Ngữ pháp
N2

〜よりしかたがない (Vる + よりしかたがない)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả sự bất lực hoặc không còn lựa chọn nào khác ngoài việc làm một hành động nào đó, thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc chấp nhận thực tế. Nó tương đương với 'không còn cách nào khác ngoài...' trong tiếng Việt.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
Vる+よりしかたがない

Công thức cơ bản: Động từ dạng từ điển + よりしかたがない. Diễn tả 'không còn cách nào khác ngoài việc làm V'.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vる + よりしかたがない

Định nghĩa

Cấu trúc 「Vる + よりしかたがない」 được sử dụng để diễn tả rằng người nói không có lựa chọn nào khác ngoài việc thực hiện hành động được đề cập, thường là do hoàn cảnh bắt buộc hoặc không thể tránh khỏi. Nó mang sắc thái miễn cưỡng, bất lực hoặc chấp nhận.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với động từ ở dạng nguyên thể (dạng từ điển). Không sử dụng với tính từ hay danh từ. Động từ được chia ở thể thường (plain form) trước 「よりしかたがない」.
Nhóm I (Godan): 書く → 書くよりしかたがない
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べるよりしかたがない
Nhóm III (Bất quy tắc): する → するよりしかたがない; 来る → 来るよりしかたがない

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói và văn viết, nhưng mang tính khẩu ngữ hơn.
Có thể thay thế 「しかたがない」 bằng 「仕方がない」 (cùng nghĩa).
Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành 「〜より仕方ない」.
Không dùng ở thể lịch sự (masu) vì cấu trúc này vốn là thể thường.

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với 「〜よりほかない」 (cũng có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái trang trọng hơn).
  • Cấu trúc này thường đi kèm với các trạng từ như 「もう」 (đã... rồi) để nhấn mạnh sự bất lực.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai động từ: Chỉ dùng với động từ ở dạng từ điển, không dùng với thể ます hay thể て.
Sai: 行きますよりしかたがない
Đúng: 行くよりしかたがない
2. Nhầm lẫn với 「〜よりほかない」: Cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng 「〜よりしかたがない」 mang sắc thái miễn cưỡng hơn, trong khi 「〜よりほかない」 trang trọng hơn.
Ví dụ: 彼が来ないなら、私が行くよりしかたがない。 (Nếu anh ấy không đến thì tôi đành phải đi vậy.)
Ví dụ: 彼が来ないなら、私が行くよりほかない。 (Nếu anh ấy không đến thì tôi không còn cách nào khác ngoài đi.)
3. Sử dụng sai ngữ cảnh: Cấu trúc này không dùng cho những hành động mang tính tích cực hoặc tự nguyện.
Sai: 楽しいから、遊ぶよりしかたがない。 (Vì vui nên đành phải chơi.)
Đúng: 雨が降っているから、家にいるよりしかたがない。 (Vì trời mưa nên đành phải ở nhà.)

실용적인 예시

3개의 예문
1

電車が止まってしまったので、歩いて行くよりしかたがない。

[Densha ga tomatte shimatta node, aruite iku yori shikata ga nai.]

Vì tàu điện đã dừng lại nên đành phải đi bộ thôi.

2

彼が謝らないなら、別れるよりしかたがない。

[Kare ga ayamaranai nara, wakareru yori shikata ga nai.]

Nếu anh ấy không xin lỗi thì đành phải chia tay thôi.

3

もう時間がないから、タクシーで行くよりしかたがない。

[Mou jikan ga nai kara, takushii de iku yori shikata ga nai.]

Vì không còn thời gian nên đành phải đi taxi thôi.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

電車が来ない。歩いて行く____。

#02객관식

「もうすぐ試験なのに、まだ勉強していない。今から____。」

#03오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「バスが来ないので、タクシーで行くよりしかたがない。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Không còn cách nào khác ngoài việc đợi cho đến khi mưa tạnh.'

#05빈칸 채우기

彼がやると言ったのだから、彼に____。

#06객관식

「財布を忘れたので、友達に____。」

#07오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「時間がないから、タクシーで行くよりしかたがない。」

#08빈칸 채우기

もう決まったことだから、今さら後悔した____。

#09빈칸 채우기

電車が来ないので、タクシーで行く____。

#10객관식

「彼が謝ってきたので、許す____。」の文に適切な表現はどれか。

#11오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「事故で道が塞がれているから、迂回するよりしかたがない。」

#12오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の意見に賛成できないが、多数決で決まったことだから、従うよりしかたがない。」

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì không còn cách nào khác, tôi đành phải chấp nhận đề nghị của anh ấy.'

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đã hứa rồi thì không còn cách nào khác ngoài giữ lời hứa.'

#15빈칸 채우기

もう決まったことだから、今さら後悔したところで、やる____。

#16객관식

電車が止まってしまったので、歩いて帰る____。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼がそう言うなら、信じるよりしかたがない。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì không có ai khác, nên không còn cách nào khác ngoài việc nhờ anh ấy.'

#19빈칸 채우기

今の状況では、彼女に真実を話す____。

#20객관식

「もう時間がないから、タクシーで行くよりしかたがない。」の意味に最も近いものはどれですか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜よりほかない (Vる + よりほかない)

Cấu trúc này diễn tả ý 'không còn cách nào khác ngoài việc làm ~', thể hiện sự bắt buộc hoặc lựa chọn duy nhất trong tình huống không có lựa chọn khả thi nào khác. Thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc chấp nhận thực tế.

N2
〜ざるをえない (Vない(bỏない) + ざるをえない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm gì đó', thể hiện sự bắt buộc hoặc tình thế không còn lựa chọn nào khác. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái khách quan hơn so với '〜なければならない'.

N2
〜てならない (Vて/Adjて + ならない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái không thể kìm nén được, mang nghĩa 'không thể không...', 'vô cùng...'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của cảm xúc hoặc suy nghĩ tự nhiên bộc phát.

N2
〜ないわけにはいかない (Vない + わけにはいかない)

Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc bắt buộc phải làm một việc gì đó vì lý do đạo đức, xã hội hoặc tình huống không thể tránh được. Nó mang sắc thái 'không thể không làm' hoặc 'đương nhiên phải làm'.

N2
〜てたまらない (Vて/Adjて + たまらない)

Cấu trúc '〜てたまらない' diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'vô cùng'. Nó được dùng với động từ thể て và tính từ thể て để nhấn mạnh mức độ cao của cảm xúc.

N2
〜わけがない (Thể thường + わけがない)

Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một điều gì đó 'không thể nào' xảy ra hoặc không có lý do để xảy ra. Nó thể hiện niềm tin chắc chắn của người nói rằng điều đó là không thể dựa trên logic hoặc thực tế.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)