〜わりに (Thể thường + わりに)
Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một sự đánh giá hoặc kết quả so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó thường được dịch là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...' hoặc 'tương đối...'. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng điều được nói đến là không tương xứng với mức độ hoặc tính chất của điều được so sánh.
공식과 패턴
Động từ ở thể thường (không chia lịch sự) + わりに. Ví dụ: 食べるわりに (so với việc ăn), 食べたわりに (so với việc đã ăn).
Tính từ đuôi -i ở thể thường + わりに. Ví dụ: 高いわりに (so với việc đắt), 高かったわりに (so với việc đã đắt).
Tính từ đuôi -na + な + わりに. Ví dụ: 静かなわりに (so với việc yên tĩnh), 静かだったわりに (so với việc đã yên tĩnh).
Danh từ + の + わりに. Ví dụ: 学生のわりに (so với việc là học sinh), 日本人のわりに (so với việc là người Nhật).
핵심 이론 및 설명
Structure
Thể thường + わりにĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Động từ
Tính từ đuôi -i
Tính từ đuôi -na
Danh từ
Quy tắc lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- '〜わりに' thường được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc đánh giá chủ quan của người nói.
- Không dùng '〜わりに' khi so sánh hai sự việc hoàn toàn độc lập; cần có mối liên hệ logic.
- Có thể thay thế bằng '〜にしては' trong nhiều trường hợp, nhưng '〜わりに' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
1. Nhầm lẫn với '〜にしては'
2. Sai cách chia với tính từ đuôi -na và danh từ
3. Dùng 'わりに' với mệnh đề quá khứ không phù hợp
4. Sử dụng 'わりに' trong câu phủ định không đúng
5. Nhầm lẫn với '〜くせに'
실용적인 예시
彼は年齢のわりに若く見える。
[Kare wa nenrei no warini wakaku mieru.]
Anh ấy trông trẻ so với tuổi.
このレストランは値段のわりに料理が美味しい。
[Kono resutoran wa nedan no warini ryouri ga oishii.]
Nhà hàng này có đồ ăn ngon so với giá cả.
彼女は勉強しないわりにテストの点数がいい。
[Kanojo wa benkyou shinai warini tesuto no tensuu ga ii.]
Cô ấy không học mà điểm kiểm tra lại tốt.
このアパートは狭いわりに家賃が高い。
[Kono apaato wa semai warini yachin ga takai.]
Căn hộ này chật mà tiền thuê lại đắt.
彼は日本人のわりに英語が上手だ。
[Kare wa nihonjin no warini eigo ga jouzu da.]
Anh ấy giỏi tiếng Anh so với việc là người Nhật.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼は年齢の____に、とても若く見える。
「勉強したわりに、テストの点数が悪かった。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「このレストランは値段のわりに、味がいい。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'So với việc anh ấy nói nhiều thì anh ấy làm ít.'
彼女は料理が上手な____に、全然料理をしない。
「この仕事は給料のわりに大変だ。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は年齢のわりに、若く見える。」
彼は年齢の____若く見える。
このレストランは値段のわりに味が____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は勉強したわりに、試験の点数がよかった。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mặc dù cậu ấy còn nhỏ tuổi, nhưng rất đáng tin cậy.'
あの人は給料の____、よく働く。
この問題は簡単なわりに、____人が多い。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は努力したわりに、成功しなかった。
彼は年齢の____若く見える。
「このレストランは値段が高いわりに味が普通だ。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は努力したわりに、試験に合格した。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mặc dù cậu ấy học ít thời gian, nhưng kết quả rất tốt.'
あの人は見た目____、実はとても優しい。
「彼は給料が高いわりに仕事が楽だ。」の解釈として正しいものはどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự mâu thuẫn, trái ngược giữa hành động/thái độ của ai đó với điều kiện hoặc vị trí của họ. Thường mang sắc thái chê trách, phê phán hoặc mỉa mai.
Cấu trúc '〜にしては' diễn tả sự đánh giá hoặc nhận xét dựa trên một tiêu chuẩn nào đó, thường mang ý nghĩa 'so với... thì...' hoặc 'xét về... thì...'. Nó được dùng khi kết quả hoặc trạng thái thực tế khác biệt so với những gì mong đợi từ tiêu chuẩn đó.
Cấu trúc '〜っぽい' dùng để diễn tả một đặc điểm, tính chất hoặc xu hướng nào đó nổi bật, thường mang sắc thái chủ quan hoặc đánh giá. Nó có thể gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành tính từ đuôi 'い', chỉ 'có vẻ', 'dễ có xu hướng', hoặc 'mang tính chất của...'.
Cấu trúc này diễn tả ý 'cho dù có xem xét đến điều gì đó thì...', thường dùng để đưa ra một nhận định hoặc đánh giá dựa trên một giả định. Nó mang sắc thái 'ngay cả khi tính đến...' hoặc 'dù có... đi chăng nữa'.
Cấu trúc '〜がち' diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ ます) để chỉ một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng lặp lại.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả khi...' hoặc 'cho dù...', dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện, và khẳng định rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi dù điều kiện đó có xảy ra hay không. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự trái ngược hoặc bất chấp điều kiện.