〜んばかりに (Vます(bỏます) + んばかりに)
Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hành động nào đó, nhưng thực tế không xảy ra. Nó thường được dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc phản ứng tức thì, mang nghĩa 'suýt nữa thì...', 'như thể sắp...'.
공식과 패턴
Công thức cơ bản: Động từ ở dạng 「ます」 bỏ 「ます」, thêm 「んばかりに」. Ví dụ: 泣く → 泣き → 泣かんばかりに (suýt khóc).
Kết hợp với 「と」 để diễn tả suy nghĩ hoặc lời nói như thể sắp xảy ra. Ví dụ: 彼は「助けて」と言わんばかりに手を振った (Anh ấy vẫy tay như thể muốn nói 'Cứu tôi').
핵심 이론 및 설명
Structure
Vます(bỏます) + んばかりにĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với 「〜んばかりだ」 (dùng ở cuối câu) và 「〜んばかりに」 (dùng nối tiếp mệnh đề sau).
- Một số động từ có dạng bất quy tắc: 「する」 → 「せんばかりに」, 「来る」 → 「来んばかりに」.
- Cấu trúc này thường đi với trợ từ 「と」 để tạo thành 「〜んばかりに + と」, nhưng cũng có thể dùng độc lập.
Ví dụ chi tiết
1. Chia sai động từ 「する」 và 「来る」
2. Nhầm lẫn với 「〜んばかりだ」
3. Dùng sai động từ nhóm I
4. Dùng với tính từ hoặc danh từ
5. Thiếu trợ từ phù hợp
실용적인 예시
彼女は泣かんばかりに、その知らせを聞いた。
[Kanojo wa nakan bakari ni, sono shirase o kiita.]
Cô ấy nghe tin đó với vẻ mặt như thể sắp khóc.
彼は怒って、私を殴らんばかりに迫ってきた。
[Kare wa okotte, watashi o naguran bakari ni sematte kita.]
Anh ấy tức giận, tiến đến chỗ tôi như thể sắp đánh tôi.
その子供は母親にしがみつき、離れまいとせんばかりに泣き叫んだ。
[Sono kodomo wa hahaoya ni shigamitsuki, hanare mai to sen bakari ni nakisakenda.]
Đứa trẻ bám chặt lấy mẹ, khóc thét lên như thể không muốn rời xa.
彼は今にも倒れんばかりに、ふらふらと歩いていた。
[Kare wa ima nimo taoren bakari ni, furafura to aruite ita.]
Anh ấy bước đi loạng choạng, như thể sắp ngã bất cứ lúc nào.
彼女は「もう帰りたい」と言わんばかりの表情をしていた。
[Kanojo wa 'mou kaeritai' to iwan bakari no hyoujou o shite ita.]
Cô ấy có vẻ mặt như thể muốn nói 'Tôi muốn về nhà rồi'.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼は何も言わないで、ただ黙って____んばかりに私を見ていた。
彼女は今にも泣き____んばかりの表情で話し始めた。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼はその知らせを聞いて、飛び上がら____んばかりに喜んだ。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼は今にも倒れるんばかりに疲れていた。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜んばかりに': Cô ấy suýt khóc đến nơi.
彼はその話を聞いて、怒り____んばかりに机を叩いた。
次の文の意味に最も近いものを選びなさい。 彼女は今にも泣かんばかりだった。
彼は驚いた____、目を大きく見開いた。
彼女は泣き____顔で私を見た。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は今にも倒れ(A. んばかりに)歩いていたが、それでも(B. 前に)進み続けた。
请将以下句子翻译成日语: 他高兴得快要跳起来了。
彼は何か言い____口を開いたが、結局何も言わなかった。
彼女は今にも泣き____様子だった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は今にも倒れ(A. んばかりに)歩いていたが、それでも(B. 前に)進み続けた。
彼はその知らせを聞いて、飛び上がら____喜んだ。
「彼女は泣かんばかりの表情で話した。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は怒ったんばかりに、机を叩いた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy suýt khóc khi nghe tin đó.'
彼女はその話を聞いて、驚きのあまり声も出____んばかりだった。
「彼は今にも倒れんばかりに立っていた。」の意味はどれですか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý định phủ định mạnh mẽ của người nói ('sẽ không làm gì đó') hoặc phỏng đoán phủ định ('chắc là không...'). Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ điển hoặc văn học.
Cấu trúc '〜ぶり' dùng để diễn tả cách thức, trạng thái hoặc mức độ của một hành động hoặc sự việc, thường mang ý nghĩa đánh giá hoặc nhấn mạnh. Nó kết hợp với danh từ hoặc động từ dạng ます bỏ ます để tạo thành một danh từ ghép.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không thể' hoặc 'cũng có thể', thể hiện khả năng xảy ra dù có chút miễn cưỡng hoặc dè dặt. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách khiêm tốn hoặc thừa nhận một khả năng nào đó.
Cấu trúc '〜っぷり' diễn tả cách thức, trạng thái hoặc mức độ của một hành động hay sự việc, thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc đánh giá. Nó được gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành danh từ chỉ 'cách thức làm việc gì đó' hoặc 'vẻ ngoài của ai đó'.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không thể' hoặc 'cũng có thể', thể hiện sự phủ định kép, mang sắc thái rằng điều gì đó không hoàn toàn không thể xảy ra hoặc không hoàn toàn không đúng. Nó thường được dùng để bày tỏ một khả năng hoặc sự đồng ý dè dặt.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + たて' diễn tả hành động vừa mới hoàn thành, nhấn mạnh trạng thái 'mới' của sự việc. Thường dùng với các động từ chỉ hành động tạo ra kết quả cụ thể, như nấu ăn, mua sắm, làm đồ vật.