Ngữ pháp
N2

〜を抜きにして (N + を抜きにして)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bỏ qua, không tính đến, không có sự tham gia của' một yếu tố nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc không thể xảy ra hoặc không có ý nghĩa nếu thiếu yếu tố đó.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
N+を抜きにして

Bỏ qua N, không tính đến N, không có N

#02
N+を抜きにしては+〜ない

Nếu không có N thì không thể... (câu điều kiện phủ định)

핵심 이론 및 설명

Structure

N + を抜きにして

Định nghĩa

「〜を抜きにして」là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N2, mang nghĩa 'bỏ qua, không tính đến, không có sự tham gia của (ai/cái gì)'. Nó thường được dùng để diễn tả rằng một sự việc, hành động không thể thực hiện hoặc không có ý nghĩa nếu thiếu yếu tố được đề cập.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ. Không có biến đổi theo thì hay thể. Có thể dùng với trợ từ は để nhấn mạnh hoặc tạo câu điều kiện.

Sắc thái và cách dùng

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự.
Nhấn mạnh tính không thể thiếu của yếu tố được nhắc đến.
Có thể dùng với ý phủ định: 〜を抜きにしては〜ない (nếu không có... thì không thể...).

Lưu ý

  • Không dùng với động từ hay tính từ.
  • Khi muốn nhấn mạnh điều kiện, thường thêm は thành 〜を抜きにしては.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 〜を除いて
Sai: 彼を除いて、このプロジェクトは成功しない。
Đúng: 彼を抜きにして、このプロジェクトは成功しない。
(Dùng を抜きにして để nhấn mạnh 'không thể thiếu')
2. Dùng sai loại từ
Sai: 勉強するを抜きにして、試験に合格できない。
Đúng: 勉強を抜きにして、試験に合格できない。
(Chỉ kết hợp với danh từ, không phải động từ)
3. Thiếu は trong câu điều kiện
Sai: 彼を抜きにして、会議は始められない。
Đúng: 彼を抜きにしては、会議は始められない。
(Khi dùng với ý 'nếu không có', nên thêm は)
4. Dùng sai ngữ cảnh
Sai: コーヒーを抜きにして、朝ごはんを食べた。
Đúng: コーヒー抜きで朝ごはんを食べた。
(Khi chỉ đơn giản là 'không có', dùng 抜きで thay vì を抜きにして)

실용적인 예시

4개의 예문
1

彼を抜きにして、このプロジェクトは語れない。

[Kare o nuki ni shite, kono purojekuto wa katarenai.]

Không thể nói về dự án này nếu bỏ qua anh ấy.

2

社長を抜きにしては、重要な決定は下せない。

[Shachō o nuki ni shite wa, jūyō na kettei wa kudasenai.]

Nếu không có giám đốc thì không thể đưa ra quyết định quan trọng.

3

冗談を抜きにして、真剣に話し合おう。

[Jōdan o nuki ni shite, shinken ni hanashiaou.]

Bỏ qua chuyện đùa, hãy nghiêm túc thảo luận.

4

彼女の協力を抜きにしては、イベントは成功しなかっただろう。

[Kanojo no kyōryoku o nuki ni shite wa, ibento wa seikō shinakatta darou.]

Nếu không có sự hợp tác của cô ấy, sự kiện chắc đã không thành công.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

今日は仕事の話は____、楽しく飲みましょう。

#02객관식

「冗談は抜きにして、本題に入りましょう。」の意味はどれですか。

#03오류 수정

次の文の間違いを指摘してください:『経験を抜きにした、彼はこの仕事に向いていない。』

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Không cần khách sáo, hãy nói thẳng ý kiến của bạn.'

#05빈칸 채우기

彼は挨拶も____、部屋に入ってきた。

#06객관식

「形式は抜きにして、中身を重視しよう。」の意味に最も近いのはどれですか。

#07오류 수정

次の文の間違いを指摘してください:『彼の成功は、努力を抜きにしては語れない。』

#08빈칸 채우기

社長のスピーチは、冗談を抜きにして、____。

#09객관식

「彼の協力を抜きにして、このプロジェクトは成功しなかっただろう。」の意味に最も近いものはどれか。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の努力を抜きにした、今日の成功はありえない。」

#11grammar.types.translation

「撇開費用問題,這個計劃很有吸引力。」を日本語に訳しなさい。

#12빈칸 채우기

彼のリーダーシップを抜きにして、チームの成功は____。

#13객관식

「経験を抜きにして、彼がその仕事を任されることはない。」の解釈として正しいものはどれか。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「冗談を抜きにしては、彼の話は全然面白くない。」

#15빈칸 채우기

社長のスピーチは、冗談を抜きにして、____。

#16객관식

「彼の協力を抜きにして、このプロジェクトは成功しなかった。」の意味に最も近いものはどれか。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「感情を抜きにして、この問題を議論するのは難しい。」

#18grammar.types.translation

「Không kể chuyện cười, bài phát biểu của ông ấy rất cảm động。」を日本語に訳しなさい。

#19빈칸 채우기

彼の努力を抜きにして、今日の成功は____。

#20객관식

「経験を抜きにして、この仕事は務まらない。」の意味として正しいものはどれか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜を機に (N + を機に)

Cấu trúc này diễn tả việc lấy một sự kiện hoặc thời điểm nào đó làm cơ hội để bắt đầu một hành động hoặc thay đổi mới. Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện cụ thể đã trở thành động lực cho một sự thay đổi.

N2
〜を余儀なくさせる (N + を余儀なくさせる)

Cấu trúc này diễn tả việc một chủ thể (thường là tình huống, hoàn cảnh, hoặc người có quyền lực) buộc ai đó phải làm một hành động hoặc rơi vào một trạng thái không mong muốn. Nghĩa là 'buộc phải làm gì đó một cách bắt buộc'.

N2
〜をもとに (N + をもとに)

Cấu trúc này có nghĩa là 'dựa trên' hoặc 'căn cứ vào' một cơ sở nào đó để thực hiện hành động hoặc đưa ra nhận định. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng, nhấn mạnh nguồn gốc hoặc cơ sở của thông tin, quyết định.

N2
〜が最後 (Vた + が最後)

Diễn tả ý 'một khi đã làm gì thì sẽ không thể quay lại hoặc sẽ dẫn đến kết quả không mong muốn'. Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của hành động.

N2
〜をもって (N + をもって)

Cấu trúc 'N + をもって' có hai nghĩa chính: (1) chỉ phương tiện, công cụ, cách thức thực hiện hành động (tương tự 'bằng', 'với'), mang tính trang trọng; (2) chỉ mốc thời gian kết thúc hoặc bắt đầu (tương tự 'kể từ', 'vào lúc'), thường dùng trong thông báo chính thức. Đây là cách nói văn viết, lịch sự, phù hợp với văn phong hành chính, báo chí.

N2
〜ぐるみ (N + ぐるみ)

Cấu trúc 'N + ぐるみ' diễn tả việc bao gồm toàn bộ đối tượng được nhắc đến, không loại trừ bất kỳ phần nào. Nó thường được dùng với các danh từ chỉ tổ chức, nhóm người, hoặc vật thể có tính tập thể.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)