Ngữ pháp
N3

〜がち (N/Vます(bỏます) + がち)

의미와 개념

Cấu trúc '〜がち' diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ ます) để chỉ một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng lặp lại.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
Danh từ+がち

Dùng với danh từ để chỉ xu hướng có đặc điểm đó. Ví dụ: 病気がち (hay ốm), 曇りがち (hay nhiều mây).

#02
Vます (bỏ ます)+がち

Dùng với thân động từ để chỉ hành động có xu hướng thường xảy ra. Ví dụ: 忘れがち (hay quên), 遅れがち (hay chậm trễ).

핵심 이론 및 설명

Structure

N/Vます(bỏます) + がち

Định nghĩa

'〜がち' là một tiếp vĩ ngữ (suffix) biểu thị xu hướng hoặc khuynh hướng, thường dùng cho những điều không mong muốn hoặc tiêu cực. Nó có nghĩa là 'có xu hướng...', 'hay...', 'dễ...'.

Cách chia

Danh từ: Danh từ + がち. Ví dụ: 病気がち (hay ốm).
Động từ: Thân động từ (bỏ ます) + がち. Ví dụ: 忘れがち (hay quên).
Nhóm I: 書きます → 書きがち
Nhóm II: 食べます → 食べがち
Nhóm III: します → しがち, 来ます → 来がち (きがち)

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính khách quan.
Không dùng cho ý chí chủ quan (không nói '勉強しがち' với nghĩa 'tôi sẽ cố gắng học').
Có thể kết hợp với ~てしまう để nhấn mạnh sự không mong muốn: 忘れてしまいがち (hay lỡ quên).

Lưu ý

  • Không dùng với thể quá khứ trực tiếp (không nói '忘れがちだった' mà nói '忘れがちだ' hoặc '忘れがちな人').
  • Có thể dùng với な để bổ nghĩa cho danh từ: 忘れがちな人 (người hay quên).

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai loại từ: Chỉ dùng với danh từ hoặc thân động từ, không dùng với tính từ.
- Sai: 忙しいがち (bận rộn) → Đúng: 忙しがち (không tồn tại, dùng 忙しい傾向がある)
2. Nhầm với 〜やすい: Cả hai đều có nghĩa 'dễ', nhưng 〜がち nhấn mạnh xu hướng thường xuyên, thường tiêu cực.
- Sai: このガラスは割れがち (cái kính này hay vỡ) → Đúng: このガラスは割れやすい (dễ vỡ)
3. Dùng với ý chí: Không dùng để diễn tả ý định.
- Sai: 毎日勉強しがちです (tôi hay học mỗi ngày) → Đúng: 毎日勉強する傾向があります
4. Chia sai thể: Không chia がち ở quá khứ.
- Sai: 彼は忘れがちだった → Đúng: 彼は忘れがちだ (hoặc 忘れがちな人だった)

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 病気になりがちだ | 病気がちだ | Dùng danh từ trực tiếp |
| 忘れやすい | 忘れがち | 〜やすい: dễ quên (tính chất); 〜がち: hay quên (thói quen) |
| 遅刻しがちだった | 遅刻しがちだ | Không dùng quá khứ trực tiếp |

실용적인 예시

5개의 예문
1

彼は最近、忘れ物をしがちです。

[Kare wa saikin, wasuremono o shigachi desu.]

Anh ấy gần đây hay quên đồ.

2

冬は風邪を引きがちなので、気をつけてください。

[Fuyu wa kaze o hikigachi na node, ki o tsukete kudasai.]

Mùa đông dễ bị cảm, nên hãy cẩn thận.

3

彼女は病気がちで、よく学校を休みます。

[Kanojo wa byouki gachi de, yoku gakkou o yasumimasu.]

Cô ấy hay ốm, nên thường nghỉ học.

4

この地域は曇りがちな天気が続いています。

[Kono chiiki wa kumori gachi na tenki ga tsuzuiteimasu.]

Khu vực này thời tiết hay nhiều mây kéo dài.

5

最近、運動不足になりがちです。

[Saikin, undou busoku ni narigachi desu.]

Gần đây tôi có xu hướng thiếu vận động.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

最近、彼は遅刻____がちだ。

#02빈칸 채우기

彼女は最近、体調を崩し____がちだ。

#03객관식

「彼は最近、____がちだ。」空欄に入る適切な言葉はどれですか?

#04오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼女は最近、遅刻するがちだ。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Gần đây tôi hay bị ốm.'

#06빈칸 채우기

冬は風邪を____がちだ。

#07객관식

「彼は最近、____がちだ。」空欄に入る適切な言葉はどれですか?

#08빈칸 채우기

最近、彼は仕事を休み____だ。

#09객관식

「彼女は最近、遅刻し____だ。」に適切な言葉を選びなさい。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は最近、病気がちで、学校を休みがちだ。」

#11grammar.types.translation

「最近,我容易忘记事情。」 hãy dịch sang tiếng Nhật.

#12빈칸 채우기

この地域は冬になると、雪が降り____。

#13객관식

「彼は最近、考え込み____だ。」に適切な言葉を選びなさい。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は最近、遅刻しがちで、先生に怒られがちだ。」

#15빈칸 채우기

最近、彼は仕事を休み____だ。

#16객관식

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は最近、遅刻しがちだから、注意したほうがいい。」

#17오류 수정

次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼は病気がちなので、よく病院に行く。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Gần đây, tôi dễ quên chuyện.'

#19빈칸 채우기

彼女は最近、何を食べても太り____だ。

#20객관식

次の文の「〜がち」の使い方として正しいものを選びなさい。 A: 彼は最近、遅刻しがちだ。 B: 彼は最近、遅刻がちだ。 C: 彼は最近、遅刻しがちになる。 D: 彼は最近、遅刻がちになる。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N3
〜気味 (N/Vます(bỏます) + 気味)

Cấu trúc '〜気味' diễn tả trạng thái hoặc xu hướng nhẹ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ ます) để chỉ 'có một chút dấu hiệu của...', 'hơi có khuynh hướng...'.

N3
〜っぽい (N/Vます(bỏます) + っぽい)

Cấu trúc '〜っぽい' dùng để diễn tả một đặc điểm, tính chất hoặc xu hướng nào đó nổi bật, thường mang sắc thái chủ quan hoặc đánh giá. Nó có thể gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành tính từ đuôi 'い', chỉ 'có vẻ', 'dễ có xu hướng', hoặc 'mang tính chất của...'.

N3
〜おそれがある (Vる/N + の + おそれがある)

Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc không mong muốn, mang sắc thái lo ngại. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức.

N3
〜くせに (Thể thường + くせに)

Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự mâu thuẫn, trái ngược giữa hành động/thái độ của ai đó với điều kiện hoặc vị trí của họ. Thường mang sắc thái chê trách, phê phán hoặc mỉa mai.

N3
〜たびに (Vる/N + の + たびに)

Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi một hành động hoặc sự kiện xảy ra, thì một điều gì đó luôn xảy ra theo. Nó mang nghĩa 'mỗi khi...' hoặc 'cứ mỗi lần...'.

N3
〜わりに (Thể thường + わりに)

Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một sự đánh giá hoặc kết quả so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó thường được dịch là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...' hoặc 'tương đối...'. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng điều được nói đến là không tương xứng với mức độ hoặc tính chất của điều được so sánh.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)