストランは、日曜日(____)毎日営業しています。

#02빈칸 채우기

この問題は、あなた(____)全員が解けました。

#03객관식

次の文で「を除いて」の使い方として正しいものはどれですか。

#04오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「日曜日を除き、毎日学校に行きます。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngoại trừ thứ Hai, tôi đi làm hàng ngày.'

#06빈칸 채우기

このクラスは、田中さん(____)全員が女性です。

#07객관식

「を除いて」の意味として正しいものはどれですか。

#08빈칸 채우기

このクラスは、田中さんを____、全員が試験に合格しました。

#09객관식

「日曜日を除いて、毎日働いています。」の意味はどれですか。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「この問題は、あなたを除き、誰も解けません。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngoại trừ trường hợp khẩn cấp, vui lòng không sử dụng điện thoại di động.'

#12빈칸 채우기

彼を____、みんなが賛成した。

#13객관식

「一部の地域を除いて、明日は晴れるでしょう。」の意味はどれですか。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「このレストランは、日曜日を除いて、毎日営業しています。」

#15빈칸 채우기

この店は日曜日____、毎日営業している。

#16객관식

一部の地域____、全国で大雨が予想されている。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼を除けば、全員が賛成した。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngoại trừ trường hợp khẩn cấp, vui lòng không sử dụng điện thoại di động.'

#19빈칸 채우기

この問題____、すべての質問に答えなければならない。

#20객관식

あのレストランは、日曜日____、いつも混んでいる。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜を経て (N + を経て)

Cấu trúc này diễn tả một quá trình trải qua nhiều giai đoạn, bước hoặc địa điểm trung gian trước khi đạt đến kết quả cuối cùng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính chất liệt kê các bước trong quá trình.

N2
〜をもって (N + をもって)

Cấu trúc 'N + をもって' có hai nghĩa chính: (1) chỉ phương tiện, công cụ, cách thức thực hiện hành động (tương tự 'bằng', 'với'), mang tính trang trọng; (2) chỉ mốc thời gian kết thúc hoặc bắt đầu (tương tự 'kể từ', 'vào lúc'), thường dùng trong thông báo chính thức. Đây là cách nói văn viết, lịch sự, phù hợp với văn phong hành chính, báo chí.

N2
〜を踏まえて (N + を踏まえて)

Cấu trúc này diễn tả việc dựa trên một cơ sở, thông tin, hoặc tình huống cụ thể để thực hiện hành động hoặc đưa ra quyết định. Nó mang nghĩa 'căn cứ vào', 'trên cơ sở', hoặc 'xem xét đến' một yếu tố nào đó.

N2
〜をもとに (N + をもとに)

Cấu trúc này có nghĩa là 'dựa trên' hoặc 'căn cứ vào' một cơ sở nào đó để thực hiện hành động hoặc đưa ra nhận định. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng, nhấn mạnh nguồn gốc hoặc cơ sở của thông tin, quyết định.

N2
〜を禁じ得ない (N + を禁じ得ない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kìm nén được, thường là sự thương cảm, phẫn nộ, hay ngạc nhiên. Nó được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính văn chương.

N2
〜を機に (N + を機に)

Cấu trúc này diễn tả việc lấy một sự kiện hoặc thời điểm nào đó làm cơ hội để bắt đầu một hành động hoặc thay đổi mới. Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện cụ thể đã trở thành động lực cho một sự thay đổi.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)