Ngữ pháp
N3

〜ぶり (N/Vます(bỏます) + ぶり)

의미와 개념

Cấu trúc '〜ぶり' dùng để diễn tả cách thức, trạng thái hoặc mức độ của một hành động hoặc sự việc, thường mang ý nghĩa đánh giá hoặc nhấn mạnh. Nó kết hợp với danh từ hoặc động từ dạng ます bỏ ます để tạo thành một danh từ ghép.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
N+ぶり

Kết hợp với danh từ để chỉ cách thức hoặc trạng thái liên quan đến danh từ đó.

#02
Vます (bỏ ます)+ぶり

Kết hợp với động từ dạng ます (bỏ ます) để chỉ cách thức thực hiện hành động.

핵심 이론 및 설명

Structure

N/Vます(bỏます) + ぶり

Định nghĩa

'〜ぶり' là một tiếp vĩ ngữ (suffix) gắn vào danh từ hoặc động từ dạng ます (bỏ ます) để tạo thành danh từ chỉ cách thức, trạng thái, hoặc mức độ của hành động/sự việc. Nó thường được dùng để đánh giá hoặc miêu tả một cách sinh động.

Chức năng cú pháp

Kết hợp với danh từ: N + ぶり → danh từ ghép chỉ cách thức hoặc trạng thái liên quan đến danh từ đó.
Kết hợp với động từ: Vます (bỏ ます) + ぶり → danh từ ghép chỉ cách thức thực hiện hành động.

Cách chia

Với động từ: Lấy thể ます, bỏ ます, thêm ぶり. Ví dụ: 食べます → 食べぶり; 話します → 話しぶり.
Với danh từ: Trực tiếp thêm ぶり. Ví dụ: 仕事 (しごと) → 仕事ぶり; 勉強 (べんきょう) → 勉強ぶり.
Không áp dụng cho tính từ.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự, ít dùng trong hội thoại thân mật.
Có thể dùng để khen hoặc chê: 彼の仕事ぶりは素晴らしい (Cách làm việc của anh ấy thật tuyệt vời).

Lưu ý đặc biệt

  • '〜ぶり' thường đi kèm với các trợ từ như は, が, を, に tùy theo chức năng trong câu.
  • Không nhầm với '〜ぶり' chỉ khoảng thời gian (ví dụ: 3年ぶり - sau 3 năm).

Phân biệt trợ từ

Khi '〜ぶり' là chủ đề, dùng は: 彼の話しぶりは面白い (Cách nói chuyện của anh ấy thú vị).
Khi là chủ ngữ, dùng が: 彼の話しぶりが面白い (Cách nói chuyện của anh ấy thú vị).
Khi là tân ngữ, dùng を: 彼の話しぶりを観察する (Quan sát cách nói chuyện của anh ấy).

Sắc thái nâng cao

'〜ぶり' mang sắc thái đánh giá chủ quan, thường dùng để nhấn mạnh ấn tượng về cách thức hành động.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm với '〜ぶり' chỉ khoảng thời gian: '3年ぶり' (sau 3 năm) khác với '仕事ぶり' (cách làm việc). Cần phân biệt dựa vào ngữ cảnh.
2. Dùng sai trợ từ: Ví dụ: dùng を thay vì が khi làm chủ ngữ.
Sai: 彼の仕事ぶりを見る (thấy cách làm việc của anh ấy) → đúng nếu muốn nói 'nhìn thấy', nhưng nếu muốn nói 'cách làm việc thú vị' thì phải dùng が.
3. Chia sai động từ: Với động từ nhóm I, cần chú ý biến đổi âm cuối. Ví dụ: 書きます → 書きぶり (đúng), không phải 書ぶり.
4. Dùng với tính từ: Không thể nói '美しいぶり' hay '静かぶり'. Chỉ dùng với danh từ hoặc động từ.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 彼の話しぶりを面白い | 彼の話しぶりは面白い | Thiếu trợ từ は |
| 3年ぶりに会う (nếu muốn nói cách gặp) | 会いぶり (cách gặp) | Nhầm lẫn hai nghĩa |
| 食べぶり | 食べぶり (đúng) | Không có lỗi, nhưng cần nhớ bỏ ます |

실용적인 예시

4개의 예문
1

彼の仕事ぶりはいつも真剣だ。

[Kare no shigoto-buri wa itsumo shinken da.]

Cách làm việc của anh ấy lúc nào cũng nghiêm túc.

2

彼女の話しぶりから、彼女が緊張していることがわかった。

[Kanojo no hanashi-buri kara, kanojo ga kinchou shite iru koto ga wakatta.]

Từ cách nói chuyện của cô ấy, tôi biết cô ấy đang căng thẳng.

3

彼の食べぶりはとても汚い。

[Kare no tabe-buri wa totemo kitanai.]

Cách ăn của anh ấy rất bẩn.

4

先生の教えぶりは分かりやすい。

[Sensei no oshie-buri wa wakariyasui.]

Cách dạy của thầy rất dễ hiểu.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼はいつも元気____で、周りの人を明るくする。

#02빈칸 채우기

彼の仕事____には、いつも感心させられる。

#03객관식

「彼の話しぶりはとても丁寧だ。」の「話しぶり」の意味はどれですか。

#04객관식

「あの先生の教えぶりはとても分かりやすい。」の「教えぶり」の意味はどれですか。

#05오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「彼の走りぶりは速い。」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cách ăn uống của anh ấy rất nhanh.'

#07빈칸 채우기

彼女の勉強____は真剣そのものだ。

#08빈칸 채우기

彼はいつも____ぶりで、仕事が遅い。

#09객관식

「彼の話しぶりはとても丁寧だ。」の「話しぶり」の意味はどれですか。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女の食べぶりはとてもきれいだ。」

#11grammar.types.translation

「Cách nói chuyện của anh ấy rất thân thiện」を日本語に訳しなさい。

#12빈칸 채우기

彼の____ぶりにはいつも驚かされる。

#13객관식

「彼の走りぶりは速い」という文は正しいですか。

#14grammar.types.translation

「Phong cách viết của cô ấy rất độc đáo」を日本語に訳しなさい。

#15빈칸 채우기

彼は毎日、朝から晩まで働き____だ。

#16객관식

「彼の話し____は、いつも聞いている人を引き込む。」____に入る適切な言葉はどれか。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の走りぶりは、まるで風のようだ。」

#18빈칸 채우기

彼女の料理____は、プロ並みだ。

#19grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Cách học của anh ấy thật hiệu quả.'

#20객관식

「彼の仕事____には、いつも感心させられる。」____に入る適切な言葉はどれか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N3
〜んばかりに (Vます(bỏます) + んばかりに)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hành động nào đó, nhưng thực tế không xảy ra. Nó thường được dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc phản ứng tức thì, mang nghĩa 'suýt nữa thì...', 'như thể sắp...'.

N3
〜っぷり (N/Vます(bỏます) + っぷり)

Cấu trúc '〜っぷり' diễn tả cách thức, trạng thái hoặc mức độ của một hành động hay sự việc, thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc đánh giá. Nó được gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành danh từ chỉ 'cách thức làm việc gì đó' hoặc 'vẻ ngoài của ai đó'.

N3
〜まい (Vる(thể thường phủ định ý chí) + まい)

Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý định phủ định mạnh mẽ của người nói ('sẽ không làm gì đó') hoặc phỏng đoán phủ định ('chắc là không...'). Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ điển hoặc văn học.

N3
〜たて (Vます(bỏます) + たて)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + たて' diễn tả hành động vừa mới hoàn thành, nhấn mạnh trạng thái 'mới' của sự việc. Thường dùng với các động từ chỉ hành động tạo ra kết quả cụ thể, như nấu ăn, mua sắm, làm đồ vật.

N3
〜ないものでもない (Vない + ものでもない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không thể' hoặc 'cũng có thể', thể hiện khả năng xảy ra dù có chút miễn cưỡng hoặc dè dặt. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách khiêm tốn hoặc thừa nhận một khả năng nào đó.

N3
〜のもとで (N + のもとで)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện dưới sự ảnh hưởng, chỉ đạo hoặc trong điều kiện của một người hoặc tổ chức nào đó. Nó thường được dùng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh mà hành động diễn ra.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)