Ngữ pháp
N2

〜にもまして (N + にもまして)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'hơn cả', 'vượt trội hơn so với một đối tượng nào đó'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó còn hơn cả một điều khác vốn đã rất đáng kể.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
Danh từ+にもまして

Kết hợp danh từ chỉ thời gian, sự vật, sự việc với にもまして để diễn tả 'hơn cả [danh từ]'.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + にもまして

Định nghĩa

「〜にもまして」là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N2, mang nghĩa 'hơn cả', 'vượt trội hơn so với'. Nó được dùng để so sánh, nhấn mạnh rằng một sự việc, cảm xúc hay trạng thái nào đó còn hơn cả một đối tượng khác vốn đã được coi là cao hoặc nhiều.

Cách dùng

Cấu trúc này thường đứng đầu câu hoặc sau chủ đề, và phần còn lại của câu mô tả mức độ cao hơn.
Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Không chia theo thì hay thể; chỉ kết hợp với danh từ.

Lưu ý

  • Không nhầm với「〜にまして」có nghĩa tương tự nhưng ít dùng hơn.
  • Có thể thay thế bằng「〜以上に」nhưng sắc thái mạnh hơn.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai loại từ: Chỉ kết hợp với danh từ, không kết hợp với động từ hay tính từ.
- Sai: 勉強するにもまして (dùng động từ)
- Đúng: 勉強にもまして
2. Nhầm với「〜にまして」: Cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng「〜にもまして」phổ biến hơn.
- Sai: 以前にまして (ít dùng)
- Đúng: 以前にもまして
3. Dùng sai ngữ cảnh: Cấu trúc này mang tính trang trọng, không dùng trong hội thoại thân mật.
- Sai: 昨日にもまして今日は暑いね (thân mật)
- Đúng: 昨日にもまして、本日は暑うございます (trang trọng)

실용적인 예시

3개의 예문
1

今年は去年にもまして、桜の開花が早かった。

[Kotoshi wa kyonen ni mo mashite, sakura no kaika ga hayakatta.]

Năm nay, hoa anh đào nở sớm hơn cả năm ngoái.

2

彼は以前にもまして、仕事に熱心になった。

[Kare wa izen ni mo mashite, shigoto ni nesshin ni natta.]

Anh ấy trở nên nhiệt tình với công việc hơn cả trước đây.

3

試験の結果は、予想にもまして素晴らしかった。

[Shiken no kekka wa, yosou ni mo mashite subarashikatta.]

Kết quả kỳ thi tuyệt vời hơn cả dự đoán.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼は試合で前____冷静だった。

#02빈칸 채우기

今年の夏は例年____暑い。

#03객관식

「彼女は去年にもまして仕事に熱心だ。」この文の意味はどれか?

#04객관식

次の文の空所に入るのはどれか:この町は観光客の増加で以前____賑やかになった。

#05오류 수정

次の中で『にもまして』の使い方が誤っているものはどれか?

#06grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Nhật: "Hôm nay so với mọi ngày còn lạnh hơn."

#07빈칸 채우기

彼の新作小説は前作____評価が高い。

#08빈칸 채우기

今年の冬は例年____寒いですね。

#09객관식

彼は誰____仕事に熱心だ。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 彼女は以前にもまして、美しくなった。

#11빈칸 채우기

彼は学生時代____真面目に勉強している。

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cô ấy yêu quý đứa con trai hơn cả bất kỳ ai.'

#13객관식

今年の桜は去年____美しい。

#14빈칸 채우기

彼の実力は、以前____上がっている。

#15빈칸 채우기

今年の冬は例年____寒いですね。

#16객관식

「彼は以前____真面目に働くようになった。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼女は誰にもまして美しい。」

#18오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「今年の売上は去年にもまして、大幅に増加した。」

#19grammar.types.translation

「比起金钱,健康更重要。」を日本語に訳してください。

#20grammar.types.translation

「与去年相比,今年的樱花更美。」を日本語に訳してください。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜にひきかえ (N/Thể thường + にひきかえ)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc, thường mang ý so sánh đối lập. Nó có nghĩa là 'trái lại', 'ngược lại với', nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt.

N2
〜にたえる (N/Vる + にたえる)

Cấu trúc này diễn tả một đối tượng hoặc hành động có giá trị, xứng đáng để được đánh giá, xem xét hoặc chịu đựng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái khách quan, đánh giá cao.

N2
〜と化す (N + と化す)

Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn thành một trạng thái hoặc thực thể mới, thường mang tính đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống nhấn mạnh sự thay đổi căn bản.

N2
〜に至る (N/Vる + に至る)

Cấu trúc này diễn tả một quá trình dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái cuối cùng, thường là một sự việc quan trọng hoặc nghiêm trọng. Nó mang nghĩa 'dẫn đến', 'đạt đến' hoặc 'đi đến' một điểm nào đó.

N2
〜と相まって (N + と相まって)

Cấu trúc này diễn tả hai yếu tố kết hợp với nhau tạo ra hiệu quả hoặc kết quả mạnh mẽ hơn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'kết hợp với...', 'cùng với...'.

N2
〜に至って (N/Vる + に至って)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc hành động nào đó đã đạt đến một giai đoạn hoặc tình huống cụ thể, thường là một bước ngoặt quan trọng. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)