Ngữ pháp
N2

〜をもとに (N + をもとに)

의미와 개념

Cấu trúc này có nghĩa là 'dựa trên' hoặc 'căn cứ vào' một cơ sở nào đó để thực hiện hành động hoặc đưa ra nhận định. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng, nhấn mạnh nguồn gốc hoặc cơ sở của thông tin, quyết định.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
N+をもとに+[動詞/形容詞/名詞述語]

Dùng N làm cơ sở để thực hiện hành động hoặc đưa ra nhận định.

#02
N+をもとにした+N

Bổ nghĩa cho danh từ, nghĩa là 'dựa trên N'.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + をもとに

Định nghĩa

「〜をもとに」diễn tả ý nghĩa 'dựa trên cơ sở là N' hoặc 'lấy N làm căn cứ'. N thường là danh từ chỉ thông tin, dữ liệu, kinh nghiệm, hoặc một vật cụ thể.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ (N). Không có biến đổi theo thì, thể hay mức độ lịch sự. Tuy nhiên, động từ theo sau có thể chia ở các thể khác nhau.

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết (báo cáo, luận văn) hoặc văn nói trang trọng.
Có thể dùng với trợ từ 「の」để bổ nghĩa cho danh từ: 「Nをもとにした + N」.
Phân biệt với 「〜に基づいて」: 「〜をもとに」nhấn mạnh việc sử dụng N làm tài liệu tham khảo, trong khi 「〜に基づいて」nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt theo N.

Lưu ý

  • Không dùng với động từ ở dạng nguyên thể; phải dùng danh từ hóa (Vるの) nếu cần.
  • Trong văn nói thân mật, có thể dùng 「〜をもとにして」.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 「〜に基づいて」:
- Sai: この小説は実際の事件をもとにして書かれました。 (Đúng nhưng sắc thái khác)
- Đúng: この小説は実際の事件に基づいて書かれました。 (Nếu muốn nhấn mạnh sự chính xác)
- Giải thích: 「〜をもとに」chỉ dùng làm cơ sở tham khảo, không nhất thiết phải tuân thủ hoàn toàn.
2. Dùng sai trợ từ:
- Sai: データをもとで分析する。
- Đúng: データをもとに分析する。
- Giải thích: Phải dùng 「を」, không phải 「で」.
3. Quên 「の」khi bổ nghĩa cho danh từ:
- Sai: これは実際の事件をもとに小説です。
- Đúng: これは実際の事件をもとにした小説です。
- Giải thích: Khi 「〜をもとに」đứng trước danh từ, cần thêm 「した」.

실용적인 예시

4개의 예문
1

この映画は実際の事件をもとに作られました。

[Kono eiga wa jissai no jiken wo moto ni tsukuraremashita.]

Bộ phim này được làm dựa trên một vụ việc có thật.

2

アンケートの結果をもとに、新製品の開発を進めます。

[Ankeeto no kekka wo moto ni, shinseihin no kaihatsu wo susumemasu.]

Chúng tôi sẽ tiến hành phát triển sản phẩm mới dựa trên kết quả khảo sát.

3

これは実際の体験をもとにした小説です。

[Kore wa jissai no taiken wo moto ni shita shousetsu desu.]

Đây là tiểu thuyết dựa trên trải nghiệm thực tế.

4

過去のデータをもとに、来年度の予算を立てる。

[Kako no deeta wo moto ni, rainendo no yosan wo tateru.]

Lập ngân sách năm tới dựa trên dữ liệu quá khứ.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

この小説は実際にあった事件____書かれています。

#02빈칸 채우기

アンケートの結果____、新製品を開発することにした。

#03객관식

「この映画は実際の話をもとに作られました。」の意味はどれですか。

#04오류 수정

次の文の間違っているところはどこですか。「この料理は、母のレシピをもとにして作りました。」

#05grammar.types.translation

「この企画は、過去のデータをもとに立てられました。」をベトナム語に訳しなさい。

#06빈칸 채우기

このドラマは、実際にあった話____作られました。

#07객관식

「この作品は、作者の体験をもとに書かれています。」の正しい解釈はどれですか。

#08빈칸 채우기

この小説は、実際にあった事件____書かれている。

#09객관식

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 このアニメは、有名な童話____作られました。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この映画は、実際の体験を基にした物語をもとに作られました。

#11grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: 这个计划是以顾客的意见为基础制定的。

#12빈칸 채우기

このゲームは、実際の歴史____開発された。

#13객관식

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 このドラマの脚本は、実際の事件____書かれています。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この作品は、作者の実体験をもとにして、創作されたものです。

#15빈칸 채우기

この小説は、実際にあった事件____書かれている。

#16객관식

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 この地域の伝統工芸品は、古くから伝わる技術( )作られている。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この映画は、実際の体験談をもとにして作られた。

#18grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: 这个计划是以去年的数据为基础制定的。

#19빈칸 채우기

このアニメは、日本の昔話____作られた。

#20객관식

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 この商品は、お客様のご意見( )改良されました。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜をもって (N + をもって)

Cấu trúc 'N + をもって' có hai nghĩa chính: (1) chỉ phương tiện, công cụ, cách thức thực hiện hành động (tương tự 'bằng', 'với'), mang tính trang trọng; (2) chỉ mốc thời gian kết thúc hoặc bắt đầu (tương tự 'kể từ', 'vào lúc'), thường dùng trong thông báo chính thức. Đây là cách nói văn viết, lịch sự, phù hợp với văn phong hành chính, báo chí.

N2
〜を機に (N + を機に)

Cấu trúc này diễn tả việc lấy một sự kiện hoặc thời điểm nào đó làm cơ hội để bắt đầu một hành động hoặc thay đổi mới. Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện cụ thể đã trở thành động lực cho một sự thay đổi.

N2
〜を除いて (N + を除いて)

Cấu trúc này có nghĩa là 'ngoại trừ (danh từ)', dùng để chỉ một ngoại lệ trong một tập hợp hoặc tình huống. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.

N2
〜を抜きにして (N + を抜きにして)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bỏ qua, không tính đến, không có sự tham gia của' một yếu tố nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc không thể xảy ra hoặc không có ý nghĩa nếu thiếu yếu tố đó.

N2
〜を経て (N + を経て)

Cấu trúc này diễn tả một quá trình trải qua nhiều giai đoạn, bước hoặc địa điểm trung gian trước khi đạt đến kết quả cuối cùng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính chất liệt kê các bước trong quá trình.

N2
〜を余儀なくさせる (N + を余儀なくさせる)

Cấu trúc này diễn tả việc một chủ thể (thường là tình huống, hoàn cảnh, hoặc người có quyền lực) buộc ai đó phải làm một hành động hoặc rơi vào một trạng thái không mong muốn. Nghĩa là 'buộc phải làm gì đó một cách bắt buộc'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)