Ngữ pháp
N3

〜たて (Vます(bỏます) + たて)

의미와 개념

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + たて' diễn tả hành động vừa mới hoàn thành, nhấn mạnh trạng thái 'mới' của sự việc. Thường dùng với các động từ chỉ hành động tạo ra kết quả cụ thể, như nấu ăn, mua sắm, làm đồ vật.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
Vます(bỏます)+たて+の+N

Bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả danh từ đó vừa mới được tạo ra.

#02
N+は+Vます(bỏます)+たて+です

Câu khẳng định, nhấn mạnh sự vật vừa mới được làm xong.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vます(bỏます) + たて

Định nghĩa

'〜たて' là hậu tố gắn vào dạng ます của động từ (bỏ ます) để diễn tả một hành động vừa mới kết thúc, và kết quả của nó vẫn còn mới mẻ, chưa có sự thay đổi. Nó mang sắc thái 'vừa mới được làm xong', thường dùng trong văn nói thân mật.

Cách chia

Động từ Nhóm I (Godan): Bỏ ます, thêm たて. Ví dụ: 作ります → 作りたて, 焼きます → 焼きたて.
Động từ Nhóm II (Ichidan): Bỏ ます, thêm たて. Ví dụ: 食べます → 食べたて, 見ます → 見たて.
Động từ Nhóm III (Bất quy tắc): します → したて, 来ます → 来たて (きたて).
Không dùng với tính từ hay danh từ.

Cách dùng

Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa: 焼きたてのパン (bánh mì mới nướng).
Có thể đứng cuối câu: このパンは焼きたてです。
Thường dùng trong văn nói, ít dùng trong văn viết trang trọng.

Lưu ý

  • Chỉ dùng với động từ chỉ hành động tạo ra sản phẩm hoặc kết quả cụ thể (nấu, làm, mua, in...). Không dùng với động từ chỉ trạng thái như 'いる', 'ある'.
  • Không nhầm với '〜たばかり' (vừa mới làm xong, nhưng không nhấn mạnh sự mới mẻ). '〜たて' nhấn mạnh chất lượng 'mới' của sản phẩm.
  • Trợ từ thường đi kèm: 'の' khi bổ nghĩa danh từ; 'が' hoặc 'は' khi làm vị ngữ.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai động từ: Chỉ dùng với động từ tạo kết quả, không dùng với '行く', '来る'.
Sai: 行きたての場所 (nơi vừa mới đến) ❌
Đúng: 作りたての料理 (món ăn vừa mới nấu) ✅
2. Nhầm với '〜たばかり': '〜たばかり' chỉ hành động vừa xong, không nhấn mạnh sự mới mẻ.
食べたてのケーキ (bánh kem vừa mới làm xong, còn tươi) vs 食べたばかりのケーキ (bánh kem vừa mới được ăn, không còn nguyên).
3. Chia sai thể: Không dùng thể て hay thể た.
Sai: 作ってたて ❌
Đúng: 作りたて ✅
4. Thiếu trợ từ 'の' khi bổ nghĩa:
Sai: 焼きたてパン ❌
Đúng: 焼きたてのパン ✅

실용적인 예시

4개의 예문
1

このパンは焼きたてで、とても美味しいです。

[Kono pan wa yakitade de, totemo oishii desu.]

Bánh mì này mới nướng xong, rất ngon.

2

母が作ったての料理を食べました。

[Haha ga tsukuttate no ryouri o tabemashita.]

Tôi đã ăn món ăn mẹ vừa mới nấu.

3

この新聞は印刷したてで、まだインクの匂いがする。

[Kono shinbun wa insatsu shitate de, mada inku no nioi ga suru.]

Tờ báo này mới in xong, vẫn còn mùi mực.

4

できたての料理はやっぱり美味しいですね。

[Dekitate no ryouri wa yappari oishii desu ne.]

Món ăn vừa mới làm xong quả nhiên ngon nhỉ.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

このパンは焼き____で、まだ温かいです。

#02빈칸 채우기

彼は大学を卒業した____で、まだ仕事を探しています。

#03객관식

「できたての料理」の意味はどれですか。

#04객관식

次の文で「たて」の使い方が正しいのはどれですか。

#05오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「彼は今、できたてのレポートを提出した。」

#06grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã ăn bánh mì mới nướng.'

#07빈칸 채우기

この味噌汁は作り____で、まだ熱いです。

#08빈칸 채우기

このパンは焼き____で、まだ柔らかい。

#09빈칸 채우기

でき____の料理はやっぱり美味しいですね。

#10객관식

「このみかんは今取れたてです。」という文の「取れたて」の意味はどれですか。

#11오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「さっき焼いたてのパンを食べました。」

#12grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Cơm mới nấu rất ngon.'

#13빈칸 채우기

友達からもらった、作り____のクッキーを食べた。

#14객관식

「このビールは今搾りたてです。」の「搾りたて」の意味は?

#15빈칸 채우기

このパンは焼き____で、まだ温かいです。

#16객관식

「できたての料理」の意味はどれですか。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「このみかんは取れたてで、とても新鮮です。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bức tranh này mới vẽ xong, sơn vẫn còn ướt.'

#19빈칸 채우기

この豆腐は____たてで、とても柔らかいです。

#20객관식

「焼きたてのパン」と「焼きかけのパン」の違いは何ですか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N3
〜っぷり (N/Vます(bỏます) + っぷり)

Cấu trúc '〜っぷり' diễn tả cách thức, trạng thái hoặc mức độ của một hành động hay sự việc, thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc đánh giá. Nó được gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành danh từ chỉ 'cách thức làm việc gì đó' hoặc 'vẻ ngoài của ai đó'.

N3
〜のもとで (N + のもとで)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện dưới sự ảnh hưởng, chỉ đạo hoặc trong điều kiện của một người hoặc tổ chức nào đó. Nó thường được dùng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh mà hành động diễn ra.

N3
〜ぶり (N/Vます(bỏます) + ぶり)

Cấu trúc '〜ぶり' dùng để diễn tả cách thức, trạng thái hoặc mức độ của một hành động hoặc sự việc, thường mang ý nghĩa đánh giá hoặc nhấn mạnh. Nó kết hợp với danh từ hoặc động từ dạng ます bỏ ます để tạo thành một danh từ ghép.

N3
〜のもとに (N + のもとに)

Cấu trúc này có nghĩa là 'dưới sự...' hoặc 'trong điều kiện...', chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái xảy ra dưới sự ảnh hưởng, chỉ đạo, hoặc trong khuôn khổ của một danh từ. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N3
〜んばかりに (Vます(bỏます) + んばかりに)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hành động nào đó, nhưng thực tế không xảy ra. Nó thường được dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc phản ứng tức thì, mang nghĩa 'suýt nữa thì...', 'như thể sắp...'.

N3
〜ばかりに (Thể thường + ばかりに)

Cấu trúc '〜ばかりに' diễn tả một nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả tiêu cực, thường mang sắc thái hối tiếc, trách móc hoặc than thở. Nó nhấn mạnh rằng chính vì một hành động hoặc trạng thái nào đó mà gây ra hậu quả xấu.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)