Ngữ pháp
N3

〜っぽい (N/Vます(bỏます) + っぽい)

의미와 개념

Cấu trúc '〜っぽい' dùng để diễn tả một đặc điểm, tính chất hoặc xu hướng nào đó nổi bật, thường mang sắc thái chủ quan hoặc đánh giá. Nó có thể gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành tính từ đuôi 'い', chỉ 'có vẻ', 'dễ có xu hướng', hoặc 'mang tính chất của...'.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
Danh từ+っぽい

Diễn tả 'có tính chất của danh từ đó', thường chỉ đặc điểm nổi bật.

#02
Động từ thể ます (bỏ ます)+っぽい

Diễn tả 'có xu hướng làm hành động đó', thường chỉ thói quen hoặc tính cách.

핵심 이론 및 설명

Structure

N/Vます(bỏます) + っぽい

Định nghĩa

'〜っぽい' là một tiếp vĩ ngữ (suffix) kết hợp với danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' (thân động từ) để tạo thành tính từ đuôi 'い'. Nó mang nghĩa 'có vẻ như', 'dễ có xu hướng', 'mang tính chất của', thường dùng trong văn nói thân mật, thể hiện cảm nhận chủ quan của người nói.

Chức năng cú pháp

Kết hợp với danh từ: N + っぽい → tính từ đuôi い
Kết hợp với động từ: Vます (bỏ ます) + っぽい → tính từ đuôi い
Sau đó có thể bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu.

Cách chia

Với động từ: Lấy thể ます, bỏ ます, thêm っぽい.
Nhóm I (Godan): 書きます → 書きっぽい, 話します → 話しっぽい
Nhóm II (Ichidan): 食べます → 食べっぽい, 見ます → 見っぽい
Nhóm III (Bất quy tắc): します → しっぽい, 来ます → 来っぽい (きっぽい)
Với danh từ: Danh từ + っぽい (không cần thay đổi).
Chia thể: Giống tính từ đuôi い thông thường.
Thể phủ định: 〜っぽくない
Thể quá khứ: 〜っぽかった
Thể phủ định quá khứ: 〜っぽくなかった
Trạng từ: 〜っぽく
Lịch sự: Có thể thêm です sau tính từ: 〜っぽいです, 〜っぽくないです, v.v.

Cách dùng trong văn nói/văn viết

Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật, hội thoại hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các biểu hiện khác như '〜傾向がある' (khuynh hướng) hoặc '〜のような' (giống như).

Lưu ý đặc biệt

  • '〜っぽい' thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán nhẹ, nhưng cũng có thể trung tính tùy ngữ cảnh.
  • Không nhầm với '〜らしい' (có vẻ dựa trên bằng chứng khách quan) hay '〜みたい' (giống như, so sánh).
  • Khi kết hợp với danh từ chỉ người, thường chỉ đặc điểm tính cách: 子供っぽい (trẻ con), 大人っぽい (người lớn).
  • Khi kết hợp với động từ, chỉ xu hướng hành động: 忘れっぽい (hay quên), 怒りっぽい (dễ nổi nóng).

Phân biệt với các trợ từ liên quan

'〜っぽい' vs '〜らしい': 'らしい' dùng khi có cơ sở khách quan, 'っぽい' mang tính chủ quan hơn.
Ví dụ: 彼は学生らしい (Anh ấy có vẻ là sinh viên, dựa trên bằng chứng) vs 彼は学生っぽい (Anh ấy trông như sinh viên, cảm nhận cá nhân).
'〜っぽい' vs '〜みたい': 'みたい' dùng để so sánh trực tiếp, 'っぽい' nhấn mạnh đặc điểm nổi bật.
Ví dụ: 彼女はモデルみたい (Cô ấy giống người mẫu) vs 彼女はモデルっぽい (Cô ấy có phong cách người mẫu).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với '〜らしい': Người Việt thường dùng 'っぽい' khi cần dùng 'らしい' (dựa trên bằng chứng).
Sai: 天気予報によると、明日は雨っぽい。
Đúng: 天気予報によると、明日は雨らしい。
2. Chia sai thể cho động từ: Quên bỏ 'ます' hoặc thêm sai.
Sai: 食べますっぽい
Đúng: 食べっぽい
3. Dùng trong văn viết trang trọng: 'っぽi' quá thân mật, không phù hợp văn viết.
Sai: この問題は難しいっぽいです。
Đúng: この問題は難しいようです。
4. Sắc thái tiêu cực không phù hợp: Dùng 'っぽい' cho điều tích cực có thể gây hiểu lầm.
Ví dụ: 彼は優しいっぽい (Nghe như chê anh ấy giả tạo). Nên dùng '優しそう' hoặc '優しいみたい'.
5. Kết hợp với tính từ: 'っぽい' không kết hợp trực tiếp với tính từ. Cần dùng '〜がち' hoặc '〜気味'.
Sai: 安っぽい (từ này tồn tại nhưng là ngoại lệ, nghĩa 'rẻ tiền')
Đúng: 安い傾向がある

실용적인 예시

5개의 예문
1

彼は子供っぽい性格だ。

[Kare wa kodomo-ppoi seikaku da.]

Anh ấy có tính cách trẻ con.

2

このスープは水っぽくて、味が薄い。

[Kono suupu wa mizu-ppokute, aji ga usui.]

Món súp này nhạt nhẽo, vị loãng.

3

彼女は怒りっぽい性格で、よく怒る。

[Kanojo wa okori-ppoi seikaku de, yoku okoru.]

Cô ấy có tính cách dễ nổi nóng, hay giận.

4

あの人は学生っぽい服装をしている。

[Ano hito wa gakusei-ppoi fukusou o shite iru.]

Người đó ăn mặc kiểu sinh viên.

5

最近、忘れっぽくなった。

[Saikin, wasure-ppoku natta.]

Gần đây tôi trở nên hay quên.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼はいつも怒ってばかりで、本当に怒り____人だ。

#02객관식

このスープ、水____味がするね。

#03빈칸 채우기

彼女はいつも白い服を着ていて、____っぽい印象だ。

#04오류 수정

Câu sau đây có một lỗi ngữ pháp. Hãy tìm lỗi: 「彼は子供っぽい性格で、すぐに泣きやすい。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜っぽい': 'Cô ấy có vẻ thành thị (thành phố).'

#06빈칸 채우기

あの先生はいつも理屈____話すから、話しにくい。

#07객관식

この部屋、何だか____っぽい匂いがする。

#08빈칸 채우기

彼はいつも怒っている____顔をしている。

#09객관식

「このスープ、水っぽいね」の意味はどれですか。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼女は子供っぽい性格で、よく泣きっぽい。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy có vẻ trẻ con.'

#12빈칸 채우기

この映画、話が____っぽくてつまらない。

#13객관식

「彼の言い方は説教っぽい」の意味はどれですか。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「この部屋は汚いっぽいから、掃除しよう。」

#15빈칸 채우기

彼はいつも____話し方をするから、ちょっと不快だ。

#16객관식

「あの人はすぐ怒るから、____。」正しいのはどれ?

#17오류 수정

次の文の間違いを指摘せよ:『彼女は子供っぽい服を着ている。』

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy có cách nói chuyện rất trịch thượng (như bề trên).'

#19빈칸 채우기

このスープ、____味がする。

#20객관식

「彼の説明は____。」正しいのはどれ?

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N3
〜がち (N/Vます(bỏます) + がち)

Cấu trúc '〜がち' diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ ます) để chỉ một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng lặp lại.

N3
〜くせに (Thể thường + くせに)

Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự mâu thuẫn, trái ngược giữa hành động/thái độ của ai đó với điều kiện hoặc vị trí của họ. Thường mang sắc thái chê trách, phê phán hoặc mỉa mai.

N3
〜気味 (N/Vます(bỏます) + 気味)

Cấu trúc '〜気味' diễn tả trạng thái hoặc xu hướng nhẹ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ ます) để chỉ 'có một chút dấu hiệu của...', 'hơi có khuynh hướng...'.

N3
〜わりに (Thể thường + わりに)

Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một sự đánh giá hoặc kết quả so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó thường được dịch là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...' hoặc 'tương đối...'. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng điều được nói đến là không tương xứng với mức độ hoặc tính chất của điều được so sánh.

N3
〜おそれがある (Vる/N + の + おそれがある)

Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc không mong muốn, mang sắc thái lo ngại. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức.

N3
〜にしては (N/Thể thường + にしては)

Cấu trúc '〜にしては' diễn tả sự đánh giá hoặc nhận xét dựa trên một tiêu chuẩn nào đó, thường mang ý nghĩa 'so với... thì...' hoặc 'xét về... thì...'. Nó được dùng khi kết quả hoặc trạng thái thực tế khác biệt so với những gì mong đợi từ tiêu chuẩn đó.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)