〜反面 (Thể thường + 反面)
Cấu trúc '〜反面' dùng để nêu lên hai mặt đối lập của một sự việc, thường là mặt tích cực và tiêu cực. Nó có nghĩa là 'mặt khác' hoặc 'trong khi đó', nhấn mạnh sự tương phản giữa hai khía cạnh của cùng một chủ thể.
공식과 패턴
Động từ ở thể thường (không chia) kết hợp với 反面 để chỉ mặt đối lập.
Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp với 反面.
Tính từ đuôi な thêm な trước 反面.
Danh từ kết hợp với である trước 反面.
핵심 이론 및 설명
Structure
Thể thường + 反面Định nghĩa
Cách chia
Động từ
Tính từ đuôi い
Tính từ đuôi な
Danh từ
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với thể lịch sự (ます/です).
- Có thể dùng với 'が' để nối hai mệnh đề: ...が、その反面...
1. Dùng sai thể
2. Nhầm lẫn với '〜一方で'
3. Dùng với chủ ngữ khác nhau
4. Dùng trong văn nói thân mật
5. Quên 'な' với tính từ な
실용적인 예시
この仕事は給料が高い反面、責任も重い。
[Kono shigoto wa kyuuryou ga takai hanmen, sekinin mo omoi.]
Công việc này lương cao, nhưng mặt khác trách nhiệm cũng nặng nề.
彼は医者である反面、画家としても活躍している。
[Kare wa isha de aru hanmen, gaka to shite mo katsuyaku shite iru.]
Anh ấy vừa là bác sĩ, mặt khác cũng hoạt động như một họa sĩ.
この車はデザインが美しい反面、燃費が悪い。
[Kono kuruma wa dezain ga utsukushii hanmen, nenpi ga warui.]
Chiếc xe này thiết kế đẹp, nhưng mặt khác tiêu hao nhiên liệu kém.
彼女は優しい反面、厳しいところもある。
[Kanojo wa yasashii hanmen, kibishii tokoro mo aru.]
Cô ấy hiền dịu, nhưng mặt khác cũng có chỗ nghiêm khắc.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
この仕事は給料が高い____、責任も重い。
彼女は優しい____、厳しいところもある。
この車は燃費がいい反面、____。
彼は仕事ができる反面、____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は優しい反面、時々怒ることもある。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この薬はよく効く反面、副作用が少ない。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Mặc dù căn hộ này rẻ, nhưng ngược lại nó xa trung tâm.'
この仕事は給料が高い(____)、責任も重い。
彼は優しい(____)、厳しいところもある。
「この車は燃費がいい反面、パワーが足りない。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は(A. 学生である)反面、(B. とても)真面目で、(C. 遊ぶこと)も好きだ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Căn hộ này tuy rộng rãi nhưng lại xa trung tâm.'
この薬はよく効く(____)、副作用が強い。
「彼女は優しい反面、怒ると怖い。」の意味はどれですか。
彼は仕事ができる____、人間関係で悩んでいる。
この薬はよく効く____、副作用が強い。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は優しい反面、厳しいところもある。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この車は燃費がいい反面、価格が高い反面。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mặt khác, công việc này tuy lương cao nhưng áp lực lớn.'
彼は有名な学者である____、非常に謙虚な人だ。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc '〜一方(で)' dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả sự tương phản hoặc hai mặt đối lập của một sự việc, hoặc chỉ hai hành động diễn ra đồng thời. Nó thường được dịch là 'một mặt... mặt khác...' hoặc 'trong khi đó'.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho' một hành động hoặc sự vật nào đó. Nó có thể chỉ sự thay thế, hoặc thể hiện sự đánh đổi, bù đắp giữa hai hành động/sự việc.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi đang diễn ra tiến triển dần dần, thường mang tính khách quan và trang trọng. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi hoặc xu hướng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức.
Cấu trúc 'Vて + はじめて' diễn tả rằng chỉ sau khi thực hiện hành động ở vế trước, người nói mới lần đầu tiên nhận ra hoặc hiểu được điều gì đó. Nó nhấn mạnh trải nghiệm hoặc nhận thức mới có được sau một sự kiện cụ thể.
Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, thường mang sắc thái đối lập hoặc tương phản giữa hai hành động. Nó cũng có thể chỉ một hành động xảy ra trong khi hành động kia vẫn tiếp diễn, tương tự như 'vừa... vừa...' nhưng trang trọng hơn.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết: một hành động phải được thực hiện trước, nếu không thì hành động sau không thể xảy ra. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.